1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
HAV thuộc nhóm virus nào và họ virus nào?
Hepatovirus, họ Picornaviridae.
Cấu trúc bộ gen của HAV là gì và virus này có màng bao ngoài không?
ARN sợi đơn, không có màng bao ngoài.
HAV bị bất hoạt hoàn toàn ở nhiệt độ 60°C sau bao lâu?
1 giờ.
Kháng thể anti-HAV lớp nào xuất hiện sớm và là dấu hiệu của đáp ứng miễn dịch sớm?
IgM.
Kháng thể anti-HAV lớp nào là chủ yếu trong giai đoạn phục hồi và có tác dụng bảo vệ chống nhiễm lại?
IgG.
Thời kỳ ủ bệnh của HAV kéo dài khoảng bao lâu?
14-50 ngày.
Trong giai đoạn khởi phát bệnh HAV, chỉ số nào tăng cao trong máu?
Men aminotransferase (ALT).
Phương pháp huyết thanh nào được sử dụng đặc biệt để tìm kháng thể chẩn đoán nhiễm HAV cấp?
Kỹ thuật ELISA tìm anti-HAV lớp IgM.
Kỹ thuật sinh học phân tử nào được dùng để xác định ARN của HAV trong tế bào gan, huyết thanh và phân?
RT-PCR.
Biện pháp miễn dịch thụ động đối với HAV là gì?
Sử dụng Globulin miễn dịch kháng anti-HAV.
HBV có dạng hình cầu đường kính 42nm và được gọi là gì?
Hạt Dane.
Cấu trúc bộ gen của HBV là gì?
ADN mạch kép.
Lõi virus (nucleocapsid) chứa những thành phần nào?
ADN polymerase, ADN và protein lõi HBcAg.
Kháng nguyên nào của HBV nằm ở bề mặt virus, trong lớp màng bọc?
HBsAg (Kháng nguyên bề mặt).
Kháng nguyên nào là kháng nguyên lõi, nằm trong nhân và tổn tại trong tế bào gan?
HBcAg.
HBV bị tiêu diệt ở nhiệt độ 100°C sau bao lâu?
Vài giây.
HBV lây truyền chủ yếu qua những đường nào?
Máu, đường tình dục và mẹ truyền sang con.
HBV có thể gây ra những hậu quả bệnh lý nào?
Viêm gan B mạn tính, xơ gan, ung thư gan.
Sau khi nhiễm HBV, kháng nguyên nào là loại đầu tiên được tìm thấy trong huyết thanh?
HBsAg.
Sự hiện diện của kháng nguyên nào trong huyết thanh tương ứng với tình trạng virus nhân lên mạnh trong tế bào gan?
HBeAg.
Kháng thể nào có giá trị để chẩn đoán có nhiễm HBV hay không?
Anti-HBc.
Dấu hiệu huyết thanh nào cho thấy bệnh nhân bị nhiễm HBV và có miễn dịch bảo vệ?
Anti-HBs (+), Anti-HBc (+), HBsAg (-).
Dấu hiệu huyết thanh nào cho thấy một người lành mạnh đã có miễn dịch sau khi tiêm vaccine?
Anti-HBs (+), Anti-HBc (-), HBsAg (-).
Kỹ thuật nào được dùng để phát hiện ADN HBV trong huyết thanh bệnh nhân?
Kỹ thuật PCR.
Vaccine phòng ngừa viêm gan B đã được sản xuất từ năm nào?
Năm 1982.
Biện pháp phòng bệnh nào được áp dụng rộng rãi ở Việt Nam?
Tiêm vaccine HBV cho trẻ em trong chương trình tiêm chủng mở rộng.
HCV thuộc họ virus nào?
Flaviviridae, giống Hepacivirus.
Cấu trúc bộ gen của HCV là gì?
ARN sợi đơn.
HCV có khoảng bao nhiêu kiểu gen (genotype) và kiểu gen nào phổ biến ở Việt Nam?
Ít nhất 6 genotype, phổ biến là 1, 2, và 6.
HCV dễ bị bất hoạt bởi nhiệt độ nào?
Nhiệt độ 60°C.
Đường lây truyền chủ yếu của HCV là gì, chiếm tỉ lệ cao nhất?
Đường máu, đặc biệt là tiêm chích ma túy (80%).
Khoảng bao nhiêu phần trăm người nhiễm HCV chuyển thành viêm gan mạn tính?
Khoảng 75%.
Kháng thể anti-HCV thường xuất hiện trong huyết thanh sau khi nhiễm khoảng bao lâu?
Khoảng 8-9 tuần.
Để chẩn đoán HCV trong giai đoạn cửa sổ (chưa có kháng thể), cần tìm thành phần nào của virus trong huyết thanh?
ARN HCV.
Hiện nay đã có vaccine phòng bệnh đặc hiệu cho HCV chưa?
Chưa có.
Điều trị viêm gan C thường được phối hợp các thuốc nào?
α-interferon và ribavirin.
HDV là loại virus như thế nào?
Virus khuyết (Defective virus).
Màng bọc của HDV được cấu tạo từ thành phần nào của HBV?
HBsAg.
Cấu trúc bộ gen của HDV là gì?
ARN sợi đơn, hình vòng.
Nhiễm HDV chỉ xảy ra trên cơ địa nào?
Cơ địa đã nhiễm HBV.
Triệu chứng lâm sàng khi nhiễm HDV thường như thế nào so với nhiễm HBV đơn thuần?
Tiến triển nặng hơn.
Chẩn đoán HDV được thực hiện bằng cách nào?
Tìm kháng thể trong huyết thanh (HBsAg, HDAg, Anti-HDV) hoặc tìm HDV RNA bằng PCR.
Hiện tại đã có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu cho HDV chưa?
Chưa có.
Cấu trúc bộ gen của HEV là gì?
ARN sợi đơn, cực dương.
Đường lây truyền chủ yếu của HEV là gì?
Đường tiêu hóa.
Tỷ lệ tử vong do HEV đặc biệt cao ở nhóm người nào?
Phụ nữ có thai (khoảng 20%).
Viêm gan E thường diễn tiến như thế nào và có gây xơ gan hay ung thư gan không?
Diễn tiến mạnh, không gây xơ gan hay ung thư gan.
Chẩn đoán HEV được thực hiện bằng cách nào?
Tìm kháng thể anti-HEV hoặc tìm RNA HEV.
HGV thuộc họ virus nào?
Flaviviridae.
HGV lây truyền chủ yếu qua những đường nào?
Truyền máu, đường tiêu hóa, đường tình dục.