VIRUS VIÊM GAN

BỘ CÂU HỎI ÔN TẬP VỀ CÁC VIRUS VIÊM GAN

I. VIRUS VIÊM GAN A (HAV - HEPATITIS A VIRUS)

1.1. Tính chất virus

  1. Hỏi: HAV thuộc nhóm virus nào và họ virus nào? Đáp: Hepatovirus, họ Picornaviridae.

  2. Hỏi: Cấu trúc bộ gen của HAV là gì và virus này có màng bao ngoài không? Đáp: ARN sợi đơn, không có màng bao ngoài.

  3. Hỏi: HAV bị bất hoạt hoàn toàn ở nhiệt độ 60°C sau bao lâu? Đáp: 1 giờ.

  4. Hỏi: Kháng thể anti-HAV lớp nào xuất hiện sớm và là dấu hiệu của đáp ứng miễn dịch sớm? Đáp: IgM.

  5. Hỏi: Kháng thể anti-HAV lớp nào là chủ yếu trong giai đoạn phục hồi và có tác dụng bảo vệ chống nhiễm lại? Đáp: IgG.

1.2. Khả năng gây bệnh

  1. Hỏi: Thời kỳ ủ bệnh của HAV kéo dài khoảng bao lâu? Đáp: 14-50 ngày.

  2. Hỏi: Trong giai đoạn khởi phát bệnh HAV, chỉ số nào tăng cao trong máu? Đáp: Men aminotransferase (ALT).

1.3. Chẩn đoán vi sinh học

  1. Hỏi: Phương pháp huyết thanh nào được sử dụng đặc biệt để tìm kháng thể chẩn đoán nhiễm HAV cấp? Đáp: Kỹ thuật ELISA tìm anti-HAV lớp IgM.

  2. Hỏi: Kỹ thuật sinh học phân tử nào được dùng để xác định ARN của HAV trong tế bào gan, huyết thanh và phân? Đáp: RT-PCR.

1.4. Phòng bệnh và điều trị

  1. Hỏi: Biện pháp miễn dịch thụ động đối với HAV là gì? Đáp: Sử dụng Globulin miễn dịch kháng anti-HAV.

II. VIRUS VIÊM GAN B (HBV - HEPATITIS B VIRUS)

2.1. Tính chất virus

  1. Hỏi: HBV có dạng hình cầu đường kính 42nm và được gọi là gì? Đáp: Hạt Dane.

  2. Hỏi: Cấu trúc bộ gen của HBV là gì? Đáp: ADN mạch kép.

  3. Hỏi: Lõi virus (nucleocapsid) chứa những thành phần nào? Đáp: ADN polymerase, ADN và protein lõi HBcAg.

  4. Hỏi: Kháng nguyên nào của HBV nằm ở bề mặt virus, trong lớp màng bọc? Đáp: HBsAg (Kháng nguyên bề mặt).

  5. Hỏi: Kháng nguyên nào là kháng nguyên lõi, nằm trong nhân và tổn tại trong tế bào gan? Đáp: HBcAg.

  6. Hỏi: HBV bị tiêu diệt ở nhiệt độ 100°C sau bao lâu? Đáp: Vài giây.

2.2. Khả năng gây bệnh

  1. Hỏi: HBV lây truyền chủ yếu qua những đường nào? Đáp: Máu, đường tình dụcmẹ truyền sang con.

  2. Hỏi: HBV có thể gây ra những hậu quả bệnh lý nào? Đáp: Viêm gan B mạn tính, xơ gan, ung thư gan.

  3. Hỏi: Sau khi nhiễm HBV, kháng nguyên nào là loại đầu tiên được tìm thấy trong huyết thanh? Đáp: HBsAg.

  4. Hỏi: Sự hiện diện của kháng nguyên nào trong huyết thanh tương ứng với tình trạng virus nhân lên mạnh trong tế bào gan? Đáp: HBeAg.

  5. Hỏi: Kháng thể nào có giá trị để chẩn đoán có nhiễm HBV hay không? Đáp: Anti-HBc.

2.3. Chẩn đoán vi sinh học

  1. Hỏi: Dấu hiệu huyết thanh nào cho thấy bệnh nhân bị nhiễm HBV và có miễn dịch bảo vệ? Đáp: Anti-HBs (+), Anti-HBc (+), HBsAg (-).

  2. Hỏi: Dấu hiệu huyết thanh nào cho thấy một người lành mạnh đã có miễn dịch sau khi tiêm vaccine? Đáp: Anti-HBs (+), Anti-HBc (-), HBsAg (-).

