1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
excursion [c]
chuyến đi ngắn ngày, thường để tham quan hoặc giải trí
cruise [c]
Du thuyền
take a cruise (v)
Đi du thuyền
steamship [c]
Tàu hơi nước
passenger [c]
Hành khách
fantastic (adj)
Tuyệt vời
on board (phrase)
Trên tàu
holding pen [c]
Chuồng trại
beginner [c]
Người mới bắt đầu
belong to sb/sth (v)
Thuộc về ai cái gì
include (v)
Bao gồm
a cycling trip [s]
Một chuyến đi xe đạp
trail [c]
Đường mòn, đường địa hình
scenery [u]
Phong cảnh
extra charge [u]
Trả thêm phí
no extra charge [u]
Không trả thêm phí
pay (v)
Trả tiền
ship terminal [c]
Bến tàu
repair kit [c]
Bộ sửa chữa
helmet [c]
Mũ bảo hiểm
remote (adj)
Xa, xa xôi
get back in time (v)
Quay trở lại đúng giờ
adult [c]
Người lớn
child [s]
Trẻ em
Pier [c]
Cảng tàu