1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
variety
biến thể
vocabulary
từ vựng
affect
gây ảnh hưởng
appreciate
đánh giá cao
climate change
biến đổi khí hậu
droppings
phân (động vật)
essential
vô cùng quan trọng
ecological balance
cân bằng sinh thái
fascinating
rất thú vị và hấp dẫn
fertiliser
phân bón
food chain
chuỗi thức ăn
grassland
khu vực đồng cỏ
habitat
môi trường sống của động thực vật
harm
làm hại
landform
dạng địa hình, địa mạo
observe
quan sát, chú ý
nature reserve
khu bảo tồn thiên nhiên
orbit
quay quanh quỹ đạo
outer space
ngoài vũ trụ
pesticide
thuốc diệt cỏ
pole
cực (bắc, nam)
preserve
bảo tồn
threat
mối đe dọa
vital
quan trọng mức sống còn