Thẻ ghi nhớ: Destination B1 - Unit 21 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:21 AM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

accent

(n) giọng điệu

<p>(n) giọng điệu</p>
2
New cards

announcement

(n) thông báo

<p>(n) thông báo</p>
3
New cards

broadcast

(v) phát sóng

<p>(v) phát sóng</p>
4
New cards

broadcast

(n) chương trình được phát sóng

<p>(n) chương trình được phát sóng</p>
5
New cards

channel

(n) kênh

<p>(n) kênh</p>
6
New cards

clear

(a) rõ ràng

<p>(a) rõ ràng</p>
7
New cards

click

(v) ấn vào chuột

<p>(v) ấn vào chuột</p>
8
New cards

contact

(v) (n) liên lạc

<p>(v) (n) liên lạc</p>
9
New cards

file

(n) hồ sơ, tài liệu

<p>(n) hồ sơ, tài liệu</p>
10
New cards

formal

(a) trang trọng

<p>(a) trang trọng</p>
11
New cards

image

(n) hình ảnh

<p>(n) hình ảnh</p>
12
New cards

informal

(a) không trang trọng

<p>(a) không trang trọng</p>
13
New cards

interrupt

(v) làm gián đoạn, ngắt lời

<p>(v) làm gián đoạn, ngắt lời</p>
14
New cards

link

(n) (v) mối liên hệ, sự liên kết

<p>(n) (v) mối liên hệ, sự liên kết</p>
15
New cards

online

(adv) trực tuyến

<p>(adv) trực tuyến</p>
16
New cards

pause

(n) (v) sự tạm nghỉ, tạm nghỉ

<p>(n) (v) sự tạm nghỉ, tạm nghỉ</p>
17
New cards

persuade

(v) thuyết phục (= convince)

<p>(v) thuyết phục (= convince)</p>
18
New cards

pronounce

(v) phát âm

<p>(v) phát âm</p>
19
New cards

publish

(v) công bố, xuất bản

<p>(v) công bố, xuất bản</p>
20
New cards

report

(n), (v) Báo cáo, bản báo cáo

<p>(n), (v) Báo cáo, bản báo cáo</p>
21
New cards

request

(v), (n) yêu cầu, sự yêu cầu

<p>(v), (n) yêu cầu, sự yêu cầu</p>
22
New cards

ring

(v) gọi điện thoại

<p>(v) gọi điện thoại</p>
23
New cards

signal

(n) dấu hiệu, tín hiệu

<p>(n) dấu hiệu, tín hiệu</p>
24
New cards

swear

(v) chửi thề, nguyền rủa

<p>(v) chửi thề, nguyền rủa</p>
25
New cards

type

(n) loại

<p>(n) loại</p>
26
New cards

viewer

(n) người xem

<p>(n) người xem</p>
27
New cards

website

trang web

<p>trang web</p>
28
New cards

whisper

(v), (n) thì thầm

<p>(v), (n) thì thầm</p>
29
New cards

call back

gọi lại

<p>gọi lại</p>
30
New cards

come out

xuất bản

31
New cards

cut off

ngừng cung cấp (phr.v)

32
New cards

fill in

điền thông tin (phr.v)

<p>điền thông tin (phr.v)</p>
33
New cards

hang up

cúp máy, ngắt máy

<p>cúp máy, ngắt máy</p>
34
New cards

log off

đăng xuất

<p>đăng xuất</p>
35
New cards

log on(to)

