1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Perishable
adj. dễ hỏng, dễ thối
Ensure
v. bảo đảm, quả quyết
Particularly
adv. đặc biệt, cá biệt, đặc biệt là
Article
n. vật phẩm, đồ; bài báo, kiều khoản
Efficient
adj. có hiệu quả, có năng lực
Agency
n. đại lý, cơ quan, hãng, sở
Enclose
v. bao gồm, gửi kèm theo; vây quanh
Careful
adj. cẩn thận, kỹ lưỡng, chu đáo
Pick up
phrr. nhặt lên, đến lấy; đón
Attach
v. đính kèm, gắn vào
Formerly
adv. trước đây
Package
n. gói hàng, kiện hàng
React
v. phản ứng, tác động lại
Convenience
n. sự thuận lợi/ thuận tiện
Acknowledge
v. ghi nhận, thừa nhận; báo xác nhận, tỏ lòng biết ơn
Caution
n. sự cẩn trọng, lời cảnh báo
Separate
adj. tách rời ra, chia tay; phân loại
Handle
v. điều khiển, xử lý
Warehouse
n. kho hang
Storage
n. kho, sự tích trữ
Detach
v. gỡ, tháo, tách ra
Envelope
n. phong bì
Exclusion
n. sự không tính vào, sự loại trừ
Affix
v. đóng (dấu), dán (tem), ký (tên)
Incorrect
adj. không đúng, sai
Step
n. bước đi, bước; Biện pháp, bước tiến
Fragile
adj. dễ vỡ, mỏng manh
Deliver
v. giao, phát; phát biểu, bày tỏ
Courier
n. người đưa thư, công ty vận chuyển
Carton
n. giấy bìa/ thùng bìa cứng
Address
n. địa chỉ
Shipment
n. việc gửi hàng, việc vận chuyển; lô hàng
Carry
v. mang, vác, đem theo; có
Content
n. nội dung, đồ đựng bên trong
Content
v. làm vừa lòng
Content
adj. vui lòng, mãn nguyện
Correspondence
n. thư từ , quan hệ thư từ
Remarkable
adj. đáng chú ý, xuất sắc, đặc biệt
Impose
v. đánh, áp (thuế)= levy: thu thuế
Recipient
n. người nhận
Obligate
v. bắc buộc, giao trách nhiệm