TEST 3.3 HSG

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:57 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

distance between

khoảng cách giữa

2
New cards

Sport Psychology

là lĩnh vực nghiên cứu cách mà tâm lý ảnh hưởng đến hiệu suất thể thao

3
New cards

base in

có trụ sở tại

4
New cards

aid

n. viện trợ

5
New cards

identifiable

adj. có thể nhận ra

6
New cards

obtainable

adj. có thể đạt được

7
New cards

coach

n. huấn luyện viên

8
New cards

middledistance

khoảng cách nằm giữa 2 điểm

9
New cards

sprint finish

tăng tốc vào khúc cuối cuộc thi

10
New cards

witness

n. nhân chứng

11
New cards

v. chứng kiến

12
New cards

connotation

n. hàm ý

13
New cards

spank

v. đánh đập

14
New cards

arrest

v. bắt giữ

15
New cards

corporal punishment

hình phạt thể xác

16
New cards

do out of

Ngăn cản ai có được cái gì

17
New cards

afterward

sau đó

18
New cards

go too far

Vượt quá giới hạn, cho phép

19
New cards

get sb's attention

thu hút sự chú ý của ai

20
New cards

get into

quan tâm, hứng thú với cái gì

21
New cards

jail

n. nhà tù

22
New cards

pre-writing

được thiết lập sẵn

23
New cards

proto-literacy

giai đoạn đầu tiên của chữ viết

24
New cards

pigment

n. sắc tố

25
New cards

ashes

n. tro tàn

26
New cards

ceremony

n. nghi lễ

27
New cards

primitive

adj. nguyên thủy

28
New cards

pottery

n. đồ gốm

29
New cards

token

n. dấu hiệu

30
New cards

barter

n. trao đổi hàng hóa

31
New cards

inscribe

v. khắc lên

32
New cards

clay

n. đất sét

33
New cards

pictogram

n. chữ tượng hình

34
New cards

iconic

adj. mang tính biểu tượng

35
New cards

Iconography

n. biểu tượng học

36
New cards

testimony

n. lời khai

37
New cards

shorthand

n. viết tắt

38
New cards

syllabic

adj. (thuộc) âm tiết

39
New cards

syllable

n. âm tiết

40
New cards

put together

tập hợp

41
New cards

have a difference of opinion

không đồng quan điểm

42
New cards

make it known

công bố