U10 - Communication and Media - Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:21 PM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

allege

Viện lẽ, gán tội

2
New cards

ambiguous

Lưỡng nghĩa, nhập nhằng, mơ hồ

3
New cards

assert

Khẳng định

4
New cards

blunt

Cùn, thẳng thừng, không giữ ý tứ

5
New cards

boast

Khoác lác

6
New cards

clarification

Sự làm sáng tỏ

7
New cards

colloquial

Thông tục (từ, cụm từ)

8
New cards

comprehend

Hiểu

9
New cards

confide

Tâm sự, thổ lộ

10
New cards

confirm

Xác nhận

11
New cards

context

Ngữ cảnh, bối cảnh

12
New cards

contradict

Nói trái lại, mâu thuẫn với

13
New cards

convey

Truyền tải, truyền đạt

14
New cards

declare

Tuyên bố, công bố

15
New cards

denounce

Tố cáo, lên án

16
New cards

disclose

Tiết lộ, để lộ ra

17
New cards

exaggerate

Phóng đại, thổi phồng

18
New cards

flatter

Tâng bốc, nịnh hót

19
New cards

gist

Điểm chính, ý tổng quát

20
New cards

hint

Dấu hiệu, dấu vết, sự gợi ý

21
New cards

illegible

Khó đọc (chữ viết…)

22
New cards

inkling

Có cảm giác chuyện gì đó đúng, có thể xảy ra nhưng không chắc/ dự cảm

23
New cards

insist

Nài nỉ, khăng khăng (on)

24
New cards

jargon

Biệt ngữ, từ chuyên ngành

25
New cards

literal

Theo đúng nguyên văn, theo nghĩa đen

26
New cards

mumble

Nói lầm bầm

27
New cards

murmur

Rì rầm, rì rào, tiếng rì rào

28
New cards

petition

Đơn kiến nghị, đơn thỉnh cầu

29
New cards

placard

Yết thị, áp phích

30
New cards

quibble

Cãi vã về những bất đồng vặt

31
New cards

rant

Nói, viết, la huênh hoang, lời nói rỗng tuếch

32
New cards

rave

Nói như điên như dại

33
New cards

relevant

Có liên quan

34
New cards

scribble

Viết ngoáy, viết cẩu thả

35
New cards

slang

Tiếng lóng

36
New cards

stumble

Vấp, đi chệnh choạng

37
New cards

stutter

Nói lắp, nói cà lăm

38
New cards

tip

Mẹo vặt, tiền boa

39
New cards

utter

Nói ra, phát biểu, thốt ra

40
New cards

vague

Mập mờ, mơ hồ

41
New cards

anchor

Dựa vào cái gì / Phát thanh viên

42
New cards

broadcast

Phát thanh, phát sóng

43
New cards

caption

Đầu đề (bài báo…), lời thuyết minh, lời chú thích

44
New cards

columnist

Nhà báo

45
New cards

correspondent

Thông tin viên, phát thanh viên thường trú (nước ngoài)

46
New cards

coverage

Sự tường thuật, sự đưa tin, sự bao phủ trên mặt báo

47
New cards

critic

Người chỉ trích, nhà phê bình

48
New cards

footnote

Chú thích cuối trang

49
New cards

ghostwriter

Người viết mướn

50
New cards

handbook

Sổ tay hướng dẫn

51
New cards

manifesto

Bản tuyên ngôn, lời tuyên thệ

52
New cards

novelist

Người viết tiểu thuyết/ tiểu thuyết gia

53
New cards

pamphlet

Sách mỏng (bàn về vấn đề thời sự)

54
New cards

prerecorded

Ghi trước (băng, đĩa…)

55
New cards

reviewer

Nhà phê bình (sách, kịch, phim)

56
New cards

spine

Xương sống

57
New cards

subtitles

Phụ đề

58
New cards

supplement

Phụ bản, phần phụ

59
New cards

tabloid

Báo lá cải