relationship

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 AM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Amusing

Vui vẻ

2
New cards

Amuse

Làm cho vui, làm cho cười

3
New cards

Amused

Vui vẻ, bị làm cho buồn cười

4
New cards

Amusement

Sự vui chơi, sự giải trí

5
New cards

Amusingly

Một cách vui vẻ, thú vị

6
New cards

Comforting

An ủi

7
New cards

Comfort

Sự an ủi, sự thoải mái / An ủi

8
New cards

Comfortable

Thoải mái, dễ chịu

9
New cards

Uncomfortable

Không thoải mái, khó chịu

10
New cards

Patient

Kiên nhẫn

11
New cards

Patience

Sự kiên nhẫn

12
New cards

Impatience

Sự thiếu kiên nhẫn

13
New cards

Impatient

Không kiên nhẫn

14
New cards

Reliable

Đáng tin cậy

15
New cards

Rely

Dựa dẫm, phụ thuộc

16
New cards

Reliability

Sự đáng tin cậy

17
New cards

Sympathetic

Đồng cảm, thấu hiểu

18
New cards

Sympathize

Đồng cảm

19
New cards

Unsympathetically

Một cách không đồng cảm

20
New cards

Interesting

Thú vị

21
New cards

Interested

Có hứng thú, quan tâm

22
New cards

Uninterested

Không quan tâm, không chú ý

23
New cards

Interest

Sở thích, sự quan tâm

24
New cards

Uninteresting

Không thú vị

25
New cards

Disinterest

Sự không hứng thú, sự khách quan

26
New cards

Disinterested

Công bằng, khách quan

27
New cards

Interestingly

Thú vị thay, một cách thú vị

28
New cards

Enthusiastic

Nhiệt tình

29
New cards

Enthusiasm

Sự nhiệt tình

30
New cards

Enthusiast

Người nhiệt tình, người say mê

31
New cards

Enthuse

Tỏ ra nhiệt tình, tán dương

32
New cards

Enthusiastically

Một cách nhiệt tình

33
New cards

Extroverted

Hướng ngoại

34
New cards

Extrovert

Người hướng ngoại

35
New cards

Extroversion

Tính hướng ngoại

36
New cards

Introverted

Hướng nội

37
New cards

Introvert

Người hướng nội

38
New cards

Introversion

Tính hướng nội

39
New cards

Optimistic

Lạc quan

40
New cards

Optimism

Sự lạc quan

41
New cards

Optimist

Người lạc quan

42
New cards

Pessimistic

Bi quan

43
New cards

Pessimism

Sự bi quan

44
New cards

Pessimist

Người bi quan

45
New cards

Wise

Thông thái, sáng suốt

46
New cards

Wisdom

Sự thông thái

47
New cards

Unwise

Không khôn ngoan, khờ dại

48
New cards
Have a close relationship with somebody
có mối quan hệ gần gũi với ai
49
New cards
Live under the same roof
sống chung dưới một mái nhà
50
New cards
Close-knit
khăng khít / gắn kết (luôn giúp đỡ và hỗ trợ nhau)
51
New cards
Family gatherings
những buổi tụ họp gia đình
52
New cards
Unconditional love
tình yêu vô điều kiện
53
New cards
Maternal instinct
bản năng làm mẹ
54
New cards
Heart-to-heart talks
cuộc trò chuyện sâu sắc và chân thành
55
New cards
Emotional support
sự hỗ trợ tinh thần / sự an ủi
56
New cards
Emotional safety net
mạng lưới an toàn tinh thần / hệ thống hỗ trợ cảm xúc mà bạn tin tưởng
57
New cards
Sense of belonging
cảm giác thuộc về một nơi nào đó / cảm giác được chấp nhận trong nhóm
58
New cards
Stay in touch
giữ liên lạc
59
New cards
Keep in touch
giữ liên lạc
60
New cards
Drop someone a message
nhắn cho ai đó một tin nhắn ngắn
61
New cards
Adolescence
tuổi vị thành niên
62
New cards
Ad adulthood
tuổi trưởng thành
63
New cards
Upbringing
sự nuôi dưỡng
64
New cards
Rivalry
sự cạnh tranh
65
New cards
Resemblance
sự giống nhau
66
New cards
Temperament
tính khí
67
New cards
Instinct
bản năng