Flashcards Từ Vựng Passages 41-60

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/121

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

122 thẻ từ vựng chọn lọc bao phủ các chủ điểm chính trong Passages 41-60 giúp ôn luyện nhanh nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Anh.

Last updated 3:14 PM on 7/26/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

122 Terms

1
New cards

memory

trí nhớ, ký ức

2
New cards

improve

cải thiện, nâng cao

3
New cards

stress

căng thẳng, áp lực

4
New cards

discover

phát hiện, khám phá

5
New cards

tuna

cá ngừ

6
New cards

strawberry

dâu tây

7
New cards

heart rate

nhịp tim

8
New cards

consciously

một cách có ý thức

9
New cards

degree

mức độ; bằng cấp

10
New cards

transform

chuyển đổi, biến đổi

11
New cards

enormous

khổng lồ, to lớn

12
New cards

available

có sẵn, sẵn dùng

13
New cards

avoid

tránh, né

14
New cards

download

tải xuống

15
New cards

selective

có tính chọn lọc

16
New cards

source

nguồn, nguồn gốc

17
New cards

foreign

thuộc nước ngoài, ngoại quốc

18
New cards

reaction

sự phản ứng

19
New cards

positive

tích cực, lạc quan

20
New cards

fascinating

hấp dẫn, lôi cuốn

21
New cards

frustrating

gây bực bội, khó chịu

22
New cards

misunderstand

hiểu nhầm, hiểu sai

23
New cards

etiquette

phép lịch sự, quy tắc ứng xử

24
New cards

proper

đúng cách, thích hợp

25
New cards

funeral

lễ tang

26
New cards

ceremony

nghi lễ

27
New cards

express

bày tỏ, diễn đạt

28
New cards

position

vị trí, chức vụ

29
New cards

otherwise

nếu không thì, ngược lại

30
New cards

approach

tiếp cận, phương pháp

31
New cards

diversity

sự đa dạng, phong phú

32
New cards

pursue

theo đuổi, tiếp tục

33
New cards

innovative

sáng tạo, đổi mới

34
New cards

psychological

thuộc về tâm lý

35
New cards

professional career

sự nghiệp chuyên môn

36
New cards

job market

thị trường lao động

37
New cards

graphic

(thuộc) đồ họa

38
New cards

illustrate

minh họa, làm rõ

39
New cards

storytelling

nghệ thuật kể chuyện

40
New cards

attractive

hấp dẫn, lôi cuốn

41
New cards

clue

manh mối, gợi ý

42
New cards

non-verbal

phi ngôn ngữ, không lời

43
New cards

honesty

tính trung thực

44
New cards

sincerity

sự chân thành

45
New cards

miscommunication

sự hiểu lầm trong giao tiếp

46
New cards

encourage

khuyến khích, động viên

47
New cards

deal with

xử lý, giải quyết

48
New cards

cherish

trân trọng, yêu mến

49
New cards

companion

bạn đồng hành

50
New cards

well-being

tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc

51
New cards

prolong

kéo dài

52
New cards

self-worth

lòng tự trọng

53
New cards

urban

thuộc đô thị, thành thị

54
New cards

phenomenon

hiện tượng

55
New cards

green space

không gian xanh

56
New cards

concrete

bê tông

57
New cards

release

giải phóng, thả ra

58
New cards

adopt

áp dụng, tiếp nhận

59
New cards

vertical

thẳng đứng, dọc

60
New cards

self-sufficient

tự túc, tự cung tự cấp

61
New cards

volunteer

làm tình nguyện

62
New cards

profound

sâu sắc, thâm thúy

63
New cards

foster

thúc đẩy, nuôi dưỡng

64
New cards

independence

sự độc lập

65
New cards

expertise

chuyên môn, thành thạo

66
New cards

harness

khai thác, sử dụng

67
New cards

ultimately

cuối cùng, rốt cuộc

68
New cards

desirable

đáng mong muốn, hấp dẫn

69
New cards

host

chủ nhà; người tổ chức

70
New cards

financial

thuộc tài chính

71
New cards

exceed

vượt quá

72
New cards

venue

địa điểm tổ chức

73
New cards

revenue

doanh thu, thu nhập

74
New cards

publish

xuất bản, công bố

75
New cards

function

chức năng

76
New cards

conduct

tiến hành, thực hiện

77
New cards

enhance

nâng cao, cải thiện

78
New cards

visualize

hình dung, tưởng tượng

79
New cards

manipulate

thao tác, điều khiển

80
New cards

accumulate

tích lũy, gom góp

81
New cards

prerequisite

điều kiện tiên quyết

82
New cards

mobile technology

công nghệ di động

83
New cards

social networking

mạng xã hội

84
New cards

criticism

sự phê bình, chỉ trích

85
New cards

diverse

đa dạng, phong phú

86
New cards

adolescent

thanh thiếu niên

87
New cards

profile

hồ sơ, lý lịch

88
New cards

context

bối cảnh, ngữ cảnh

89
New cards

instinctive

theo bản năng

90
New cards

perceptive

nhạy bén, sâu sắc

91
New cards

habitual

theo thói quen

92
New cards

maximise

tối đa hóa

93
New cards

broaden

mở rộng

94
New cards

generate

tạo ra, sản sinh

95
New cards

revolutionary

mang tính cách mạng

96
New cards

application

ứng dụng, sự áp dụng

97
New cards

cyberspace

không gian mạng

98
New cards

virtual

ảo, trên mạng

99
New cards

multi-functional

đa chức năng

100
New cards

preschool

trường mầm non, mẫu giáo