Thẻ ghi nhớ: TOPIC 14: TRADING TRANSPORT | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:17 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

Perishable

adj. dễ hỏng, dễ thối

2
New cards

Ensure

v. bảo đảm, quả quyết

3
New cards

Particularly

adv. đặc biệt, cá biệt, đặc biệt là

4
New cards

Article

n. vật phẩm, đồ; bài báo, kiều khoản

5
New cards

Efficient

adj. có hiệu quả, có năng lực

6
New cards

Agency

n. đại lý, cơ quan, hãng, sở

7
New cards

Enclose

v. bao gồm, gửi kèm theo; vây quanh

8
New cards

Careful

adj. cẩn thận, kỹ lưỡng, chu đáo

9
New cards

Pick up

phrr. nhặt lên, đến lấy; đón

10
New cards

Attach

v. đính kèm, gắn vào

11
New cards

Formerly

adv. trước đây

12
New cards

Package

n. gói hàng, kiện hàng

13
New cards

React

v. phản ứng, tác động lại

14
New cards

Convenience

n. sự thuận lợi/ thuận tiện

15
New cards

Acknowledge

v. ghi nhận, thừa nhận; báo xác nhận, tỏ lòng biết ơn

16
New cards

Caution

n. sự cẩn trọng, lời cảnh báo

17
New cards

Separate

adj. tách rời ra, chia tay; phân loại

18
New cards

Handle

v. điều khiển, xử lý

19
New cards

Warehouse

n. kho hang

20
New cards

Storage

n. kho, sự tích trữ

21
New cards

Detach

v. gỡ, tháo, tách ra

22
New cards

Envelope

n. phong bì

23
New cards

Exclusion

n. sự không tính vào, sự loại trừ

24
New cards

Affix

v. đóng (dấu), dán (tem), ký (tên)

25
New cards

Incorrect

adj. không đúng, sai

26
New cards

Step

n. bước đi, bước; Biện pháp, bước tiến

27
New cards

Fragile

adj. dễ vỡ, mỏng manh

28
New cards

Deliver

v. giao, phát; phát biểu, bày tỏ

29
New cards

Courier

n. người đưa thư, công ty vận chuyển

30
New cards

Carton

n. giấy bìa/ thùng bìa cứng

31
New cards

Address

n. địa chỉ

32
New cards

Shipment

n. việc gửi hàng, việc vận chuyển; lô hàng

33
New cards

Carry

v. mang, vác, đem theo; có

34
New cards

Content

n. nội dung, đồ đựng bên trong

35
New cards

Content

v. làm vừa lòng

36
New cards

Content

adj. vui lòng, mãn nguyện

37
New cards

Correspondence

n. thư từ , quan hệ thư từ

38
New cards

Remarkable

adj. đáng chú ý, xuất sắc, đặc biệt

39
New cards

Impose

v. đánh, áp (thuế)= levy: thu thuế

40
New cards

Recipient

n. người nhận

41
New cards

Obligate

v. bắc buộc, giao trách nhiệm