  3. Hỏi: Kỹ thuật nào được dùng để phát hiện ADN HBV trong huyết thanh bệnh nhân? Đáp: Kỹ thuật PCR.

2.4. Phòng bệnh và điều trị

  1. Hỏi: Vaccine phòng ngừa viêm gan B đã được sản xuất từ năm nào? Đáp: Năm 1982.

  2. Hỏi: Biện pháp phòng bệnh nào được áp dụng rộng rãi ở Việt Nam? Đáp: Tiêm vaccine HBV cho trẻ em trong chương trình tiêm chủng mở rộng.

III. VIRUS VIÊM GAN C (HCV - HEPATITIS C VIRUS)

3.1. Tính chất virus

  1. Hỏi: HCV thuộc họ virus nào? Đáp: Flaviviridae, giống Hepacivirus.

  2. Hỏi: Cấu trúc bộ gen của HCV là gì? Đáp: ARN sợi đơn.

  3. Hỏi: HCV có khoảng bao nhiêu kiểu gen (genotype) và kiểu gen nào phổ biến ở Việt Nam? Đáp: Ít nhất 6 genotype, phổ biến là 1, 2, và 6.

  4. Hỏi: HCV dễ bị bất hoạt bởi nhiệt độ nào? Đáp: Nhiệt độ 60°C.

3.2. Khả năng gây bệnh

  1. Hỏi: Đường lây truyền chủ yếu của HCV là gì, chiếm tỉ lệ cao nhất? Đáp: Đường máu, đặc biệt là tiêm chích ma túy (80%).

  2. Hỏi: Khoảng bao nhiêu phần trăm người nhiễm HCV chuyển thành viêm gan mạn tính? Đáp: Khoảng 75%.

  3. Hỏi: Kháng thể anti-HCV thường xuất hiện trong huyết thanh sau khi nhiễm khoảng bao lâu? Đáp: Khoảng 8-9 tuần.

3.3. Chẩn đoán vi sinh học

  1. Hỏi: Để chẩn đoán HCV trong giai đoạn cửa sổ (chưa có kháng thể), cần tìm thành phần nào của virus trong huyết thanh? Đáp: ARN HCV.

3.4. Phòng bệnh và điều trị

  1. Hỏi: Hiện nay đã có vaccine phòng bệnh đặc hiệu cho HCV chưa? Đáp: Chưa có.

  2. Hỏi: Điều trị viêm gan C thường được phối hợp các thuốc nào? Đáp: α-interferonribavirin.

IV. VIRUS VIÊM GAN D (HDV - HEPATITIS D VIRUS)

4.1. Tính chất virus

  1. Hỏi: HDV là loại virus như thế nào? Đáp: Virus khuyết (Defective virus).

  2. Hỏi: Màng bọc của HDV được cấu tạo từ thành phần nào của HBV? Đáp: HBsAg.

  3. Hỏi: Cấu trúc bộ gen của HDV là gì? Đáp: ARN sợi đơn, hình vòng.

4.2. Khả năng gây bệnh

  1. Hỏi: Nhiễm HDV chỉ xảy ra trên cơ địa nào? Đáp: Cơ địa đã nhiễm HBV.

  2. Hỏi: Triệu chứng lâm sàng khi nhiễm HDV thường như thế nào so với nhiễm HBV đơn thuần? Đáp: Tiến triển nặng hơn.

4.3. Chẩn đoán vi sinh học

  1. Hỏi: Chẩn đoán HDV được thực hiện bằng cách nào? Đáp: Tìm kháng thể trong huyết thanh (HBsAg, HDAg, Anti-HDV) hoặc tìm HDV RNA bằng PCR.

4.4. Phòng bệnh và điều trị

  1. Hỏi: Hiện tại đã có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu cho HDV chưa? Đáp: Chưa có.

V. VIRUS VIÊM GAN E (HEV - HEPATITIS E VIRUS)

5.1. Tính chất virus

  1. Hỏi: Cấu trúc bộ gen của HEV là gì? Đáp: ARN sợi đơn, cực dương.

5.2. Khả năng gây bệnh

  1. Hỏi: Đường lây truyền chủ yếu của HEV là gì? Đáp: Đường tiêu hóa.

  2. Hỏi: Tỷ lệ tử vong do HEV đặc biệt cao ở nhóm người nào? Đáp: Phụ nữ có thai (khoảng 20%).

  3. Hỏi: Viêm gan E thường diễn tiến như thế nào và có gây xơ gan hay ung thư gan không? Đáp: Diễn tiến mạnh, không gây xơ gan hay ung thư gan.

5.3. Chẩn đoán vi sinh học

  1. Hỏi: Chẩn đoán HEV được thực hiện bằng cách nào? Đáp: Tìm kháng thể anti-HEV hoặc tìm RNA HEV.

VI. VIRUS VIÊM GAN G (HGV - HEPATITIS G VIRUS)

  1. Hỏi: HGV thuộc họ virus nào? Đáp: Flaviviridae.

  2. Hỏi: HGV lây truyền chủ yếu qua những đường nào? Đáp: Truyền máu, đường tiêu hóa, đường tình dục.