TECHNOLOGY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:36 PM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

Labour-saving devices

Các thiết bị tiết kiệm sức lao động

2
New cards

Automate repetitive / mundane tasks

Tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại / nhàm chán

3
New cards

Streamline business operations

Tối ưu hóa / Tinh gọn hoạt động kinh doanh

4
New cards

Boost workplace productivity

Tăng năng suất làm việc

5
New cards

Alleviate / Ease the burden of housework

Giảm bớt gánh nặng việc nhà

6
New cards

At the touch of a button

Chỉ với một cái chạm nút

7
New cards

Bridge geographical barriers / distances

Xóa bỏ rào cản / khoảng cách địa lý

8
New cards

Real-time communication / collaboration

Giao tiếp / Hợp tác theo thời gian thực

9
New cards

Act as a powerful deterrent against crime

Đóng vai trò là công cụ răn đe tội phạm mạnh mẽ

10
New cards

Provide conclusive / unquestionable evidence

Cung cấp bằng chứng không thể chối cãi

11
New cards

Foster / Nurture relationships

Nuôi dưỡng, phát triển các mối quan hệ

12
New cards

Democratization of information

Sự bình dân hóa / Phổ cập hóa thông tin

13
New cards

Be glued to the screen

"Dán mắt" vào màn hình

14
New cards

Excessive screen time

Thời gian sử dụng màn hình quá mức

15
New cards

Phubbing (Phone + Snubbing)

Thói quen cắm mặt vào điện thoại và ngó lơ người xung quanh

16
New cards

A sedentary lifestyle

Lối sống thụ động, ngồi nhiều ít vận động

17
New cards

Erosion of face-to-face interaction

Sự suy giảm tương tác trực tiếp

18
New cards

Workplace burnout / Occupational stress

Sự kiệt sức / Căng thẳng do công việc

19
New cards

Social withdrawal / Isolation

Sự khép kín / Cô lập xã hội

20
New cards

Short attention span

Khả năng tập trung ngắn / kém

21
New cards

The digital divide

Khoảng cách công nghệ / Khoảng cách số

22
New cards

Socio-economic gap

Khoảng cách kinh tế - xã hội

23
New cards

Technological exclusion

Sự đứng ngoài / Bị loại trừ khỏi sự phát triển công nghệ

24
New cards

Job displacement due to automation

Sự mất việc làm do tự động hóa

25
New cards

Infringe on individual privacy

Xâm phạm quyền riêng tư cá nhân

26
New cards

Unauthorized access / Data breaches

Sự truy cập trái phép / Rò rỉ dữ liệu

27
New cards

Identity theft

Tội phạm đánh cắp nhận dạng / Thông tin cá nhân

28
New cards

Cybercrime

Tội phạm công nghệ cao / Tội phạm mạng

29
New cards

Virtual space / Digital platforms

Không gian ảo / Các nền tảng kỹ thuật số

30
New cards

Like-minded people

Những người có cùng chí hướng / sở thích

31
New cards

Superficial relationships / Shallow connections

Các mối quan hệ hời hợt, bề nổi

32
New cards

Deep emotional bonds

Các mối liên kết cảm xúc sâu sắc

33
New cards

Erode real-life social skills

Làm suy giảm các kỹ năng giao tiếp thực tế

34
New cards

Detached from reality

Tách rời khỏi thực tế

35
New cards

Household / Domestic appliances

Các thiết bị gia dụng

36
New cards

Enter the workforce

Gia nhập lực lượng lao động

37
New cards

Dual-income family

Gia đình có cả bố và mẹ cùng đi làm (2 nguồn thu nhập)

38
New cards

Financial independence

Sự tự chủ về tài chính (của phụ nữ)

39
New cards

Balance work and domestic responsibilities

Cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình

40
New cards

Insufficient parental supervision

Sự thiếu hụt giám sát / chăm sóc từ cha mẹ

41
New cards

Telecommuting / Remote working

Làm việc từ xa / Làm việc qua mạng

42
New cards

Blur the line between work and private life

Xóa mờ ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân

43
New cards

Always-on culture

Văn hóa kết nối 24/7 (luôn sẵn sàng làm việc)

44
New cards

Cybersecurity threats

Mối đe dọa an ninh mạng

45
New cards

Stifle critical thinking

Làm thu hẹp / Phai mòn tư duy phản biện

46
New cards

Operational breakdown

Sự gián đoạn / Ngưng trệ vận hành

47
New cards

Affordability barrier

Rào cản về khả năng chi trả

48
New cards

Exacerbate inequalities

Làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng

49
New cards

Marginalized communities

Các cộng đồng bị yếu thế trong xã hội

50
New cards

Labor market polarization

Sự phân hóa thị trường lao động

51
New cards

High-skilled workforce

Lực lượng lao động trình độ / kỹ năng cao

52
New cards

Low-skilled workforce

Lực lượng lao động trình độ / kỹ năng thấp

53
New cards

Level the playing field

Tạo ra một sân chơi bình đẳng

54
New cards

Generational disconnect / Gap

Sự mất kết nối / Khoảng cách giữa các thế hệ

55
New cards

Digital natives

Thế hệ sinh ra trong thời đại kỹ thuật số

56
New cards

Expose to inappropriate / violent content

Tiếp xúc với nội dung không phù hợp / bạo lực

57
New cards

Erosion of quality family time

Sự suy giảm thời gian chất lượng dành cho gia đình

58
New cards

Nurture cognitive development

Nuôi dưỡng sự phát triển nhận thức

59
New cards

Childhood obesity

Bệnh béo phì ở trẻ em

60
New cards

Surveillance cameras / CCTV systems

Camera giám sát

61
New cards

Facial recognition technology

Công nghệ nhận diện khuôn mặt

62
New cards

Law enforcement agencies

Các cơ quan thực thi pháp luật (cảnh sát, tòa án…)

63
New cards

Constant monitoring / State of being watched

Sự giám sát liên tục / Trạng thái bị theo dõi

64
New cards

Erosion of civil liberties

Sự suy giảm các quyền tự do dân sự

65
New cards

Combat financial fraud / cyberattacks

Đấu tranh chống lừa đảo tài chính / Tấn công mạng