1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
calibration : sự hiệu chỉnh, căn chỉnh
calibrate : hiệu chỉnh, căn chỉnh
targeting : việc nhắm mục tiêu
targeting matrix : hệ thống/ma trận nhắm mục tiêu
happen : xảy ra, diễn ra
something bad is gonna happen : chuyện gì đó tồi tệ sắp xảy ra
take five : nghỉ 5 phút, nghỉ một lát
standing by : đang chờ lệnh, đang sẵn sàng
stand by : chờ đợi, sẵn sàng chờ điều gì đó
used to + V : từng làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa
know each other : biết nhau, quen nhau
zero in on : nhắm chính xác vào, tập trung vào mục tiêu
zeroed in : đã được căn chỉnh/nhắm chính xác
culture : văn hóa, cách sống, lối sống
out here : ở đây, tại nơi này
heart : trái tim
break someone's heart : làm ai đó đau lòng
hard : khó, vất vả
truth : sự thật
true : đúng, thật
the truth is : sự thật là
gonna : going to, sẽ/sắp
break : làm vỡ, phá vỡ
breaks : làm vỡ, phá vỡ