1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
宅
TRẠCH
Nhà, nhà ở
タク
私
TƯ
Tôi, cá nhân
わたくし、わたし
シ
然
NHIÊN
Tự nhiên, quả nhiên
ゼン、ネン
式
THỨC
Hình thức, nghi thức
シキ
参
THAM
Tham gia, đi/đến (khiêm nhường ngữ)
まいる
サン
伺
TỨ
Hỏi, đến thăm (khiêm nhường ngữ)
うかがう
シ
申
THÂN
Nói, xưng tên (khiêm nhường ngữ)
もうす
シン
拝
BÁI
Bái lạy, chắp tay
おがむ
ハイ
案
ÁN
Đề án, phương án
アン
到
ĐÁO
Đến, tới nơi
トウ
優
ƯU
Ưu tú, tốt bụng, dịu dàng
やさしい、すぐれる
ユウ