Vitamins-to supplement or ot

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:14 AM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Supplement

Thực phẩm bổ sung

2
New cards

Negligible

Không đáng kể, ít ỏi, k cần bận tâm

3
New cards

Preventation

Sự ngăn chặn, sự phòng ngừa

4
New cards

Mortality rate

Tỷ lệ tử vong

5
New cards

Indicator

Chỉ số, dấu hiệu, vật chỉ thị

6
New cards

Prenatal

a. Trước khi sinh, trước khi đẻ

7
New cards

Macular degeneration

N. Bệnh thoái hoá điểm vàng (bệnh về mắt ở người già)

8
New cards

Contraindicate

Chống chỉ định. V

9
New cards

Affliction

N. Nỗi đau đớn, bệnh tật, sự khổ sở

10
New cards

Plummet

V. Lao dốc, tụt dốc nhanh, giảm mạnh

11
New cards

Mounting

A. Ngày càng tăng, ngày càng nhiều

12
New cards

Fortify

Và. Củng cố, thêm chất bổ vào, làm cho vững chắc

13
New cards

Counteract

V. Chống lại, kháng cự lại, làm mất tập trung

14
New cards

Deflect

V. Làm lệch hướng, làm chệch hướng, né tránh

15
New cards

Undermine

V. Làm suy yếu dần, làm hao mòn

16
New cards

Defect

N. Nhược điểm, khuyết tật

17
New cards

Ravaging

V. Sự tàn phá, cướp bóc, phá hủy nghiêm trọng

18
New cards

Upset

V/a. Làm rối loạn, làm lo lắng, buồn bã

19
New cards

Damning

A. Để kết tội, bằng chứng rõ ràng cho thấy ai có lỗi hoặc làm sai

20
New cards

In pursuit of

Để theo đuổi, nhằm đạt đc cái gì

21
New cards

Excessive+ noun

Quá mức, quá đáng

22
New cards

Corresponding

Tương tự. A

23
New cards

Miniature

Nhỏ lại, thu nhỏ, mô hình thu nhỏ. A/n

24
New cards

Retrieve

V, lấy lại đc, truy xuất

25
New cards
26
New cards