1/76
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
apologise
/əˈpɒlədʒaɪz/ xin lỗi (v)
boyfriend
/ˈbɔɪfrend/ bạn trai (n)
close
/kləʊs/ thân thiết, gần gũi (adj)
confident
/ˈkɒnfɪdənt/ tự tin (adj)
cool
/kuːl/ ngầu (adj)
couple
/ˈkʌpl/ cặp đôi (n)
decorate
/ˈdekəreɪt/ trang trí (v)
defend
/dɪˈfend/ bảo vệ (v)
divorced
/dɪˈvɔːst/ đã ly hôn (adj)
flat
/flæt/ căn hộ (n)
generous
/ˈdʒenərəs/ hào phóng (adj)
girlfriend
/ˈɡɜːlfrend/ bạn gái (n)
grateful
/ˈɡreɪtfl/ biết ơn (adj)
guest
/ɡest/ khách, khách mời (n)
independent
/ˌɪndɪˈpendənt/ độc lập (adj)
introduce
/ˌɪntrəˈdjuːs/ giới thiệu (v)
loving
/ˈlʌvɪŋ/ đầy yêu thương (adj)
loyal
/ˈlɔɪəl/ trung thành (adj)
mood
/muːd/ tâm trạng (n)
neighbourhood
/ˈneɪbəhʊd/ khu dân cư, hàng xóm (n)
ordinary
/ˈɔːdnri/ bình thường (adj)
patient
/ˈpeɪʃnt/ kiên nhẫn (adj)
private
/ˈpraɪvət/ riêng tư (adj)
recognise
/ˈrekəɡnaɪz/ nhận ra (v)
relation
/rɪˈleɪʃn/ mối quan hệ (n)
rent
/rent/ tiền thuê; thuê (n, v)
respect
/rɪˈspekt/ tôn trọng; sự tôn trọng (v, n)
single
/ˈsɪŋɡl/ độc thân (adj)
stranger
/ˈstreɪndʒə(r)/ người lạ (n)
trust
/trʌst/ tin tưởng; sự tin tưởng (v, n)
bring up
/brɪŋ ʌp/ nuôi dưỡng (phr v)
fall out (with)
/fɔːl aʊt (wɪð)/ cãi nhau, tuyệt giao với (phr v)
get on (with)
/ɡet ɒn (wɪð)/ hòa hợp với (phr v)
go out with
/ɡəʊ aʊt wɪð/ hẹn hò với (phr v)
grow up
/ɡrəʊ ʌp/ lớn lên (phr v)
let down
/let daʊn/ làm thất vọng (phr v)
look after
/lʊk ˈɑːftə(r)/ chăm sóc (phr v)
split up
/splɪt ʌp/ chia tay (phr v)
by yourself
/baɪ jɔːˈself/ một mình (prep phr)
in common (with)
/ɪn ˈkɒmən (wɪð)/ có điểm chung (với) (prep phr)
in contact (with)
/ɪn ˈkɒntækt (wɪð)/ giữ liên lạc (với) (prep phr)
in love (with)
/ɪn lʌv (wɪð)/ yêu (ai) (prep phr)
on purpose
/ɒn ˈpɜːpəs/ cố ý (prep phr)
on your own
/ɒn jɔːr əʊn/ một mình, tự mình (prep phr)
able
/ˈeɪbl/ có khả năng (adj)
ability
/əˈbɪləti/ khả năng (n)
disable
/dɪsˈeɪbl/ làm cho mất khả năng, vô hiệu hóa (v)
disabled
/dɪsˈeɪbld/ khuyết tật (adj)
care
/keə(r)/ quan tâm, chăm sóc (v)
careful
/ˈkeəfl/ cẩn thận (adj)
careless
/ˈkeələs/ bất cẩn (adj)
confident
/ˈkɒnfɪdənt/ tự tin (adj)
confidence
/ˈkɒnfɪdəns/ sự tự tin (n)
forgive
/fəˈɡɪv/ tha thứ (v)
forgave
/fəˈɡeɪv/ đã tha thứ (QK của forgive) (v)
forgiven
/fəˈɡɪvn/ đã được tha thứ (PP của forgive) (v)
forgiveness
/fəˈɡɪvnəs/ sự tha thứ (n)
honest
/ˈɒnɪst/ trung thực (adj)
honesty
/ˈɒnəsti/ sự trung thực (n)
introduce
/ˌɪntrəˈdjuːs/ giới thiệu (v)
introduction
/ˌɪntrəˈdʌkʃən/ sự giới thiệu (n)
person
/ˈpɜːsn/ người (n)
personality
/ˌpɜːsəˈnæləti/ tính cách (n)
personal
/ˈpɜːsənl/ cá nhân (adj)
relation
/rɪˈleɪʃn/ mối quan hệ (n)
relationship
/rɪˈleɪʃnʃɪp/ mối quan hệ (n)
be fond of
/biː fɒnd əv/ thích, yêu thích (adj phr)
be jealous of
/biː ˈdʒeləs əv/ ghen tị với (adj phr)
be kind to
/biː kaɪnd tuː/ tử tế với (adj phr)
be married to
/biː ˈmærid tuː/ kết hôn với (adj phr)
be proud of
/biː praʊd əv/ tự hào về (adj phr)
admire (sb) for
/ədˈmaɪə(r) ... fɔː(r)/ ngưỡng mộ (ai) vì (v)
apologise (to sb) for
/əˈpɒlədʒaɪz ... fɔː(r)/ xin lỗi (ai) vì (v)
argue (with sb) about
/ˈɑːɡjuː ... əˈbaʊt/ tranh cãi với (ai) về (v)
chat (to sb) about
/tʃæt ... əˈbaʊt/ trò chuyện với (ai) về (v)
have an argument (with sb) about
/hæv ən ˈɑːɡjumənt ... əˈbaʊt/ cãi nhau với (ai) về (v phr)
have a relationship with
/hæv ə rɪˈleɪʃnʃɪp wɪð/ có mối quan hệ với (v phr)