spaithman 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:11 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

calibration : sự hiệu chỉnh, căn chỉnh

2
New cards

calibrate : hiệu chỉnh, căn chỉnh

3
New cards

targeting : việc nhắm mục tiêu

4
New cards

targeting matrix : hệ thống/ma trận nhắm mục tiêu

5
New cards

happen : xảy ra, diễn ra

6
New cards

something bad is gonna happen : chuyện gì đó tồi tệ sắp xảy ra

7
New cards

take five : nghỉ 5 phút, nghỉ một lát

8
New cards

standing by : đang chờ lệnh, đang sẵn sàng

9
New cards

stand by : chờ đợi, sẵn sàng chờ điều gì đó

10
New cards

used to + V : từng làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa

11
New cards

know each other : biết nhau, quen nhau

12
New cards

zero in on : nhắm chính xác vào, tập trung vào mục tiêu

13
New cards

zeroed in : đã được căn chỉnh/nhắm chính xác

14
New cards

culture : văn hóa, cách sống, lối sống

15
New cards

out here : ở đây, tại nơi này

16
New cards

heart : trái tim

17
New cards

break someone's heart : làm ai đó đau lòng

18
New cards

hard : khó, vất vả

19
New cards

truth : sự thật

20
New cards

true : đúng, thật

21
New cards

the truth is : sự thật là

22
New cards

gonna : going to, sẽ/sắp

23
New cards

break : làm vỡ, phá vỡ

24
New cards

breaks : làm vỡ, phá vỡ