1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Serious
(adj) : nghiêm túc (1 từ)
Meantime
(adv) : trong lúc đó, trong thời gian đó
Period = stage
(n) : giai đoạn (2 từ)
Defective
(adj) : bị lỗi, hư hỏng (1 từ)
Recall
(v) : thu hồi (1 từ)
Function
(v) : hoạt động (1 từ)
Original = initial
(adj) : ban đầu (2 từ)
Renovation
(n) : sửa chữa, nâng cấp (1 từ)
Extensive
(adj) : sâu rộng, quy mô lớn (1 từ)
Permanently
(adv) : lâu dài, vĩnh viễn (1 từ)
Temporarily
(adv) : tạm thời (1 từ)
Complimentary = free
(adj) : miễn phí (2 từ)
Result
(n) : kết quả (1 từ)
Result in
(v) : gây ra, dẫn đến (1 từ)
Result from
(v) : bắt nguồn từ, được gây ra bởi (1 từ)
Nursery
(n) : vườn ươm (1 từ)
Varietal
(n/adj) : giống cây, thuộc giống (1 từ)
Withstand
(v) : chịu đựng (1 từ)
Appreciate
(v) : đánh giá cao (1 từ)
Gardener
(n) : người làm vườn (1 từ)
Desert
(n) : sa mạc (1 từ)