Thẻ ghi nhớ: DESCRIBE A PLACE 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:00 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

Massive

Đồ sộ (nặng)

2
New cards

Gigantic

Khổng lồ

3
New cards

Colossal

To lớn, khổng lồ, vượt trội về kích thước

4
New cards

Tiny

Nhỏ bé

5
New cards

Vast

Rộng lớn, bao la

6
New cards

Expansive

Bao la, rộng lớn

7
New cards

Sprawling

Trải dài, rộng lớn

8
New cards

Compact

Nhỏ gọn nhưng đầy đủ

9
New cards

Towering

Cao chót vót

10
New cards

Staggering

Đáng kinh ngạc về quy mô

11
New cards

Ornate

Trang trí công phu

12
New cards

Majestic

Hùng vĩ, uy nghi

13
New cards

Rustic

Mộc mạc, mang vẻ đẹp thiên nhiên

14
New cards

Contemporary

Hiện đại

15
New cards

Bustling

Náo nhiệt, sôi động

16
New cards

Picturesque

Đẹp như tranh vẽ

17
New cards

Tranquil

Yên bình

18
New cards

Dilapidated

Đổ nát, xuống cấp

19
New cards

Awe-inspiring

Ấn tượng, khiến người ta ngưỡng mộ

20
New cards

A relic of the past

Di tích của quá khứ

21
New cards

Soak up the atmosphere

Thưởng thức bầu không khí

22
New cards

Take a stroll

Đi dạo

23
New cards

Immerse oneself in

Đắm mình vào

24
New cards

Be a magnet for tourists

Thu hút du khách

25
New cards

Off the beaten track

Nơi ít người biết đến

26
New cards

A hive of activity

Nơi nhộn nhịp, đầy hoạt động

27
New cards

Get lost in

Lạc vào (trải nghiệm thú vị)

28
New cards

Sample local delicacies

Thưởng thức đặc sản địa phương

29
New cards

People-watch

Ngắm nhìn người qua lại

30
New cards

Steeped in history

Đậm nét lịch sử

31
New cards

A stone's throw away

Rất gần

32
New cards

A hidden gem

Một nơi tuyệt vời nhưng ít người biết

33
New cards

The heart of the city

Trung tâm thành phố

34
New cards

A feast for the eyes

Một cảnh tượng đẹp mắt

35
New cards

A melting pot

Nơi giao thoa văn hóa

36
New cards

A breath of fresh air

Một điều gì đó mới mẻ, thú vị

37
New cards

The hustle and bustle

Sự nhộn nhịp, hối hả

38
New cards

A well-kept secret

Một nơi đẹp nhưng chưa nhiều người biết đến

39
New cards

Off the grid

Xa xôi, hẻo lánh

40
New cards

The best of both worlds

Hoàn hảo ở nhiều khía cạnh

41
New cards

convenience store (n)

cửa hàng tiện lợi

42
New cards

stone's throw away (idiom)

rất gần

43
New cards

starving (adj)

đói lả

44
New cards

checkout (n)

quầy tính tiền

45
New cards

wide range of (phrase)

nhiều loại

46
New cards

noodles (n)

47
New cards

heat them up (v)

hâm nóng

48
New cards

cater to (v)

đáp ứng

49
New cards

vividly remember (v)

nhớ rõ ràng

50
New cards

energy drink (n)

nước tăng lực

51
New cards

patiently (adv)

kiên nhẫn

52
New cards

appreciated (v)

đánh giá cao, biết ơn

53
New cards

cravings (n)

cơn thèm ăn

54
New cards

catching up on (v)

theo kịp, cập nhật

55
New cards

good value for money (phrase)

đáng đồng tiền bát gạo

56
New cards

putting me on the spot (idiom)

làm tôi bối rối

57
New cards

historical landmark (n)

địa danh lịch sử

58
New cards

Flag Tower of Hanoi (n)

Cột cờ Hà Nội

59
New cards

nerve-wracking (adj)

căng thẳng

60
New cards

chill out (v)

thư giãn

61
New cards

iconic landmark (n)

địa danh mang tính biểu tượng

62
New cards

basic structure (n)

cấu trúc đơn giản

63
New cards

solid foundation (n)

nền móng vững chắc

64
New cards

slender (adj)

mảnh mai, thon gọn

65
New cards

viewing platform (n)

bệ quan sát

66
New cards

stands out (v)

nổi bật

67
New cards

striking (adj)

ấn tượng

68
New cards

represent (v)

đại diện cho

69
New cards

resilience (n)

sự kiên cường

70
New cards

stand the test of time (phrase)

trường tồn với thời gian

71
New cards

culture (n)

văn hóa

72
New cards

Old Quarter (n)

khu phố cổ

73
New cards

local culture (n)

văn hóa địa phương

74
New cards

bargaining culture (n)

văn hóa mặc cả

75
New cards

traditional (adj)

truyền thống

76
New cards

passed down (v)

truyền lại

77
New cards

explore (v)

khám phá

78
New cards

night market (n)

chợ đêm

79
New cards

amazing (adj)

tuyệt vời

80
New cards

stems from (v)

bắt nguồn từ

81
New cards

vendors (n)

người bán hàng

82
New cards

PHO recipe (n)

công thức nấu phở

83
New cards

personal twist (n)

nét biến tấu cá nhân

84
New cards

reconnect (v)

kết nối lại