đăng nhập

<p>đăng nhập</p>
36
New cards

print out (phr.v)

in văn bản

<p>in văn bản </p>
37
New cards

by e-mail/phone/letter

bằng email/phone/letter

<p>bằng email/phone/letter</p>
38
New cards

on the internet

trên internet

<p>trên internet</p>
39
New cards

on the news

trên tin tức

<p>trên tin tức</p>
40
New cards

on the phone

trên điện thoại

41
New cards

on the radio

trên đài

<p>trên đài</p>
42
New cards

on TV

trên TV

<p>trên TV</p>
43
New cards

certain

(a) chắc chắn

<p>(a) chắc chắn</p>
44
New cards

certainty

(n) sự chắc chắn

<p>(n) sự chắc chắn</p>
45
New cards

certainly

(adv) chắc chắn

46
New cards

communication

(n) sự giao tiếp

<p>(n) sự giao tiếp</p>
47
New cards

connect

(v) kết nối, nối

<p>(v) kết nối, nối</p>
48
New cards

disconnect

(v) ngắt kết nối

<p>(v) ngắt kết nối</p>
49
New cards

connection

(n) sự kết nối

<p>(n) sự kết nối</p>
50
New cards

deliver

(v) giao hàng

<p>(v) giao hàng</p>
51
New cards

delivery

(n) sự phân phát, sự giao hàng

<p>(n) sự phân phát, sự giao hàng</p>
52
New cards

express

(v) bày tỏ

<p>(v) bày tỏ</p>
53
New cards

expression

(n) sự thể hiện

<p>(n) sự thể hiện</p>
54
New cards

expressive

(a) có ý nghĩa, diễn cảm

<p>(a) có ý nghĩa, diễn cảm</p>
55
New cards

inform

(v) thông báo

<p>(v) thông báo</p>
56
New cards

informative

(adj) có chứa tính thông tin

<p>(adj) có chứa tính thông tin</p>
57
New cards

information

(n) thông tin

<p>(n) thông tin</p>
58
New cards

predict

(v) dự đoán, dự báo, tiên đoán

<p>(v) dự đoán, dự báo, tiên đoán</p>
59
New cards

prediction

(n) sự dự đoán

<p>(n) sự dự đoán</p>
60
New cards

(un)predictable

(a) (không thể) dự đoán trước

<p>(a) (không thể) dự đoán trước</p>
61
New cards

secret

(n) bí mật

<p>(n) bí mật</p>
62
New cards

secretly

(adv) bí mật, riêng tư

<p>(adv) bí mật, riêng tư</p>
63
New cards

secrecy

(n) sự giữ bí mật

<p>(n) sự giữ bí mật</p>
64
New cards

speaker

(n) người nói, người diễn thuyết

<p>(n) người nói, người diễn thuyết</p>
65
New cards

speech

(n) bài phát biểu

<p>(n) bài phát biểu</p>
66
New cards

translate

(v) dịch

<p>(v) dịch</p>
67
New cards

translator

(n) người phiên dịch (sách)

<p>(n) người phiên dịch (sách)</p>
68
New cards

Translation

(n) sự phiên dịch

69
New cards

comment on

(v) bình luận về

<p>(v) bình luận về</p>
70
New cards

communicate with

(v) giao tiếp với

<p>(v) giao tiếp với</p>
71
New cards

glance at

(ph.v) liếc nhìn

<p>(ph.v) liếc nhìn</p>
72
New cards

reply to

(phr.v) trả lời

<p>(phr.v) trả lời</p>
73
New cards

send sth to sb

(v) gửi cái gì cho ai

<p>(v) gửi cái gì cho ai</p>
74
New cards

receive sth from

(ph.v) nhận

<p>(ph.v) nhận</p>
75
New cards

talk to sb about

trò chuyên với ai về cái j (phr.v)

<p>trò chuyên với ai về cái j (phr.v)</p>
76
New cards

tell sb about sth

kể với ai về cái j (phr.v)

<p>kể với ai về cái j (phr.v)</p>
77
New cards

translate (from sth) into

dịch từ cái gì thành (phr.v)

<p>dịch từ cái gì thành (phr.v)</p>
78
New cards

write (to sb) about

viết cho ai về cái gì

79
New cards

information about

thông tin về (collo)

<p>thông tin về (collo)</p>
80
New cards

a letter (from sb) about

lá thư từ ai về cái j

<p>lá thư từ ai về cái j</p>