1/4
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1。引く(ひく)
2。弾く(ひく)
Kéo
Kéo, chơi (đàn)
1。吹く(ふく)
2。拭く(ふく)
Thổi
Lau
1。掃く
2。吐く
3。はく
Quét
Ói, nôn
Mặc (quần, váy), mang (giày, vớ)
空く(すく)
Đói bụng
Trống vắng
着く(つく)
Đến nơi