SEA CHANGE FOR SALINITY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:49 AM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

impassive

bình thản điềm tĩnh, dửng dưng, phẳng lặng, bất động

2
New cards
lighting
sự chiếu sáng, chớp, sét
3
New cards
thunder
sấm
4
New cards
render
khiến O trở lên, cung cấp sự hỗ trỡ, chuyển ngữ, kết xuất, đưa ra phán quyết, qd
5
New cards
delinquent
kẻ phạm pháp, thanh thiếu niên vi phạm luạn pháp
6
New cards
gorge (noun)
hẻm núi
7
New cards
stealthily (adv)
một cách lén lút, âm thầm
8
New cards
pinpoint (verb)
xác định chính xác
9
New cards
prospect for (phrasal verb)
thăm dò, tìm kiếm (khoáng sản)
10
New cards
suite of (noun phrase)
một loạt, một bộ gồm nhiều thứ liên quan
11
New cards
geologist (noun)
nhà địa chất học
12
New cards
sneak past (phrasal verb)
lén vượt qua
13
New cards
erupt (verb)
bùng phát, xuất hiện đột ngột
14
New cards
airborne (adj)
trên không, được thực hiện từ trên không
15
New cards
electromagnetic (adj)
thuộc điện từ
16
New cards
precision (noun)
độ chính xác
17
New cards
pinpoint (verb)
xác định chính xác
18
New cards
plot (verb)
đánh dấu/vẽ vị trí trên bản đồ
19
New cards
turn the tide (idiom)
xoay chuyển tình thế
20
New cards
outbreak (noun)
sự bùng phát
21
New cards
patch (noun)
mảng, vùng nhỏ, miếng dán, miếng vá
22
New cards
multiply (verb)
tăng lên nhanh chóng, nhân lên
23
New cards
consume (verb)
chiếm hết, nuốt chửng
24
New cards
in a bid to (phrase)
nhằm mục đích, trong nỗ lực để = in order
25
New cards
mounting (adj)
ngày càng tăng
26
New cards
encroach (verb)
xâm lấn, lấn dần
27
New cards
eclipse (verb)
làm lu mờ, vượt qua về mức độ/tầm quan trọng
28
New cards
unnerving
gây mất bình tĩnh, làm lo lắng
29
New cards
over the ensuing decades
trong thập kỉ tiếp theo
30
New cards
consume (verb)
chiếm hết, thiêu đốt, cháy hết, tàn phá; dùng, tiêu thụ; làm hao mòn
31
New cards
ambush (noun)
cuộc phục kích; sự xuất hiện bất ngờ
32
New cards
intercept (verb)
ngăn chặn, chặn lại
33
New cards
disclose (verb)
tiết lộ, làm lộ ra
34
New cards
subterranean (adj)
dưới lòng đất
35
New cards
stores (noun)
nơi/lượng dự trữ, kho chứa
36
New cards
pressing (adj)
cấp bách
37
New cards
afflict (verb)
gây ảnh hưởng nghiêm trọng, gây khổ sở cho
38
New cards
sterilize (verb)
làm mất khả năng sản xuất, làm đất trở nên không thể canh tác
39
New cards
at present rates (phrase)
với tốc độ hiện tại
40
New cards
assault (noun)
cuộc tấn công
41
New cards
electrical conductivity (noun phrase)
độ dẫn điện
42
New cards
distribution (noun)
sự phân bố
43
New cards
regolith (noun)
lớp đất đá phong hóa trên bề mặt
44
New cards
sediment (noun)
trầm tích
45
New cards
bedrock (noun)
đá nền, đá gốc
46
New cards
magnetic survey (noun phrase)
khảo sát từ tính
47
New cards
probe (verb)
thăm dò, khảo sát, cuộc điều tra
48
New cards
underprivileged
bị thiệt thòi, kém may mắn, thiếu thốn so vs bthg
49
New cards
sleep- deprived
tình trạng thiếu ngủ, deprive
50
New cards
privilege
đặc quyền, đặc ân
51
New cards

dictate (verb)

quyết định, chi phối, ra lệnh, đọc chính tả

52
New cards
salinity hot-spot (noun phrase)
khu vực có độ mặn cao
53
New cards

delineate (verb)

mô tả chi tiết/ phác họa rõ / phân định rõ, vạch rõ ranh giới

54
New cards
landform (noun)
dạng địa hình
55
New cards
mobility (noun)
khả năng di chuyển
56
New cards
soil profile (noun phrase)
mặt cắt đất
57
New cards
drainage channel (noun phrase)
kênh thoát nước
58
New cards
imply (verb)
ngụ ý, cho thấy
59
New cards
at right angles to (phrase)
vuông góc với
60
New cards
surface slope (noun phrase)
độ dốc bề mặt
61
New cards
radiomagnetics (noun)
phương pháp khảo sát địa vật lý kết hợp dữ liệu phóng xạ và từ tính
62
New cards
subsurface (adj/noun)
dưới bề mặt, phần dưới bề mặt
63
New cards
slice (verb/noun)
cắt/lát theo từng lớp; lát cắt
64
New cards
at depth (phrase)
ở độ sâu
65
New cards
four-dimensional (adj)
bốn chiều
66
New cards
man-made (adj)
do con người tạo ra
67
New cards
mobilize (verb)
làm cho di chuyển/vận động
68
New cards
contain (verb)
ngăn chặn, kiểm soát
69
New cards
curb (verb)
hạn chế, kiềm chế
70
New cards
menace (noun)
mối đe dọa
71
New cards
model (verb)
mô phỏng
72
New cards
curbing the menace (collocation)
kiềm chế mối đe dọa
73
New cards
74
New cards