LIFE ON MARS PART 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:54 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards
18th-century
adj /ˌeɪˈtiːnθ ˈsentʃəri/ — thuộc thế kỷ 18
2
New cards
assert that
v /əˈsɜːt/ — khẳng định rằng
3
New cards
detect details
v /dɪˈtekt ˈdiːteɪlz/ — phát hiện/nhận ra các chi tiết
4
New cards
run across
phr v /rʌn əˈkrɒs/ — chạy/trải dài ngang qua
5
New cards
Martian landscape
n /ˈmɑːʃən ˈlændskeɪp/ — cảnh quan Sao Hoả
6
New cards
technologically advanced
adj /ˌteknəˈlɒdʒɪkli ədˈvɑːnst/ — có công nghệ tiên tiến
7
New cards
be built by
phr /biː bɪlt baɪ/ — được xây dựng bởi
8
New cards
transport water from A to B
v /trænˈspɔːt ˈwɔːtə frəm ... tə .../ — vận chuyển nước từ A đến B
9
New cards
the poles
n /ðə pəʊlz/ — các cực
10
New cards
the equator
n /ði ɪˈkweɪtə/ — đường xích đạo
11
New cards
drying world
n /ˈdraɪɪŋ wɜːld/ — thế giới đang khô cạn
12
New cards
Martian folk
n /ˈmɑːʃən fəʊk/ — cư dân Sao Hoả
13
New cards
be possessed of
phr /biː pəˈzest əv/ — sở hữu, có
14
New cards
invention
n /ɪnˈvenʃən/ — phát minh
15
New cards
the vision of
phr /ðə ˈvɪʒən əv/ — hình dung/viễn cảnh về
16
New cards
advanced culture
n /ədˈvɑːnst ˈkʌltʃə/ — nền văn minh tiên tiến
17
New cards
be trapped on
v /biː træpt ɒn/ — bị mắc kẹt trên
18
New cards
take up
phr v /teɪk ʌp/ — tiếp nhận, hưởng ứng
19
New cards
masterpiece
n /ˈmɑːstəpiːs/ — kiệt tác
20
New cards
pitiless invasion
n /ˈpɪtiləs ɪnˈveɪʒən/ — cuộc xâm lược không khoan nhượng
21
New cards
become synonymous with
v /bɪˈkʌm sɪˈnɒnɪməs wɪð/ — trở nên gắn liền/đồng nghĩa với
22
New cards
grotesque
adj /ɡrəʊˈtesk/ — kỳ quái, dị dạng
23
New cards
threatening aliens
n /ˈθretənɪŋ ˈeɪliənz/ — những sinh vật ngoài hành tinh đáng sợ
24
New cards
restrained
adj /rɪˈstreɪnd/ — thận trọng, kiềm chế
25
New cards
rocket science
n /ˈrɒkɪt ˌsaɪəns/ — khoa học tên lửa; điều cực kỳ phức tạp
26
New cards
sweep past
phr v /swiːp pɑːst/ — lướt/vụt qua
27
New cards
vistas of cratered deserts
n /ˈvɪstəz əv ˈkreɪtəd ˈdezəts/ — những khung cảnh sa mạc đầy miệng hố
28
New cards
arid
adj /ˈærɪd/ — khô cằn
29
New cards
settle on
phr v /ˈsetəl ɒn/ — đáp xuống, hạ xuống
30
New cards
aim at pinpointing
phr /eɪm æt ˈpɪnpɔɪntɪŋ/ — nhằm xác định chính xác
31
New cards
air-breathing organisms
n /ˈeə ˌbriːðɪŋ ˈɔːɡənɪzəmz/ — sinh vật hô hấp bằng không khí
32
New cards
bleak terrain
n /bliːk təˈreɪn/ — địa hình ảm đạm
33
New cards
boulder-strewn
adj /ˈbəʊldə strəʊn/ — rải rác những tảng đá lớn
34
New cards
officially dead
adj /əˈfɪʃəli ded/ — chính thức được coi là đã chết
35
New cards
for a while
phr /fər ə waɪl/ — trong một thời gian
36
New cards
two critical pieces of evidence
n /tuː ˈkrɪtɪkəl ˌpiːsɪz əv ˈevɪdəns/ — hai bằng chứng quan trọng
37
New cards
meteorite
n /ˈmiːtiəraɪt/ — thiên thạch
38
New cards
blast into space
v /blɑːst ˈɪntuː speɪs/ — phóng vào không gian
39
New cards
large body
n /lɑːdʒ ˈbɒdi/ — thiên thể lớn
40
New cards
strike Mars
v /straɪk mɑːz/ — va vào Sao Hoả
41
New cards
spiral across
