1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
upset/ alter/ redress the balance (phrase)
đảo lộn/ khôi phục thế cân bằng
pick sb’s brain (v)
hỏi ai để biết tình hình mà họ nắm rõ
rack your brain (phrase)
vắt óc để làm gì
brainchild (of) (phrase)
đứa con tinh thần, sản phẩm tâm đắc
jump/ leap to conclusions (phrase)
đưa ra kết luận vội vàng
foregone conclusions (phrase)
kết quả có thể đoán trước
beyond your wildest dreams (phrase)
khôgn thể tưởng tượng nổi
mental arithmetic (phrase)
phép tính nhẩm
have a one-track mind (phrase)
luôn suy nghĩ, liên hệ về một vấn đề
a sense of perspective (phrase)
hiểu biết, đủ kiến thức
beg the question (phrase)
cần trả lời câu hỏi gì trước
set/ put sb straight about (phrase)
nói thật với ai điều gì
go to your head (idiom)
kiêu căng, hợm hỉnh (khi thành công)
have your wits about you (idiom)
thông thái (để đưa ra quyết định)
not have a leg to stand on (idiom)
không thể nào chứng minh mình đúng
not see the wood for the trees (idiom)
chỉ thấy cây mà không thấy rừng
put two and two together (idiom)
đoán trước được chuyện sẽ xảy ra
quick/ slow on the uptake (idiom)
hiểu nhanh/ chậm hiểu
ring a bell (idiom)
nghe quen thuộc
round the bend (idiom)
điên rồ
split hairs (idiom)
cãi nhau vì những điều nhỏ nhặt, vô nghĩa
take stock (of) (idiom)
dành nhiều thời gian để nghĩ bước tiếp theo