VIRUS VIÊM GAN

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:17 AM on 12/14/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

HAV thuộc nhóm virus nào và họ virus nào?

Hepatovirus, họ Picornaviridae.

2
New cards

Cấu trúc bộ gen của HAV là gì và virus này có màng bao ngoài không?

ARN sợi đơn, không có màng bao ngoài.

3
New cards

HAV bị bất hoạt hoàn toàn ở nhiệt độ 60°C sau bao lâu?

1 giờ.

4
New cards

Kháng thể anti-HAV lớp nào xuất hiện sớm và là dấu hiệu của đáp ứng miễn dịch sớm?

IgM.

5
New cards

Kháng thể anti-HAV lớp nào là chủ yếu trong giai đoạn phục hồi và có tác dụng bảo vệ chống nhiễm lại?

IgG.

6
New cards

Thời kỳ ủ bệnh của HAV kéo dài khoảng bao lâu?

14-50 ngày.

7
New cards

Trong giai đoạn khởi phát bệnh HAV, chỉ số nào tăng cao trong máu?

Men aminotransferase (ALT).

8
New cards

Phương pháp huyết thanh nào được sử dụng đặc biệt để tìm kháng thể chẩn đoán nhiễm HAV cấp?

Kỹ thuật ELISA tìm anti-HAV lớp IgM.

9
New cards

Kỹ thuật sinh học phân tử nào được dùng để xác định ARN của HAV trong tế bào gan, huyết thanh và phân?

RT-PCR.

10
New cards

Biện pháp miễn dịch thụ động đối với HAV là gì?

Sử dụng Globulin miễn dịch kháng anti-HAV.

11
New cards

HBV có dạng hình cầu đường kính 42nm và được gọi là gì?

Hạt Dane.

12
New cards

Cấu trúc bộ gen của HBV là gì?

ADN mạch kép.

13
New cards

Lõi virus (nucleocapsid) chứa những thành phần nào?

ADN polymerase, ADN và protein lõi HBcAg.

14
New cards

Kháng nguyên nào của HBV nằm ở bề mặt virus, trong lớp màng bọc?

HBsAg (Kháng nguyên bề mặt).

15
New cards

Kháng nguyên nào là kháng nguyên lõi, nằm trong nhân và tổn tại trong tế bào gan?

HBcAg.

16
New cards

HBV bị tiêu diệt ở nhiệt độ 100°C sau bao lâu?

Vài giây.

17
New cards

HBV lây truyền chủ yếu qua những đường nào?

Máu, đường tình dục và mẹ truyền sang con.

18
New cards

HBV có thể gây ra những hậu quả bệnh lý nào?

Viêm gan B mạn tính, xơ gan, ung thư gan.

19
New cards

Sau khi nhiễm HBV, kháng nguyên nào là loại đầu tiên được tìm thấy trong huyết thanh?

HBsAg.

20
New cards

Sự hiện diện của kháng nguyên nào trong huyết thanh tương ứng với tình trạng virus nhân lên mạnh trong tế bào gan?

HBeAg.

21
New cards

Kháng thể nào có giá trị để chẩn đoán có nhiễm HBV hay không?

Anti-HBc.

22
New cards

Dấu hiệu huyết thanh nào cho thấy bệnh nhân bị nhiễm HBV và có miễn dịch bảo vệ?

Anti-HBs (+), Anti-HBc (+), HBsAg (-).

23
New cards

Dấu hiệu huyết thanh nào cho thấy một người lành mạnh đã có miễn dịch sau khi tiêm vaccine?

Anti-HBs (+), Anti-HBc (-), HBsAg (-).

24
New cards

Kỹ thuật nào được dùng để phát hiện ADN HBV trong huyết thanh bệnh nhân?

Kỹ thuật PCR.

25
New cards

Vaccine phòng ngừa viêm gan B đã được sản xuất từ năm nào?

Năm 1982.

26
New cards

Biện pháp phòng bệnh nào được áp dụng rộng rãi ở Việt Nam?

Tiêm vaccine HBV cho trẻ em trong chương trình tiêm chủng mở rộng.

27
New cards

HCV thuộc họ virus nào?

Flaviviridae, giống Hepacivirus.

28
New cards

Cấu trúc bộ gen của HCV là gì?

ARN sợi đơn.

29
New cards

HCV có khoảng bao nhiêu kiểu gen (genotype) và kiểu gen nào phổ biến ở Việt Nam?

Ít nhất 6 genotype, phổ biến là 1, 2, và 6.

30
New cards

HCV dễ bị bất hoạt bởi nhiệt độ nào?

Nhiệt độ 60°C.

31
New cards

Đường lây truyền chủ yếu của HCV là gì, chiếm tỉ lệ cao nhất?

Đường máu, đặc biệt là tiêm chích ma túy (80%).

32
New cards

Khoảng bao nhiêu phần trăm người nhiễm HCV chuyển thành viêm gan mạn tính?

Khoảng 75%.

33
New cards

Kháng thể anti-HCV thường xuất hiện trong huyết thanh sau khi nhiễm khoảng bao lâu?

Khoảng 8-9 tuần.

34
New cards

Để chẩn đoán HCV trong giai đoạn cửa sổ (chưa có kháng thể), cần tìm thành phần nào của virus trong huyết thanh?

ARN HCV.

35
New cards

Hiện nay đã có vaccine phòng bệnh đặc hiệu cho HCV chưa?

Chưa có.

36
New cards

Điều trị viêm gan C thường được phối hợp các thuốc nào?

α-interferon và ribavirin.

37
New cards

HDV là loại virus như thế nào?

Virus khuyết (Defective virus).

38
New cards

Màng bọc của HDV được cấu tạo từ thành phần nào của HBV?

HBsAg.

39
New cards

Cấu trúc bộ gen của HDV là gì?

ARN sợi đơn, hình vòng.

40
New cards

Nhiễm HDV chỉ xảy ra trên cơ địa nào?

Cơ địa đã nhiễm HBV.

41
New cards

Triệu chứng lâm sàng khi nhiễm HDV thường như thế nào so với nhiễm HBV đơn thuần?

Tiến triển nặng hơn.

42
New cards

Chẩn đoán HDV được thực hiện bằng cách nào?

Tìm kháng thể trong huyết thanh (HBsAg, HDAg, Anti-HDV) hoặc tìm HDV RNA bằng PCR.

43
New cards

Hiện tại đã có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu cho HDV chưa?

Chưa có.

44
New cards

Cấu trúc bộ gen của HEV là gì?

ARN sợi đơn, cực dương.

45
New cards

Đường lây truyền chủ yếu của HEV là gì?

Đường tiêu hóa.

46
New cards

Tỷ lệ tử vong do HEV đặc biệt cao ở nhóm người nào?

Phụ nữ có thai (khoảng 20%).

47
New cards

Viêm gan E thường diễn tiến như thế nào và có gây xơ gan hay ung thư gan không?

Diễn tiến mạnh, không gây xơ gan hay ung thư gan.

48
New cards

Chẩn đoán HEV được thực hiện bằng cách nào?

Tìm kháng thể anti-HEV hoặc tìm RNA HEV.

49
New cards

HGV thuộc họ virus nào?

Flaviviridae.

50
New cards

HGV lây truyền chủ yếu qua những đường nào?

Truyền máu, đường tiêu hóa, đường tình dục.