1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Un éboueur (n. m.)
nhân viên vệ sinh môi trường, người thu gom rác (Garbage collector)
nhà địa chất học (Geologist)
ăn mặc lộn xộn, lôi thôi, xộc xệch (Untidy / scruffy)
kẻ lang thang trộm vặt, kẻ rình mò hôi của (Marauder / prowler)
khi, vào lúc (When)
tương lai nghề nghiệp (Professional future)
6.1. Le métier = La profession (n.)
nghề, nghề nghiệp (Trade / profession)
6.2. Le boulot (n. m. familier)
công việc (Job / work)
6.3. Un petit boulot (n. m.)
việc làm thêm, việc vặt (Odd job / part-time job)
6.4. Un travail à temps partiel (n. m.)
công việc bán thời gian (Part-time job)
6.5. Un travail à plein temps (n. m.)
công việc toàn thời gian (Full-time job)
hợp đồng (lao động) có thời hạn (Fixed-term contract)
7.1. Un CDI (Contrat à durée indéterminée) (n. m.)
hợp đồng (lao động) vô thời hạn (Permanent contract)
sáng kiến, ý tưởng (Initiative / idea)
thúc đẩy, khích lệ, xúi giục (To incite / to encourage)
đó là, vấn đề là, nói về (It is about / it concerns)
một thử thách cần vượt qua (A challenge to take up)
ít người biết đến, không được công nhận (Little-known / unrecognized)
đối mặt (thử thách), làm tăng vị, nâng lên (To take up / to season / to raise)
bị đuổi việc, bị sa thải (To get fired)
chống lại định kiến / khuôn mẫu (To fight prejudices / stereotypes)
chúng ta đều có một góc nhìn/khái niệm về (cái gì đó) là thế nào (We all have a vision of what a… is)
người vô gia cư (Homeless person)
bị trừng phạt / được phê chuẩn (Punished / ratified)
tự kiểm điểm, xem xét lại bản thân (To question oneself)