1/24
newspaper
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reproductive healthcare
chăm sóc sức khỏe sinh sản
overseas aid
viện trợ nước ngoài
resist
chống lại
advocacy (n)
sự vận động
imprisoned (adj)
bị giam giữ
jail sentences (n)
án tù
forcible marriage (n)
hôn nhân ép buộc
corruption (n)
tham nhũng
evaded (adj) /ɪˈveɪd/
tránh ( dùng mẹo ), lách
optimism (n) /ˈɒp.tɪ.mɪ.zəm/
sự lạc quan
parental consent (n)
sự đồng ý của cha mẹ
age floor (n)
độ tuổi tối thiểu
patriarchal (adj) /ˌpeɪ.triˈɑː.kəl/
thuộc tính gia trưởng
breakdown (n)
sự sụp đổ
exacerbation (n) /ɪɡˌzæs.əˈbeɪ.ʃən/
sự trầm trọng thêm
child marriage
nạn tảo hôn
swept away
bị loại bỏ
judicial code (n)
bộ luật tư pháp
regression (n)
dấu hiệu thụt lùi
disturbing (adj)
gây lo ngại
domestic abuse (n)
bạo hành gia đình
sexual violence (n)
bạo lực tình dục
coalition (n) /kəʊ.əˈlɪʃ.ən/
liên minh
wed (v)
kết hôn
agreement (n)
thỏa thuận