1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Act of God (n phr) /ækt əv ˈɡɑːd/
Sự kiện bất khả kháng (do thiên tai)
Arbitrary (adj) /ˈɑːrbɪtreri/
Tùy tiện, ngẫu nhiên (không theo luật)
Attribute (v) /əˈtrɪbjuːt/
Quy cho, gán cho (là nguyên nhân)
Blow (n) /bloʊ/
Cú sốc, tai họa, đòn giáng mạnh
Cause (v, n) /kɔːz/
Gây ra / Nguyên nhân
Chance (n, v) /tʃæns/
Sự tình cờ, cơ hội
Coincidence (n) /koʊˈɪnsɪdəns/
Sự trùng hợp
Curse (n, v) /kɜːrs/
Lời nguyền / Nguyền rủa
Deliberate (adj) /dɪˈlɪbərət/
Cố ý, có chủ đích
Destiny (n) /ˈdestəni/
Định mệnh, số phận
Determine (v) /dɪˈtɜːrmɪn/
Quyết định, xác định
Fate (n) /feɪt/
Số phận (thường mang nghĩa tiêu cực)
Flaw (n) /flɔː/
Thiếu sót, điểm yếu, vết nứt
Fluctuate (v) /ˈflʌktʃueɪt/
Dao động, lên xuống thất thường
Foresee (v) /fɔːrˈsiː/
Thấy trước, dự đoán
Freak (n, adj) /friːk/
Hiện tượng kỳ lạ / Khác thường
Gamble (v, n) /ˈɡæmbl/
Đánh bạc, đánh cược / Canh bạc
Guess (v, n) /ɡes/
Suy đoán / Sự phỏng đoán
Haphazard (adj) /hæpˈhæzərd/
Bừa bãi, lộn xộn, vô tổ chức
Hazard (n) /ˈhæzərd/
Mối nguy hiểm, rủi ro
Inadvertent (adj) /ˌɪnədˈvɜːrtnt/
Vô ý, không cố ý
Instrumental (adj) /ˌɪnstrəˈmentl/
Đóng vai trò quan trọng, là công cụ
Jinx (n, v) /dʒɪŋks/
Điềm gở, mang lại xui xẻo
Likelihood (n) /ˈlaɪklihʊd/
Khả năng xảy ra
Lucky charm (n phr) /ˌlʌki ˈtʃɑːrm/
Bùa may mắn
Meander (v) /miˈændər/
Đi lang thang, ngoằn ngoèo (sông/đường)
Mishap (n) /ˈmɪshæp/
Rủi ro nhỏ, tai nạn nhỏ
Mutate (v) /ˈmjuːteɪt/
Đột biến
Odds (n) /ɑːdz/
Xác suất, khả năng
Pick (v, n) /pɪk/
Chọn lựa / Sự lựa chọn
Pot luck (n) /ˌpɑːt ˈlʌk/
Sự may rủi, có gì ăn nấy
Random (adj) /ˈrændəm/
Ngẫu nhiên
Sign (n) /saɪn/
Dấu hiệu, biển báo
Speculate (v) /ˈspekjuleɪt/
Suy đoán, đầu cơ
Spontaneous (adj) /spɑːnˈteɪniəs/
Tự phát, tự nhiên (không chuẩn bị)
Startle (v) /ˈstɑːrtl/
Làm giật mình, hoảng hốt
Statistics (n) /stəˈtɪstɪks/
Thống kê, số liệu thống kê
Stray (v, n, adj) /streɪ/
Đi lạc / Con vật đi lạc
Superstition (n) /ˌsuːpərˈstɪʃn/
Sự mê tín
Superstitious (adj) /ˌsuːpərˈstɪʃəs/
Mê tín
Toss (v) /tɔːs/
Tung (đồng xu), ném nhẹ
Transpire (v) /trænˈspaɪər/
Tiết lộ ra, lộ ra sự thật
Uncertainty (n) /ʌnˈsɜːrtnti/
Sự không chắc chắn, bất định
Wobble (v) /ˈwɑːbl/
Lắc lư, lung lay