Unit 2: THE GENERATION GAP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:58 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

103 Terms

1
New cards

adapt

(v) thích nghi, thay đổi cho phù hợp

2
New cards

adaptation

(n) sự thích nghi

3
New cards

adaptable

(adj) có khả năng thích nghi

4
New cards

argument

(n) cuộc tranh luận, tranh cãi

5
New cards

argue

(v) tranh luận, tranh cãi

6
New cards

arguably

(adv) người ta có thể cho rằng

7
New cards

characteristic

(n) đặc tính, đặc điểm

8
New cards

characteristic

(adj) đặc trưng

9
New cards

characteristically

(adv) một cách đặc trưng, đặc biệt

10
New cards

curious

(adj) tò mò, muốn tìm hiểu

11
New cards

curiosity

(n) sự tò mò

12
New cards

curiously

(adv) một cách tò mò

13
New cards

digital native

(n.phr) người được sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet

14
New cards

digitalized

(adj) đã số hóa

15
New cards

nativeness

(n) tính bản địa

16
New cards

experienced

(adj) có kinh nghiệm

17
New cards

extended family

(n.phr) gia đình đa thế hệ, đại gia đình

18
New cards

extension

(n) sự mở rộng

19
New cards

familiarize

(v) làm quen

20
New cards

freedom

(n) sự tự do

21
New cards

free

(adj) tự do

22
New cards

freely

(adv) một cách tự do

23
New cards

generation gap

(n.phr) khoảng cách giữa các thế hệ

24
New cards

generational

(adj) liên quan đến thế hệ

25
New cards

gap

(v) tạo ra khoảng cách

26
New cards

hire

(v) thuê người làm

27
New cards

hiring

(n) việc tuyển dụng

28
New cards

hired

(adj) đã thuê, được tuyển

29
New cards

honesty

(n) tính trung thực, tính chân thực

30
New cards

honest

(adj) thành thật, trung thực

31
New cards

honestly

(adv) một cách trung thực

32
New cards

individualism

(n) chủ nghĩa cá nhân

33
New cards

individualistic

(adj) mang tính cá nhân

34
New cards

individualistically

(adv) một cách mang tính cá nhân

35
New cards

influence

(v) gây ảnh hưởng

36
New cards

influencer

(n) người ảnh hưởng

37
New cards

influential

(adj) có ảnh hưởng

38
New cards

limit

(v) giới hạn, hạn chế

39
New cards

limitation

(n) sự hạn chế

40
New cards

limited

(adj) bị hạn chế

41
New cards

nuclear family

(n.phr) gia đình hạt nhân, gia đình nhỏ gồm 1-2 thế hệ

42
New cards

familiar

(adj) quen thuộc

43
New cards

familiarly

(adv) một cách quen thuộc

44
New cards

screen time

(n.phr) thời gian sử dụng thiết bị điện tử

45
New cards

screening

(n) sự kiểm tra

46
New cards

timely

(adj) kịp thời, đúng lúc

47
New cards

social media

(n.phr) phương tiện truyền thông mạng xã hội

48
New cards

society

(n) xã hội

49
New cards

medial

(adj) trung bình

50
New cards

valuable

(adj) có giá trị

51
New cards

viewable

(adj) có thể nhìn thấy

52
New cards

belief

(n) niềm tin

53
New cards

believe

(v) tin tưởng

54
New cards

believable

(adj) có thể tin được

55
New cards

permission

(n) sự cho phép

56
New cards

permit

(v) cho phép

57
New cards

permissible

(adj) có thể cho phép

58
New cards

developmental

(adj) phát triển

59
New cards

agree

(v) sự đồng ý, đồng thuận

60
New cards

agreement

(n) sự đồng ý

61
New cards

agreeably

(adv) một cách đồng tình

62
New cards

allow

(v) được phép

63
New cards

allowance

(n) tiền tiêu vặt

64
New cards

allowable

(adj) có thể cho phép

65
New cards

immigrant

(n) người nhập cư

66
New cards

immigrate

(v) nhập cư

67
New cards

immigration

(n) sự nhập cư

68
New cards

compete

(v) cạnh tranh

69
New cards

competitive

(adj) tính cạnh tranh

70
New cards

competitor

(n) người cạnh tranh

71
New cards

respectful

(adj) tôn trọng

72
New cards

different

(adj) sự khác biệt

73
New cards

differ

(v) khác biệt

74
New cards

difference

(n) điểm khác biệt

75
New cards

economic

(adj) kinh tế

76
New cards

economics

(n) kinh tế học

77
New cards

economically

(adv) về phương diện kinh tế

78
New cards

forceful

(adj) mạnh mẽ

79
New cards

advice

(n) lời khuyên

80
New cards

advise

(v) khuyên nhủ

81
New cards

adviser

(n) người chỉ bảo

82
New cards

ancestor

(n) tổ tiên

83
New cards

ancestry

(n) dòng họ, dòng dõi

84
New cards

ancestral

(adj) thuộc về tổ tiên

85
New cards

commonly

(adv) thông thường

86
New cards

trendy

(adj) phù hợp với xu hướng

87
New cards

judge

(v) phán xét, đánh giá

88
New cards

judgment

(n) sự phán đoán, sự đánh giá

89
New cards

judgmental

(adj) hay đánh giá người khác

90
New cards

breadwinner

(n) người gánh kinh tế gia đình

91
New cards

get together

(phrasal v) tụ họp

92
New cards

only-child

(n.phr) con một trong gia đình

93
New cards

black sheep of the family

(idiom) thành viên cá biệt trong gia đình

94
New cards

someone's (own) flesh and blood

(idiom) người thân của nhau

95
New cards

blood is thicker than water

(idiom) một giọt máu đào hơn ao nước lã

96
New cards

conflict

(n) sự xung đột, va chạm

(v) xung đột

97
New cards

experience

(n) kinh nghiệm

(v) trải nghiệm

98
New cards

value

(n) giá trị

(v) coi trọng

99
New cards

view

(n) quan điểm

(v) nhìn, quan sát

100
New cards

respect

(n,v) tôn trọng