1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
extended family
đại gia đình
nuclear family
gia đình hạt nhân
family gathering
họp mặt gia đình
family patterns = family structures
cấu trúc gia đình
family background
nền tảng gia đình
parental control
sự kiểm soát của cha mẹ
parental affection
tình cảm của cha mẹ
single-parent family
gia đình đơn thân
adoptive parents
adopted children
cha mẹ nuôi
con nuôi
family bond
sự gắn kết tình cảm trong gia đình
emotional support
chỗ dựa tinh thần/hỗ trợ lẫn nhau
mutual respect
tôn trọng lẫn nhau
A close-knit family
gia đình êm ấm,gắn bó
the generation gap
khoảng cách thế hệ
lack of parental care
thiếu sự chăm sóc của cha mẹ