Knowledge Economy & Innovation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:22 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Knowledge economy / Knowledge-based economy

(n) nền kinh tế tri thức

2
New cards

Research and development (R&D)

(n) hoạt động nghiên cứu và phát triển

3
New cards

Intellectual property (IP)

(n) sở hữu trí tuệ

4
New cards

Patent

(n/v) bằng sáng chế / cấp bằng sáng chế

5
New cards

Disruptive innovation

(n) sự đổi mới mang tính bứt phá / giải thể cái cũ

6
New cards

Brain drain

(n) nạn chảy máu chất xám

7
New cards

Commercialisation

(n) sự thương mại hóa (sản phẩm nghiên cứu)

8
New cards

Entrepreneurship

(n) tinh thần khởi nghiệp / kinh doanh

9
New cards

Human capital

(n) vốn con người (trình độ, kỹ năng của lực lượng lao động)

10
New cards

Competitive advantage

(n) lợi thế cạnh tranh

11
New cards

Tech incubator / Accelerator

(n) vườn ươm / trung tâm tăng tốc công nghệ

12
New cards

Knowledge transfer

(n) sự chuyển giao tri thức

13
New cards

Pioneer

(n/v) người tiên phong / tiên phong

14
New cards

Venture capital

(n) vốn đầu tư mạo hiểm

15
New cards

High-tech sector

(n) ngành công nghiệp công nghệ cao

16
New cards

Innovate

(v) đổi mới, sáng tạo

17
New cards

Commercialise

(v) thương mại hóa

18
New cards

Capitalise on

(v) tận dụng, khai thác triệt để (cơ hội, tri thức)

19
New cards

Foster / Nurture

(v) nuôi dưỡng, thúc đẩy (sự sáng tạo)

20
New cards

Monopolise

(v) độc quyền (thị trường, công nghệ)

21
New cards

Outpace

(v) vượt mặt, phát triển nhanh hơn (đối thủ)

22
New cards

Stimulate

(v) kích thích, thúc đẩy (tăng trưởng, đổi mới)

23
New cards

Innovative

(adj) mang tính đổi mới, sáng tạo

24
New cards

Cutting-edge / State-of-the-art

(adj) hiện đại nhất, tiên tiến nhất

25
New cards

Knowledge-intensive

(adj) thâm dụng tri thức (yêu cầu hàm lượng tri thức cao)

26
New cards

Disruptive

(adj) mang tính đột phá, thay đổi cuộc chơi

27
New cards

Proprietary

(adj) độc quyền, thuộc quyền sở hữu (proprietary technology)

28
New cards

Competitive

(adj) có tính cạnh tranh

29
New cards

Agile

(adj) nhạy bén, linh hoạt (trong kinh doanh/đổi mới)

30
New cards

Lucrative

(adj) sinh lời cao, béo bở

31
New cards