1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reminisce
hồi tưởng
• idyllic
(adj) lý tưởng
life - altering
(adj) có tính chất quyết định, thay đổi cuộc sống
Adulthood
(n) Tuổi trưởng thành.
Adolescence
(n) tuổi dậy thì
Settle down
(v) Ổn định cuộc sống
• Golden years
/ˈtwaɪlaɪt jɪəz/ Những năm tháng xế chiều (giai đoạn cuối đời sau khi nghỉ hưu).
• Longevity /lɒnˈdʒevəti/
Sự trường thọ / Tuổi thọ cao.
Formative years
/ˈfɔːmətɪv jɪəz/ Những năm tháng hình thành nhân cách
Decode/research(v)
nghiên cứu, giải mã
Idioms
Idioms
Sow one's wild oats
Sống buông thả, chơi bời lêu lổng lúc còn trẻ trước khi ổn định cuộc sống.
A spring chicken
Người trẻ tuổi, còn non nớt (thường dùng ở dạng phủ định)
In one's prime
Ở thời kỳ hoàng kim
Over the hill
Phía bên kia sườn dốc cuộc đời