vol 9 test 1 reading

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:40 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

spoilage

sự hư hỏng

2
New cards

civilisation

nền văn minh

3
New cards

enormously

to lớn, khổng lồ

4
New cards

decentralise

phân quyền, phân cấp

5
New cards

intrinsic

adj.(thuộc) bản chất, thực chất, bên trong

6
New cards

scale

quy mô

7
New cards

inflation

sự lạm phát

8
New cards

purity

sự trong sạch, tinh khiết

9
New cards

purify

(v) lọc, thanh lọc, làm cho sạch

10
New cards

accusation

sự kết tội, sự buộc tội

11
New cards

alloy

(n) hợp kim; chất hỗn hợp

12
New cards

engrave

Khắc, chạm trổ

13
New cards

endless

vô tận, vĩnh viễn

14
New cards

anonymous

ẩn danh, giấu tên

15
New cards

intimate

thân mật, thân thiết

16
New cards

repeatedly

(adv) lặp đi lặp lại nhiều lần

17
New cards

circulate

lưu hành, lưu thông, tuần hoàn

18
New cards

spirit

n. /ˈspɪrɪt/ tinh thần, tâm hồn, linh hồn

19
New cards

integrity

tính chính trực

20
New cards

occupy

(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ

21
New cards

divinity

thần học, tính thần thánh

22
New cards

adopt

(v) nhận làm con nuôi

23
New cards

monarch

vua, quốc vương

24
New cards

promotion

sự thúc đẩy,thăng tiến,sự khuyến mãi

25
New cards

worth

adj. /wɜrθ/ đáng giá, có giá trị

26
New cards

dose

(n) liều lượng, liều thuốc

27
New cards

property

n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản

28
New cards

sprout

nảy mầm

29
New cards

quinine

Thuốc chữa sốt rét

30
New cards

intense

(adj) khắc nghiệt, cực kỳ, mãnh liệt

31
New cards

palatable

ngon miệng,hợp khẩu vị,dễ chấp nhận

32
New cards

relay

chuyển tiếp

33
New cards

receptor

cơ quan thụ cảm

34
New cards

taste bud

vị giác

35
New cards

interfere

can thiệp

36
New cards

attach

(v) gắn, dán, trói, buộc

37
New cards

probably

có lẽ

38
New cards

compound

hợp chất

39
New cards

allowance

tiền trợ cấp

40
New cards

scarce

khan hiếm

41
New cards

indirectly

gián tiếp

42
New cards

suppress

kìm nén

43
New cards

cope with

đối phó với,đương đầu với

44
New cards

separate

adj., v. /'seprət/ khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay

45
New cards

susceptible

dễ bị ảnh hưởng

46
New cards

dispersal

(n) sự giải tán, phân tán

47
New cards

intact

(adj) Nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng

48
New cards

swift

mau,nhanh nhẹn, lẹ

49
New cards

obsolete

cổ xưa, lỗi thời

50
New cards

debit

(v) ghi nợ,(n) khoản nợ, bên nợ

51
New cards

exquisite

tinh tế, đẹp, trang nhã,công tử bột

52
New cards

currency

(n) sự lưu hành, thời gian lưu hành; tiền tệ

53
New cards

scrutinise

xem xét kĩ lưỡng

54
New cards

abandonment

sự bỏ rơi, tình trạng ruồng bỏ

55
New cards

spare

adj., n. /speə/ thừa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòng

56
New cards

reminder

lời nhắc nhở