ĐỀ TINH TÚY 02/9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/189

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:12 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

190 Terms

1
New cards
timestamp (n)
sự ghi dấu thời gian (video)
2
New cards
bear on sth (phr.v)
có liên quan, có ảnh hưởng đến điều gì đó
3
New cards
fall through (phr.v)
(kế hoạch, dự định, dự án) thất bại
4
New cards
brush against (phr.v)
chạm nhẹ vào
5
New cards
without notice (phrase)
ko được báo trước
6
New cards
term (n)
kì học
7
New cards
applicant (n)
ứng viên
8
New cards
entrenched (adj)
ăn sâu, bám vào rễ
9
New cards
at a loose end (idiom)
rảnh rỗi, ko có gì để làm
10
New cards
under no illusion (phrase)
ko bị ảo tưởng
11
New cards
in two minds (idiom)
phân vân, lưỡng lự
12
New cards
beyond the pale (idiom)
ko chấp nhận được
13
New cards
climatologist (n)
nhà khí hậu học
14
New cards
be unwilling to do sth (adj)
ko muốn làm gì đó
15
New cards
replicate (v)
tái thiết lập, sao chép lại
16
New cards
lay sb against sth (phr.v)
đặt ai đó nằm dựa vào 1 cái gì đó (lay a person against a wall)
17
New cards
stake A on B (phr.v)
đánh cược A vào B
18
New cards
wager A on B (phr.v)
đánh cược (tiền) A vào B
19
New cards
audit (n)
sự kiểm toán
20
New cards
premature (adj)
quá sớm
21
New cards
disclosure (n)
sự tiết lộ
22
New cards
fact of life (idiom)
điều ko thể tránh khỏi trong cuộc sống
23
New cards
wild-goose chase (idiom)
1 cuộc truy tìm vô ích, ko có kết quả
24
New cards
paper tiger (idiom)
hổ giấy (bên ngoài có vẻ mạnh, nhưng bên trong yếu)
25
New cards
clean sweep (n)
chiến thắng quét sạch đối thủ
26
New cards
diplomatic (adj)
về ngoại giao
27
New cards
sensitivity (n)
tính nhạy cảm
28
New cards
assign blame (phrase)
quy ra trách nhiệm, đưa ra cáo buộc
29
New cards
categorical (adj)
tuyệt đối, hoàn toàn (sự từ chối, cáo buộc)
30
New cards
jubilant (adj)
vô cùng vui mừng
31
New cards
sapient (adj)
thông thái, khôn ngoan
32
New cards
circumspect (adj)
thận trọng, dè dặt
33
New cards
rumbustious (adj)
ồn ào, náo nhiệt
34
New cards
endorsement (n)
sự ủng hộ công khai
35
New cards
unexpected (adj)
bất ngờ
36
New cards
gather momentum (phrase)
lấy đà, bắt đầu tăng tốc
37
New cards
take the wind out of sb’s sails (idiom)
làm ai đó cụt hứng, mất tinh thần
38
New cards
keep tabs on sb / sth (idiom)
theo dõi sát
39
New cards
hit the roof (idiom)
trở nên tức giận
40
New cards
turn a blind eye to sth / sb (idiom)
cố tình ngó lơ
41
New cards
hearing (n)
phiên điều trần (tòa án)
42
New cards
boil (v)
làm sôi
43
New cards
ebullient (adj)
sôi nổi, đầy nhiệt tình
44
New cards
assiduous (adj)
chăm chỉ
45
New cards
speak (v)
nói
46
New cards
outspoken (adj)
nói thẳng thắn
47
New cards
inscrutable (adj)
bí hiểm, khó đoán
48
New cards
log (v)
ghi nhận thông tin
49
New cards
protocol (n)
quy trình
50
New cards
forensic (adj)
thuộc về pháp y
51
New cards
dazzling (adj)
hào nhoáng
52
New cards
commentary (n)
sự bình luận
53
New cards
cerebral (adj)
thuộc về trí tuệ, đòi hỏi phải suy nghĩ sâu sắc
54
New cards
scrupulous (adj)
kĩ lưỡng, cẩn trọng (đạo đức, chính xác)
55
New cards
exuberant (adj)
hào hứng, tràn đầy sức sống
56
New cards
vapid (adj)
nhạt nhẽo, vô vị
57
New cards
fortnight (n)
2 tuần
58
New cards
expedition (n)
sự thám hiểm, đoàn thám hiểm
59
New cards
rescue convoy (n)
xe cứu hộ
60
New cards
eke out (phr.v)
sử dụng dè sẻn, sử dụng từ từ
61
New cards
strike out on your own (phrase)
tự mình bắt đầu 1 cái mới
62
New cards
work off (phr.v)
tiêu hao cảm xúc / calo (thông qua hoạt động thể thao)
63
New cards
corrupted (adj)
bị thao túng, bị lỗi
64
New cards
junction (n)
nút giao (giao thông)
65
New cards
contradictory (adj)
đối lập với nhau
66
New cards
go numb (phrase)
trở nên tê liệt, mất cảm giác
67
New cards
go haywire (idiom)
hoạt động loạn xạ, ko có kiểm soát
68
New cards
spare (adj)
dư ra (thời gian, tiền bạc)
69
New cards
go ballistic (phrase)
nổi điên, tức giận
70
New cards
digitisation (n)
sự số hóa
71
New cards
dispersal (n)
sự phân tán (thông tin, vật,...) // dispersion (n)
72
New cards
reconstruct (v)
xây dựng lại
73
New cards
incompatible (adj)
ko tương thích
74
New cards
disperse (v)
phân tán
75
New cards
inaccessibility (n)
sự không tiếp cận được
76
New cards
fragile (adj)
dễ bị tổn thương, hư hại, mong manh
77
New cards
archive (n)
kho lưu trữ
78
New cards
search engine (n)
công cụ tìm kiếm
79
New cards
property (n)
tài sản
80
New cards
misappropriation (n)
sự chiếm dụng, sử dụng trái phép
81
New cards
pervade (v)
bao trùm, lan tỏa nhiều nơi
82
New cards
pervasiveness (n)
sự bao trùm, hiện diện khắp nơi
83
New cards
subtle (adj)
tinh tế
84
New cards
underestimate (v)
đánh giá quá thấp
85
New cards
overestimate (v)
đánh giá quá cao
86
New cards
disconnection (n)
sự tách rời, sự ngắt kết nối
87
New cards
marginalia (n)
các ghi chú bên lề
88
New cards
apolitical (adj)
phi chính trị, trung lập về chính trị
89
New cards
have a say (idiom)
có tiếng nói
90
New cards
archivist (n)
người lưu trữ
91
New cards
colony (n)
thuộc địa
92
New cards
decolonization (n)
sự làm cho biến mất tính độc quyền, thuộc địa (giúp những bên khác có những quan điểm khác nhau, ko áp đặt 1 quy tắc chung)
93
New cards
high-resolution (adj)
(ảnh) có chất lượng hiển thị cao
94
New cards
imperfection (n)
sự không hoàn hảo, khuyết điểm
95
New cards
low-quality (adj)
chất lượng thấp
96
New cards
faint (adj)
mờ, nhạt
97
New cards
unreadable (adj)
ko thể đọc được
98
New cards
render sb/sth adj = make sb/sth adj (phrase)
khiến ai đó / cái gì đó trở nên như thế nào đó
99
New cards
preprint (n)
nghiên cứu (khoa học) được công bố trước khi thẩm định
100
New cards
pull through (phr.v)
vượt qua 1 giai đoạn khó nào đó