1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
exhibition
(n) cuộc triển lãm, sự biểu lộ
exhibit
(v) triển lãm, biểu lộ
impact
(n) ảnh hưởng (là tác động mạnh, sâu sắc và lâu dài)
vehicle
(n) xe cộ
traffic jam
(np) ách tắc giao thông
city dweller
(np) cư dân thành phố
efficiently
(adv) một cách hiệu quả
efficient
(adj) có hiệu suất cao
efficiency
(n) tính hiệu quả
infrastructure
(n) cơ sở hạ tầng
high-rise
(n) nhà cao tầng
carbon footprint
(n) dấu chân carbon (tổng khí thải do cá nhân/tổ chức tạo ra)
transport
(n) sự vận tải, phương tiện vận chuyển
urban centre
(np) trung tâm đô thị
roof garden
(np) vườn trên mái
skyscraper
(n) tòa nhà chọc trời
smoothly
(adv) một cách êm ả, trôi chảy
architecture
(n) công trình kiến trúc
architect
(n) kiến trúc sư
suburb
(n) vùng ngoại ô
suburban
(adj) thuộc ngoại ô
sustain
(v) duy trì, chống đỡ
sustainable
(adj) bền vững
sustainability
(n) sự bền vững
sustainably
(adv) một cách bền vững
sensor
(n) cảm biến
biodiversity
(n) đa dạng sinh học
renewable / non-renewable
(adj) có thể tái tạo / không thể tái tạo
eco-friendly
(adj) thân thiện với môi trường
computer-controlled
(adj) được điều khiển bằng máy tính
emission
(n) sự tỏa ra (khí, ánh sáng, nhiệt…)
pedestrian zone
(np) khu vực dành cho người đi bộ
cycle path
(np) đường dành cho xe đạp
livable
(adj) có thể ở được, đáng sống
living conditions
(np) điều kiện sống, điều kiện sinh hoạt
rush hour
(np) giờ cao điểm
interact
(v) tương tác
interaction
(n) sự tương tác
interactive
(adj) có tính tương tác
neighbor
(n) (người) hàng xóm
neighborhood
(n) khu phố
privacy
(n) sự riêng tư; đời tư
sense of community
(np) ý thức cộng đồng
security
(n) sự an toàn
secure
(adj) an tâm, bảo đảm
advantage
(n) sự thuận lợi
disadvantage
(n) sự bất lợi
victim
(n) nạn nhân
cybercrime
(n) tội phạm mạng
expert
(n) chuyên gia
extend
(v) mở rộng, kéo dài, trải dài
advantage
(n) lợi thế
disadvantage
(n) sự bất lợi, bất lợi
flat
(n) căn hộ (UK)
greenhouse gas
(n) khí nhà kính
impressed
(adj) ấn tượng
interrupt
(v) làm gián đoạn
liveable
(adj) đáng sống
one-way
(adj) một chiều
organize
(v) tổ chức, sắp xếp
organization
(n) tổ chức
organizational
(adj) (thuộc) tổ chức, cơ cấu tổ chức
pedal
(n) bàn đạp
predict
(v) tiên đoán
prescription
(n) đơn thuốc
populate
(v) cư trú, ở; làm cho có dân cư
population
(n) dân số, dân cư
populated
(adj) có dân cư
quality
(n) chất lượng
refund
(n) khoản tiền hoàn lại
rooftop farming
(np) canh tác trên mái nhà
tram
(n) tàu điện
decision-making
(n) việc ra quyết định
apartment
(n) căn hộ (US)
appointment
(n) cuộc hẹn
card reader
(n) đầu đọc thẻ
available
(adj) có sẵn
driverless bus
(np) xe buýt không người lái