1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
impassive
bình thản điềm tĩnh, dửng dưng, phẳng lặng, bất động
dictate (verb)
quyết định, chi phối, ra lệnh, đọc chính tả
delineate (verb)
mô tả chi tiết/ phác họa rõ / phân định rõ, vạch rõ ranh giới