unit 3 cấu trúc Linh

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:07 AM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards
Advice/ ability/ ambition/ anxiety/ dream/ chance/ failure/ permission/ request/ wish/ way/ demand/ determination/ offer/ willingness + to do (st)
Lời khuyên/ khả năng/ tham vọng/ lo âu/ giấc mơ/ cơ hội/ thất bại/ cho phép/ yêu cầu/ mong ước/ cách/ nhu cầu/ quyết tâm/ đề nghị/ sự sẵn lòng làm gì1
2
New cards
At a loss
Lúng túng, bối rối, luống cuống1
3
New cards
Be afraid of st / Be afraid of doing st = be afraid to do st
E sợ cái gì / E sợ làm gì1
4
New cards
Be determined to do st
Quyết tâm làm gì1
5
New cards
Be disappointed to do st / Be disappointed with sb / Be disappointed at + doing (st) / Be disappointed at/ about/ by st
Thất vọng về hành động gì / Thất vọng về ai / Thất vọng về hành động nào đó / Thất vọng về cái gì1
6
New cards
Be easy/ difficult for sb to do st
Dễ/ khó cho ai để làm gì1
7
New cards
Be glad/ happy to do st
Vui sướng khi được làm gì1
8
New cards
Be independent of
Tự chủ, độc lập1
9
New cards
Be lucky to do st
May mắn khi được làm gì1
10
New cards
Be motivated to do st
Được khích lệ làm gì1
11
New cards
Be necessary/ unnecessary for sb to do st
Cần thiết/ không cần thiết cho ai làm gì1
12
New cards
Be pleased to do st
Sẵn lòng, vui mừng, vui vẻ được làm cái gì1
13
New cards
Be proud of doing st = be proud to do st
Tự hào được làm gì1
14
New cards
Be reasonable/ unreasonable to do st
Hợp lý/ không hợp lý để làm gì1
15
New cards
Be responsible for st/ doing st
Chịu trách nhiệm về cái gì/ làm gì1
16
New cards
Be sorry to do st / Be sorry for/ about st
Rất xin lỗi khi phải làm gì / Rất tiếc về điều gì1
17
New cards
Be surprised at/ by sb/ st
Ngạc nhiên với ai/ cái gì1
18
New cards
Be surprised to do st
Ngạc nhiên để làm gì1
19
New cards
Cope with
Đối chọi với1
20
New cards
Dream of/ about doing st
Mơ ước làm gì1
21
New cards
Figure out
Đoán, tìm hiểu, luận ra1
22
New cards
Find it + adj + to do (st)
Nhận thấy nó như thế nào để làm gì1
23
New cards
Find solutions to st
Tìm ra giải pháp cho cái gì1
24
New cards
Get along well with = get on well with = have a good relationship with sb
Có mối quan hệ tốt với ai/ hòa hợp với ai1
25
New cards
Give sb advice to do st
Đưa cho ai lời khuyên làm gì1
26
New cards
Informed about/ of st
Có hiểu biết, am hiểu về cái gì1
27
New cards
It is (im)possible to do st
Hoàn toàn không/ Có thể làm gì1
28
New cards
It’s (un)likely to do st
Không (vẫn có thể xảy ra nhưng thấp)/ Có thể làm gì1
29
New cards
Lead an independent life
Có cuộc sống độc lập1
30
New cards
Make a decision (to do st)
Quyết định (làm gì)1
31
New cards
Make an effort to do st = Attempt/ try to do st
Cố gắng làm gì1
32
New cards
Make plans
Lên kế hoạch1
33
New cards
Manage to do st
Xoay sở để làm gì1
34
New cards
Meet/ miss deadlines
Kịp/ trễ hạn1
35
New cards
On one’s own = by oneself
Tự mình, một mình1
36
New cards
Rather than
Hơn là1
37
New cards
Rely on sb for st
Phụ thuộc vào ai để lấy cái gì1
38
New cards
Remind sb of st / Remind sb about st
Gợi cho ai nhớ tới cái gì / Nhắc nhở ai về việc gì1
39
New cards
Set (sb) a goal
Đặt ra mục tiêu (cho ai)1
40
New cards
Strive for st
Cố gắng để đạt điều gì1
41
New cards
Struggle to do st
Chật vật, cố gắng, đấu tranh làm gì1
42
New cards
Suffer from
Khổ sở, mắc phải1
43
New cards
Teach sb to do st
Dạy ai làm gì1
44
New cards
Tend to do st = have a tendency to do st
Có khuynh hướng làm gì1