1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
state of matter
trạng thái của vật chất
encounter
gặp phải
everyday life
cuộc sống hằng ngày
air
không khí
breathe
hít thở
gas
chất khí
liquid
chất lỏng
solid
chất rắn
particle
hạt
atom
nguyên tử
molecule
phân tử
relatively
tương đối
far apart
cách xa nhau
be spaced far apart
được sắp xếp cách xa nhau
tightly packed
được sắp xếp chặt chẽ
move
chuyển động
flow
chảy
flow past one another
chảy/trượt qua nhau
assume
mang, có (hình dạng)
assume the shape of
mang hình dạng của
shape
hình dạng
container
vật chứa
wood
gỗ
metal
kim loại
brick
gạch
close together
ở rất gần nhau
retain
giữ lại, duy trì
retain shape
giữ nguyên hình dạng
retain volume
giữ nguyên thể tích
volume
thể tích
reveal
tiết lộ, khám phá
observe
quan sát
exist
tồn tại
extreme
khắc nghiệt, cực đoan
extreme conditions
điều kiện khắc nghiệt
laboratory (lab)
phòng thí nghiệm
vast
rộng lớn
cosmic
thuộc vũ trụ
cosmic distances
khoảng cách vũ trụ
plasma
plasma
readily
dễ dàng
readily visible
dễ quan sát
visible
có thể nhìn thấy
electron
electron
negatively charged
mang điện tích âm
positively charged
mang điện tích dương
nucleus
hạt nhân
be bound up with
liên kết với
strip away
tách ra
mingle
hòa lẫn
mingle with
hòa lẫn với
freely
tự do
continuously
liên tục
excrete
thải ra, phóng ra
be made of
được tạo thành từ
lit
được thắp sáng
neon sign
biển đèn neon
fluorescent light bulb
bóng đèn huỳnh quang
superfluid
siêu chất lỏng
helium
khí heli
normally
bình thường
absolute zero
độ không tuyệt đối
turn into
biến thành
exhibit
thể hiện, biểu hiện, có
unusual
bất thường
property
tính chất
unusual properties
những tính chất đặc biệt
viscosity
độ nhớt
zero viscosity
độ nhớt bằng 0
friction
ma sát
fluid friction
ma sát của chất lỏng
remain
vẫn giữ nguyên
remain still
vẫn đứng yên
rotating
đang quay
rotating container
vật chứa đang quay
thermal
thuộc nhiệt
conductivity
khả năng dẫn
thermal conductivity
khả năng dẫn nhiệt
infinite
vô hạn
infinite thermal conductivity
khả năng dẫn nhiệt vô hạn
change in temperature
sự thay đổi nhiệt độ
instantly
ngay lập tức
spread
lan truyền
spread throughout
lan khắp
whole volume
toàn bộ thể tích