1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
drop off (phr)
buồn ngủ/ dừng xe cho ai xuống
doze off (phr)
ngủ gật
get back (phr)
trở về từ một nơi nào đó
go back (phr)
trở về một nơi nào đó
go away (phr)
đi du lịch, đi nghỉ ngơi…
make for (phr)
di chuyền về phía
pull in (phr)
dừng xe bên đường (đúng chỗ thiết kế để đỗ xe)
pull over (phr)
dừng xe lề đường (không đúng chỗ để đỗ xe)
run over (phr)
tông, đụng xe
see off (phr)
tiễn ai đó đi xa
set out/off (phr)
khởi hành (chuyến đi)
take off (phr)
cất cánh, thành công
turn round (phr)
quay ngược lại hướng