Where No One Wanted Girls,' a Dad in India Takes On the Patriarchy

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:29 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

Khoảnh khắc bừng tỉnh, sự giác ngộ

Epiphany

2
New cards

Sự sinh nở

Delivery

3
New cards

(Thuộc) trước khi sinh, tiền sản

Prenatal

4
New cards

Bào thai, thai nhi

Fetus

5
New cards

U ám, ảm đạm, trang nghiêm

Somber / Sombre

6
New cards

Sự im lặng, sự lặng đi

Hush

7
New cards

Thái độ, phong thái, cách cư xử

Demeanor

8
New cards

Mất bình tĩnh đột ngột,

nổ

9
New cards

Thốt ra, nói ra

Utter

10
New cards

Ăn sâu, cố hữu, khó thay đổi

Entrenched

11
New cards

Của hồi môn

Dowry

12
New cards

Sự phá thai

Abortion

13
New cards

(Sai phạm) trắng trợn, nghiêm trọng

Egregious

14
New cards

Bắt buộc

Mandatory

15
New cards

Gây tranh cãi

Contentious

16
New cards

Thiên lệch, méo mó

Skewed

17
New cards

Tiếp thêm can đảm, làm cho mạnh dạn

Embolden

18
New cards

Người đấu tranh nhiệt thành (cho một mục tiêu)

Crusader

19
New cards

Sự nổi bật, danh tiếng

Prominence

20
New cards

Gây tranh cãi

Controversial

21
New cards

Thừa nhận, nhượng bộ

Concede

22
New cards

Lách (luật), né tránh

Circumvent

23
New cards

Xóa bỏ kỳ thị / định kiến

Destigmatize

24
New cards

Nghi thức, nghi lễ; tập tục

Ritual

25
New cards

Bảng tên, biển tên

Nameplate

26
New cards

Kinh nguyệt

Menstruation

27
New cards

Kéo lên, nâng lên

Hoist

28
New cards

Thủ phạm, kẻ gây ra

Culprit

29
New cards

Lời lăng mạ, lời xúc phạm

Slur

30
New cards

Khoảnh khắc giác ngộ trong phòng sinh

Delivery room epiphany

31
New cards

Xét nghiệm xác định giới tính thai nhi

Prenatal sex testing

32
New cards

Gương mặt u ám / nghiêm trọng

Somber face

33
New cards

Xã hội nặng tính gia trưởng

Deeply patriarchal society

34
New cards

Người bảo vệ quyền phụ nữ một cách bất ngờ

An unlikely champion of women's rights

35
New cards

Tỷ lệ giới tính mất cân bằng

Imbalanced / Skewed sex ratios

36
New cards

Bất bình đẳng giới

Gender inequality

37
New cards

Quan niệm cố hữu / ăn sâu

Entrenched attitudes

38
New cards

Gánh nặng xã hội và tài chính

A social and financial burden

39
New cards

Của hồi môn (quà cưới)

Dowry gifts

40
New cards

Khoảng cách giới

Gender gap

41
New cards

Sự cân bằng tỷ lệ giới tính

The sex-ratio balance

42
New cards

Sự xâm phạm quyền riêng tư trắng trợn

Egregious invasion of privacy

43
New cards

Những câu/cụm từ gây chú ý

Attention-grabbing phrases

44
New cards

Lời lẽ phân biệt giới tính

Sexist slurs

45
New cards

Bảng theo dõi chu kỳ kinh nguyệt

Menstrual charts

46
New cards

Củng cố định kiến / khuôn mẫu

Reinforce stereotypes

47
New cards

Việc kéo cờ (lên)

Hoisting of flags

48
New cards

Sự phẫn nộ của công chúng

Public fury

49
New cards

Những người Ấn Độ có danh tiếng

Prominent Indians

50
New cards

Nạn giết hại bé gái sơ sinh

Female infanticide

51
New cards

Những cái chết liên quan đến của hồi môn

Dowry deaths

52
New cards

Việc gõ xoong nồi (để ăn mừng)

Banging of pots and pans

53
New cards

Sự ưa chuộng rõ rệt (đối với)

Strong preference (for)

54
New cards

Tiến hành nghiên cứu

Conduct research

55
New cards

Chuyên về

Specialize in

56
New cards

Thu hút sự chú ý toàn quốc

Draw national attention

57
New cards

Quá trình ra quyết định

Decision-making process

58
New cards

Đối đầu, thách đấu với

Take (somebody) on

59
New cards

Biến thành, chuyển hóa thành

Transform into

60
New cards

Người ủng hộ mạnh mẽ (cho)

A champion of (a cause)

61
New cards

Quen với (việc gì)

Accustomed to (doing) something

62
New cards

Quyết tâm (làm gì)

Determined to (do something)

63
New cards

Được tiếp thêm can đảm bởi

Emboldened by

64
New cards

Bắt nguồn từ

Stem from

65
New cards

Né tránh, ngại làm

Shy away from

66
New cards

Nghĩ ra / tạo ra nhanh chóng

Spin up

67
New cards

Đưa ra cam kết

Make a pledge (against / to)

68
New cards

Hành động dựa trên giả định rằng

Operate on the assumption that

69
New cards

Đưa thành chính sách

Adopt as policy

70
New cards

Buộc ai chịu trách nhiệm

Hold (somebody) to account

71
New cards

Dành riêng cho

Reserved for

72
New cards

Được thúc đẩy, tiếp sức

Get a boost

73
New cards

Dẹp bỏ, xóa sổ

Stamp out

74
New cards

Giải quyết tranh chấp

Resolve disputes