Thẻ ghi nhớ: 6.1. Topic Vocabulary: Chance (Từ vựng chủ đề: Sự tình cờ / Xác suất) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:34 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Act of God (n phr) /ækt əv ˈɡɑːd/

Sự kiện bất khả kháng (do thiên tai)

2
New cards

Arbitrary (adj) /ˈɑːrbɪtreri/

Tùy tiện, ngẫu nhiên (không theo luật)

3
New cards

Attribute (v) /əˈtrɪbjuːt/

Quy cho, gán cho (là nguyên nhân)

4
New cards

Blow (n) /bloʊ/

Cú sốc, tai họa, đòn giáng mạnh

5
New cards

Cause (v, n) /kɔːz/

Gây ra / Nguyên nhân

6
New cards

Chance (n, v) /tʃæns/

Sự tình cờ, cơ hội

7
New cards

Coincidence (n) /koʊˈɪnsɪdəns/

Sự trùng hợp

8
New cards

Curse (n, v) /kɜːrs/

Lời nguyền / Nguyền rủa

9
New cards

Deliberate (adj) /dɪˈlɪbərət/

Cố ý, có chủ đích

10
New cards

Destiny (n) /ˈdestəni/

Định mệnh, số phận

11
New cards

Determine (v) /dɪˈtɜːrmɪn/

Quyết định, xác định

12
New cards

Fate (n) /feɪt/

Số phận (thường mang nghĩa tiêu cực)

13
New cards

Flaw (n) /flɔː/

Thiếu sót, điểm yếu, vết nứt

14
New cards

Fluctuate (v) /ˈflʌktʃueɪt/

Dao động, lên xuống thất thường

15
New cards

Foresee (v) /fɔːrˈsiː/

Thấy trước, dự đoán

16
New cards

Freak (n, adj) /friːk/

Hiện tượng kỳ lạ / Khác thường

17
New cards

Gamble (v, n) /ˈɡæmbl/

Đánh bạc, đánh cược / Canh bạc

18
New cards

Guess (v, n) /ɡes/

Suy đoán / Sự phỏng đoán

19
New cards

Haphazard (adj) /hæpˈhæzərd/

Bừa bãi, lộn xộn, vô tổ chức

20
New cards

Hazard (n) /ˈhæzərd/

Mối nguy hiểm, rủi ro

21
New cards

Inadvertent (adj) /ˌɪnədˈvɜːrtnt/

Vô ý, không cố ý

22
New cards

Instrumental (adj) /ˌɪnstrəˈmentl/

Đóng vai trò quan trọng, là công cụ

23
New cards

Jinx (n, v) /dʒɪŋks/

Điềm gở, mang lại xui xẻo

24
New cards

Likelihood (n) /ˈlaɪklihʊd/

Khả năng xảy ra

25
New cards

Lucky charm (n phr) /ˌlʌki ˈtʃɑːrm/

Bùa may mắn

26
New cards

Meander (v) /miˈændər/

Đi lang thang, ngoằn ngoèo (sông/đường)

27
New cards

Mishap (n) /ˈmɪshæp/

Rủi ro nhỏ, tai nạn nhỏ

28
New cards

Mutate (v) /ˈmjuːteɪt/

Đột biến

29
New cards

Odds (n) /ɑːdz/

Xác suất, khả năng

30
New cards

Pick (v, n) /pɪk/

Chọn lựa / Sự lựa chọn

31
New cards

Pot luck (n) /ˌpɑːt ˈlʌk/

Sự may rủi, có gì ăn nấy

32
New cards

Random (adj) /ˈrændəm/

Ngẫu nhiên

33
New cards

Sign (n) /saɪn/

Dấu hiệu, biển báo

34
New cards

Speculate (v) /ˈspekjuleɪt/

Suy đoán, đầu cơ

35
New cards

Spontaneous (adj) /spɑːnˈteɪniəs/

Tự phát, tự nhiên (không chuẩn bị)

36
New cards

Startle (v) /ˈstɑːrtl/

Làm giật mình, hoảng hốt

37
New cards

Statistics (n) /stəˈtɪstɪks/

Thống kê, số liệu thống kê

38
New cards

Stray (v, n, adj) /streɪ/

Đi lạc / Con vật đi lạc

39
New cards

Superstition (n) /ˌsuːpərˈstɪʃn/

Sự mê tín

40
New cards

Superstitious (adj) /ˌsuːpərˈstɪʃəs/

Mê tín

41
New cards

Toss (v) /tɔːs/

Tung (đồng xu), ném nhẹ

42
New cards

Transpire (v) /trænˈspaɪər/

Tiết lộ ra, lộ ra sự thật

43
New cards

Uncertainty (n) /ʌnˈsɜːrtnti/

Sự không chắc chắn, bất định

44
New cards

Wobble (v) /ˈwɑːbl/

Lắc lư, lung lay