1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Massive
Đồ sộ (nặng)
Gigantic
Khổng lồ
Colossal
To lớn, khổng lồ, vượt trội về kích thước
Tiny
Nhỏ bé
Vast
Rộng lớn, bao la
Expansive
Bao la, rộng lớn
Sprawling
Trải dài, rộng lớn
Compact
Nhỏ gọn nhưng đầy đủ
Towering
Cao chót vót
Staggering
Đáng kinh ngạc về quy mô
Ornate
Trang trí công phu
Majestic
Hùng vĩ, uy nghi
Rustic
Mộc mạc, mang vẻ đẹp thiên nhiên
Contemporary
Hiện đại
Bustling
Náo nhiệt, sôi động
Picturesque
Đẹp như tranh vẽ
Tranquil
Yên bình
Dilapidated
Đổ nát, xuống cấp
Awe-inspiring
Ấn tượng, khiến người ta ngưỡng mộ
A relic of the past
Di tích của quá khứ
Soak up the atmosphere
Thưởng thức bầu không khí
Take a stroll
Đi dạo
Immerse oneself in
Đắm mình vào
Be a magnet for tourists
Thu hút du khách
Off the beaten track
Nơi ít người biết đến
A hive of activity
Nơi nhộn nhịp, đầy hoạt động
Get lost in
Lạc vào (trải nghiệm thú vị)
Sample local delicacies
Thưởng thức đặc sản địa phương
People-watch
Ngắm nhìn người qua lại
Steeped in history
Đậm nét lịch sử
A stone's throw away
Rất gần
A hidden gem
Một nơi tuyệt vời nhưng ít người biết
The heart of the city
Trung tâm thành phố
A feast for the eyes
Một cảnh tượng đẹp mắt
A melting pot
Nơi giao thoa văn hóa
A breath of fresh air
Một điều gì đó mới mẻ, thú vị
The hustle and bustle
Sự nhộn nhịp, hối hả
A well-kept secret
Một nơi đẹp nhưng chưa nhiều người biết đến
Off the grid
Xa xôi, hẻo lánh
The best of both worlds
Hoàn hảo ở nhiều khía cạnh
convenience store (n)
cửa hàng tiện lợi
stone's throw away (idiom)
rất gần
starving (adj)
đói lả
checkout (n)
quầy tính tiền
wide range of (phrase)
nhiều loại
noodles (n)
mì
heat them up (v)
hâm nóng
cater to (v)
đáp ứng
vividly remember (v)
nhớ rõ ràng
energy drink (n)
nước tăng lực
patiently (adv)
kiên nhẫn
appreciated (v)
đánh giá cao, biết ơn
cravings (n)
cơn thèm ăn
catching up on (v)
theo kịp, cập nhật
good value for money (phrase)
đáng đồng tiền bát gạo
putting me on the spot (idiom)
làm tôi bối rối
historical landmark (n)
địa danh lịch sử
Flag Tower of Hanoi (n)
Cột cờ Hà Nội
nerve-wracking (adj)
căng thẳng
chill out (v)
thư giãn
iconic landmark (n)
địa danh mang tính biểu tượng
basic structure (n)
cấu trúc đơn giản
solid foundation (n)
nền móng vững chắc
slender (adj)
mảnh mai, thon gọn
viewing platform (n)
bệ quan sát
stands out (v)
nổi bật
striking (adj)
ấn tượng
represent (v)
đại diện cho
resilience (n)
sự kiên cường
stand the test of time (phrase)
trường tồn với thời gian
culture (n)
văn hóa
Old Quarter (n)
khu phố cổ
local culture (n)
văn hóa địa phương
bargaining culture (n)
văn hóa mặc cả
traditional (adj)
truyền thống
passed down (v)
truyền lại
explore (v)
khám phá
night market (n)
chợ đêm
amazing (adj)
tuyệt vời
stems from (v)
bắt nguồn từ
vendors (n)
người bán hàng
PHO recipe (n)
công thức nấu phở
personal twist (n)
nét biến tấu cá nhân
reconnect (v)
kết nối lại