Thẻ ghi nhớ: Stage of life (ngày 2) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:26 PM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

reminisce

hồi tưởng

2
New cards

• idyllic

(adj) lý tưởng

3
New cards

life - altering

(adj) có tính chất quyết định, thay đổi cuộc sống

4
New cards

Adulthood

(n) Tuổi trưởng thành.

5
New cards

Adolescence

(n) tuổi dậy thì

6
New cards

Settle down

(v) Ổn định cuộc sống

7
New cards

• Golden years

/ˈtwaɪlaɪt jɪəz/ Những năm tháng xế chiều (giai đoạn cuối đời sau khi nghỉ hưu).

8
New cards

• Longevity /lɒnˈdʒevəti/

Sự trường thọ / Tuổi thọ cao.

9
New cards

Formative years

/ˈfɔːmətɪv jɪəz/ Những năm tháng hình thành nhân cách

10
New cards

Decode/research(v)

nghiên cứu, giải mã

11
New cards

Idioms

Idioms

12
New cards

Sow one's wild oats

Sống buông thả, chơi bời lêu lổng lúc còn trẻ trước khi ổn định cuộc sống.

13
New cards

A spring chicken

Người trẻ tuổi, còn non nớt (thường dùng ở dạng phủ định)

14
New cards

In one's prime

Ở thời kỳ hoàng kim

15
New cards

Over the hill

Phía bên kia sườn dốc cuộc đời