Unit2-MsHG

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/150

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:37 AM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

151 Terms

1
New cards

generate (v)

tạo ra; phát ra

2
New cards

generator (n)

máy phát điện

3
New cards

generation (n)

thế hệ

4
New cards

generational (adj)

thuộc thế hệ

5
New cards

generation gap (np)

khoảng cách thế hệ

6
New cards

differ (v)

khác

7
New cards

different (adj)

khác nhau

8
New cards

difference (n)

sự khác nhau

9
New cards

differentiate (v)

phân biệt

10
New cards

generational difference (np)

sự khác biệt giữa các thế hệ

11
New cards

belief (n)

niềm tin, tín ngưỡng

12
New cards

believe (v)

tin tưởng

13
New cards

behave (v)

cư xử, đối xử

14
New cards

behavior (n)

hành vi, cách cư xử

15
New cards

behavioral (adj)

thuộc hành vi

16
New cards

nuclear family (np)

gia đình gồm 2 thế hệ

17
New cards

extended family (np)

đại gia đình

18
New cards

argue (v)

tranh luận, phản đối

19
New cards

argument (n)

sự cãi nhau, cuộc tranh luận

20
New cards

gender (n)

giống, giới tính

21
New cards

conflict (n/v)

sự xung đột, cuộc xung đột / mâu thuẫn, xung đột

22
New cards

characteristic (n)

đặc điểm

23
New cards

characterize (v)

mô tả đặc điểm, tiêu biểu cho

24
New cards

characteristic (adj)

điển hình, đặc trưng

25
New cards

characteristically (adv)

một cách điển hình, đặc trưng

26
New cards

quality (n)

chất lượng, phẩm chất

27
New cards

breadwinner (n)

trụ cột gia đình

28
New cards

common (adj)

thông thường, phổ biến

29
New cards

influence (n/v)

sự ảnh hưởng / ảnh hưởng, tác động

30
New cards

influential (adj)

có sức ảnh hưởng

31
New cards

economic (adj)

thuộc về kinh tế

32
New cards

economical (adj)

tiết kiệm

33
New cards

economy (n)

nền kinh tế

34
New cards

economics (n)

kinh tế học

35
New cards

economist (n)

nhà kinh tế học

36
New cards

social (adj)

có tính chất xã hội

37
New cards

sociable (adj)

dễ chan hòa, dễ hòa nhập

38
New cards

socialize (v)

xã hội hóa

39
New cards

society (n)

xã hội, tầng lớp, giai cấp xã hội

40
New cards

socialization (n)

sự xã hội hóa

41
New cards

social media (n)

mạng xã hội

42
New cards

experience (n/v)

kinh nghiệm, trải nghiệm

43
New cards

method (n)

phương pháp, cách thức

44
New cards

blanket (n)

tấm chăn, người che chở

45
New cards

curious (adj)

tò mò, háo hức

46
New cards

curiosity (n)

tính tò mò, sự tò mò

47
New cards

digital native (np)

người sinh ra trong thời đại số

48
New cards

digital device (np)

thiết bị kỹ thuật số

49
New cards

electronic device (np)

thiết bị điện tử

50
New cards

experiment (n/v)

cuộc thí nghiệm / làm thí nghiệm

51
New cards

platform (n)

nền tảng, bệ đứng

52
New cards

immigrate (v)

nhập cư

53
New cards

immigrant (n)

người nhập cư

54
New cards

immigration (n)

sự nhập cư

55
New cards

traditional (adj)

mang tính truyền thống

56
New cards

tradition (n)

truyền thống

57
New cards

traditionally (adv)

một cách truyền thống

58
New cards

view (n/v)

quan điểm / nhìn, quan sát

59
New cards

traditional view (np)

quan điểm truyền thống

60
New cards

culture (n)

văn hóa, nền văn hóa

61
New cards

cultural (adj)

thuộc về văn hóa

62
New cards

culturally (adv)

về mặt văn hóa

63
New cards

value (v/n)

coi trọng / giá trị

64
New cards

cultural value (np)

giá trị văn hóa

65
New cards

household (n)

hộ gia đình

66
New cards

household chore (np)

việc nhà

67
New cards

control (n/v)

sự kiểm soát / điều khiển, kiểm soát

68
New cards

limit (n/v)

giới hạn, hạn chế

69
New cards

limited (adj)

có giới hạn, bị hạn chế

70
New cards

strict (adj)

nghiêm khắc, nghiêm ngặt

71
New cards

strictly (adv)

một cách nghiêm ngặt

72
New cards

individual (n/adj)

cá nhân / thuộc về cá nhân

73
New cards

individually (adv)

một cách riêng biệt, cá nhân

74
New cards

individualism (n)

chủ nghĩa cá nhân

75
New cards

freedom (n)

tự do

76
New cards

competition (n)

cuộc thi, sự cạnh tranh

77
New cards

compete (v)

cạnh tranh, thi đấu

78
New cards

competitive (adj)

có tính cạnh tranh

79
New cards

competitively (adv)

một cách cạnh tranh

80
New cards

permission (n)

sự cho phép, giấy phép

81
New cards

permit (v)

cho phép

82
New cards

trust (n/v)

sự tin tưởng / tin tưởng

83
New cards

confidence (n)

sự tự tin, lòng tin

84
New cards

confide (v)

tâm sự, giãi bày

85
New cards

confident (adj)

tự tin

86
New cards

confidently (adv)

một cách tự tin

87
New cards

argue about/over sth

tranh luận về điều gì đó

88
New cards

have arguments over/about sth with sb

tranh luận về điều gì với ai

89
New cards

learn to do sth

học cách làm gì đó

90
New cards

hold views about sth

giữ quan điểm về điều gì

91
New cards

want sb to do sth

muốn ai làm điều gì đó

92
New cards

hope to do sth

hi vọng làm điều gì đó

93
New cards

do the housework

làm việc nhà

94
New cards

share one's views

cùng chung quan điểm

95
New cards

follow one's dream

theo đuổi ước mơ

96
New cards

follow in one's footsteps

theo bước, tiếp bước ai

97
New cards

give sb advice

cho ai đó lời khuyên

98
New cards

force sb to do sth

ép ai làm điều gì đó

99
New cards

consist of

bao gồm

100
New cards

belong to sb

thuộc về ai đó