1/61
A set of vocabulary flashcards covering school supplies and classroom equipment terms from the provided lecture transcript.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Watercolour
Màu nước
Thumbtack
Đinh ghim
Textbook
Sách giáo khoa
Test Tube
Ống nghiệm
Tape measure
Thước dây
Stencil
Giấy nến
Stapler
Đồ dập ghim
Staple remover
Cái gỡ ghim bấm
Set Square
Ê-ke
Scotch Tape
Băng dính trong suốt
Scissors
Kéo
Ruler
Thước
Ribbon
Ruy-băng
Protractor
Thước đo góc
Post-it note
Giấy nhớ
Pin
Đinh ghim, kẹp
Pencil Sharpener
Đồ gọt bút chì
Pencil Case
Hộp bút
Pencil
Bút chì
Pen
Bút mực
Paper
Giấy
Paper fastener
Dụng cụ kẹp giấy
Paper Clip
Kẹp giấy
Palette
Bảng màu
Paint
Sơn, màu
Paintbrush
Chổi sơn
Notebook
Cuốn sổ, vở
Map
Bản đồ
Magnifying Glass
Kính lúp
Index card
Phiếu làm mục lục
Highlighter
Bút đánh dấu màu
Glue
Keo
Globe
Quả địa cầu
Flash card
Thẻ ghi nhớ
File Holder
Tập hồ sơ
File cabinet
Tủ đựng tài liệu
Felt pen
Bút dạ
Rubber
Cục tẩy
Duster
Khăn lau bảng
Dossier
Hồ sơ
Dictionary
Từ điển
Desk
Bàn học
Crayon
Bút chì màu
Computer
Máy tính bàn
Compass
Com-pa
Coloured Pencil
Bút chì màu
Clock
Đồng hồ treo tường
Clamp
Kẹp
Chalk
Phấn
Chair
Ghế
Carbon paper
Giấy than
Calculator
Máy tính cầm tay
Bookcase
Giá sách
Book
Sách
Board
Bảng
Blackboard
Bảng đen
Binder
Bìa rời (báo, tạp chí)
Beaker
Cốc bêse
Ballpoint pen
Bút bi
Bag
Cặp sách
Backpack
Ba lô
Funnel
Cái phễu