1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Labour-saving devices
Các thiết bị tiết kiệm sức lao động
Automate repetitive / mundane tasks
Tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại / nhàm chán
Streamline business operations
Tối ưu hóa / Tinh gọn hoạt động kinh doanh
Boost workplace productivity
Tăng năng suất làm việc
Alleviate / Ease the burden of housework
Giảm bớt gánh nặng việc nhà
At the touch of a button
Chỉ với một cái chạm nút
Bridge geographical barriers / distances
Xóa bỏ rào cản / khoảng cách địa lý
Real-time communication / collaboration
Giao tiếp / Hợp tác theo thời gian thực
Act as a powerful deterrent against crime
Đóng vai trò là công cụ răn đe tội phạm mạnh mẽ
Provide conclusive / unquestionable evidence
Cung cấp bằng chứng không thể chối cãi
Foster / Nurture relationships
Nuôi dưỡng, phát triển các mối quan hệ
Democratization of information
Sự bình dân hóa / Phổ cập hóa thông tin
Be glued to the screen
"Dán mắt" vào màn hình
Excessive screen time
Thời gian sử dụng màn hình quá mức
Phubbing (Phone + Snubbing)
Thói quen cắm mặt vào điện thoại và ngó lơ người xung quanh
A sedentary lifestyle
Lối sống thụ động, ngồi nhiều ít vận động
Erosion of face-to-face interaction
Sự suy giảm tương tác trực tiếp
Workplace burnout / Occupational stress
Sự kiệt sức / Căng thẳng do công việc
Social withdrawal / Isolation
Sự khép kín / Cô lập xã hội
Short attention span
Khả năng tập trung ngắn / kém
The digital divide
Khoảng cách công nghệ / Khoảng cách số
Socio-economic gap
Khoảng cách kinh tế - xã hội
Technological exclusion
Sự đứng ngoài / Bị loại trừ khỏi sự phát triển công nghệ
Job displacement due to automation
Sự mất việc làm do tự động hóa
Infringe on individual privacy
Xâm phạm quyền riêng tư cá nhân
Unauthorized access / Data breaches
Sự truy cập trái phép / Rò rỉ dữ liệu
Identity theft
Tội phạm đánh cắp nhận dạng / Thông tin cá nhân
Cybercrime
Tội phạm công nghệ cao / Tội phạm mạng
Virtual space / Digital platforms
Không gian ảo / Các nền tảng kỹ thuật số
Like-minded people
Những người có cùng chí hướng / sở thích
Superficial relationships / Shallow connections
Các mối quan hệ hời hợt, bề nổi
Deep emotional bonds
Các mối liên kết cảm xúc sâu sắc
Erode real-life social skills
Làm suy giảm các kỹ năng giao tiếp thực tế
Detached from reality
Tách rời khỏi thực tế
Household / Domestic appliances
Các thiết bị gia dụng
Enter the workforce
Gia nhập lực lượng lao động
Dual-income family
Gia đình có cả bố và mẹ cùng đi làm (2 nguồn thu nhập)
Financial independence
Sự tự chủ về tài chính (của phụ nữ)
Balance work and domestic responsibilities
Cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình
Insufficient parental supervision
Sự thiếu hụt giám sát / chăm sóc từ cha mẹ
Telecommuting / Remote working
Làm việc từ xa / Làm việc qua mạng
Blur the line between work and private life
Xóa mờ ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân
Always-on culture
Văn hóa kết nối 24/7 (luôn sẵn sàng làm việc)
Cybersecurity threats
Mối đe dọa an ninh mạng
Stifle critical thinking
Làm thu hẹp / Phai mòn tư duy phản biện
Operational breakdown
Sự gián đoạn / Ngưng trệ vận hành
Affordability barrier
Rào cản về khả năng chi trả
Exacerbate inequalities
Làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng
Marginalized communities
Các cộng đồng bị yếu thế trong xã hội
Labor market polarization
Sự phân hóa thị trường lao động
High-skilled workforce
Lực lượng lao động trình độ / kỹ năng cao
Low-skilled workforce
Lực lượng lao động trình độ / kỹ năng thấp
Level the playing field
Tạo ra một sân chơi bình đẳng
Generational disconnect / Gap
Sự mất kết nối / Khoảng cách giữa các thế hệ
Digital natives
Thế hệ sinh ra trong thời đại kỹ thuật số
Expose to inappropriate / violent content
Tiếp xúc với nội dung không phù hợp / bạo lực
Erosion of quality family time
Sự suy giảm thời gian chất lượng dành cho gia đình
Nurture cognitive development
Nuôi dưỡng sự phát triển nhận thức
Childhood obesity
Bệnh béo phì ở trẻ em
Surveillance cameras / CCTV systems
Camera giám sát
Facial recognition technology
Công nghệ nhận diện khuôn mặt
Law enforcement agencies
Các cơ quan thực thi pháp luật (cảnh sát, tòa án…)
Constant monitoring / State of being watched
Sự giám sát liên tục / Trạng thái bị theo dõi
Erosion of civil liberties
Sự suy giảm các quyền tự do dân sự
Combat financial fraud / cyberattacks
Đấu tranh chống lừa đảo tài chính / Tấn công mạng