v /ˈspaɪrəl əˈkrɒs/ — xoáy/lướt qua
42
New cards
crystals
n /ˈkrɪstəlz/ — các tinh thể
43
New cards
earthbound bacteria
n /ˈɜːθbaʊnd bækˈtɪəriə/ — vi khuẩn có nguồn gốc từ Trái Đất
44
New cards
be laid down
v /biː leɪd daʊn/ — được hình thành/lắng đọng
45
New cards
chemical processes
n /ˈkemɪkəl ˈprəʊsesɪz/ — các quá trình hoá học
46
New cards
harshness
n /ˈhɑːʃnəs/ — sự khắc nghiệt
47
New cards
extremophiles
n /ˌekstrəˈmaɪfaɪlz/ — sinh vật ưa môi trường cực đoan
48
New cards
hostile landscapes
n /ˈhɒstaɪl ˈlændskeɪps/ — cảnh quan khắc nghiệt
49
New cards
acid lakes
n /ˈæsɪd leɪks/ — hồ axit
50
New cards
volcanoes
n /vɒlˈkeɪnəʊz/ — núi lửa
51
New cards
lush and welcoming
adj /lʌʃ ənd ˈwelkəmɪŋ/ — xanh tươi và dễ sống
52
New cards
dried-up riverbeds
n /ˌdraɪd ʌp ˈrɪvəbedz/ — lòng sông khô cạn
53
New cards
old estuaries
n /əʊld ˈestʃuəriz/ — cửa sông cổ
54
New cards
pour into
phr v /pɔːr ˈɪntuː/ — chảy/đổ vào
55
New cards
ancient seas
n /ˈeɪnʃənt siːz/ — những vùng biển cổ
56
New cards
sodden terrain
n /ˈsɒdən təˈreɪn/ — địa hình ướt sũng
57
New cards
catastrophe strike
v /kəˈtæstrəfi straɪk/ — thảm hoạ xảy ra/ập đến
58
New cards
magnetic field
n /mæɡˈnetɪk fiːld/ — từ trường
59
New cards
retain
v /rɪˈteɪn/ — giữ lại, duy trì
60
New cards
boil off
phr v /bɔɪl ɒf/ — bay hơi do nhiệt
61
New cards
underground reservoirs
n /ˌʌndəˈɡraʊnd ˈrezəvwɑːz/ — các hồ chứa dưới lòng đất
62
New cards
flash floods
n /flæʃ flʌdz/ — lũ quét
63
New cards
bubble to the surface
phr v /ˈbʌbəl tə ðə ˈsɜːfɪs/ — trồi lên bề mặt
64
New cards
chemical make-up
n /ˈkemɪkəl ˈmeɪk ʌp/ — thành phần hoá học
65
New cards
southern hemisphere
n /ˈsʌðən ˈhemɪsfɪə/ — Nam bán cầu
66
New cards
underneath
adv /ˌʌndəˈniːθ/ — ở bên dưới
67
New cards
head of planetary exploration
n /hed əv ˈplænətri ˌekspləˈreɪʃən/ — người đứng đầu hoạt động thăm dò hành tinh
68
New cards
be convinced of
v /biː kənˈvɪnst əv/ — tin chắc vào
69
New cards
conduct experiments
v /kənˈdʌkt ɪkˈsperɪmənts/ — tiến hành thí nghiệm
70
New cards
unequivocal indicator
n /ˌʌnɪˈkwɪvəkəl ˈɪndɪkeɪtə/ — dấu hiệu rõ ràng, không thể nhầm lẫn
71
New cards
presence of living organisms
n /ˈprezəns əv ˈlɪvɪŋ ˈɔːɡənɪzəmz/ — sự hiện diện của sinh vật sống
72
New cards
golden molecule
n /ˈɡəʊldən ˈmɒlɪkjuːl/ — “phân tử vàng”
73
New cards
control the replication of
v /kənˈtrəʊl ðə ˌreplɪˈkeɪʃən əv/ — kiểm soát sự sao chép/sinh sản của
74
New cards
earthly creatures
n /ˈɜːθli ˈkriːtʃəz/ — các sinh vật trên Trái Đất
75
New cards
side by side
adv /ˌsaɪd baɪ ˈsaɪd/ — cạnh nhau, song song
76
New cards
evolve independently
v /ɪˈvɒlv ˌɪndɪˈpendəntli/ — tiến hoá một cách độc lập
77
New cards
spring from
phr v /sprɪŋ frəm/ — bắt nguồn từ
78
New cards
pop up
phr v /pɒp ʌp/ — xuất hiện bất ngờ
79
New cards
renewed purpose
n /rɪˈnjuːd ˈpɜːpəs/ — mục đích mới được khơi lại
80
New cards
manned space flight
n /mænd speɪs flaɪt/ — chuyến bay vũ trụ có người lái
81
New cards
space flight projects
n /speɪs flaɪt ˈprɒdʒekts/ — các dự án bay vào không gian