1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accent (n)
giọng điệu
announcement (n)
thông báo
broadcast (v, n)
phát sóng / chương trình phát sóng
channel (n)
kênh (truyền hình, đài)
clear (adj)
rõ ràng
click (v)
nhấp chuột
contact (v, n)
liên lạc / sự liên lạc
file (n)
tập tin, hồ sơ
formal (adj)
trang trọng, chính thức
image (n)
hình ảnh
informal (adj)
thân mật, không trang trọng
Internet (n)
mạng Internet
interrupt (v)
ngắt lời, gián đoạn
link (v, n)
liên kết / đường dẫn
media (n)
truyền thông
mobile phone (n phr)
điện thoại di động
online (adj, adv)
trực tuyến
pause (v, n)
tạm dừng / sự tạm dừng
persuade (v)
thuyết phục
pronounce (v)
phát âm
publish (v)
xuất bản
report (v, n)
báo cáo, đưa tin / bản báo cáo
request (v, n)
yêu cầu / lời yêu cầu
ring (v)
gọi điện, reo chuông
signal (n)
tín hiệu
swear (v)
thề, chửi thề
type (v)
gõ bàn phím
viewer (n)
người xem (truyền hình)
website (n)
trang web
whisper (v, n)
nói nhỏ, thì thầm / lời thì thầm
call back
gọi lại (điện thoại)
come out
được xuất bản, phát hành
cut off
mất kết nối (điện thoại, điện,...)
fill in
điền thông tin (vào mẫu đơn)
hang up
cúp máy, ngắt điện thoại
log off
đăng xuất (Internet/trang web)
log on(to)
đăng nhập (Internet/trang web)
print out
in ra (từ máy tính)
by e-mail/phone/letter
qua email / điện thoại / thư
on the Internet
trên mạng Internet
on the news
trên tin tức
on the phone
đang nói chuyện điện thoại
on the radio
trên đài radio
on TV
trên truyền hình
comment on
bình luận về
communicate with
giao tiếp với
glance at
liếc nhìn
receive sth from
nhận cái gì từ
reply to
phản hồi, trả lời
send sth to sb
gửi cái gì cho ai
talk (to sb) about
nói chuyện (với ai) về
tell sb about
kể/nói với ai về
translate (from sth) into
dịch (từ tiếng nào) sang
write (to sb) about
viết (cho ai) về
information about
thông tin về
a letter (from sb) about
thư (từ ai) về