1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Knowledge economy / Knowledge-based economy
(n) nền kinh tế tri thức
Research and development (R&D)
(n) hoạt động nghiên cứu và phát triển
Intellectual property (IP)
(n) sở hữu trí tuệ
Patent
(n/v) bằng sáng chế / cấp bằng sáng chế
Disruptive innovation
(n) sự đổi mới mang tính bứt phá / giải thể cái cũ
Brain drain
(n) nạn chảy máu chất xám
Commercialisation
(n) sự thương mại hóa (sản phẩm nghiên cứu)
Entrepreneurship
(n) tinh thần khởi nghiệp / kinh doanh
Human capital
(n) vốn con người (trình độ, kỹ năng của lực lượng lao động)
Competitive advantage
(n) lợi thế cạnh tranh
Tech incubator / Accelerator
(n) vườn ươm / trung tâm tăng tốc công nghệ
Knowledge transfer
(n) sự chuyển giao tri thức
Pioneer
(n/v) người tiên phong / tiên phong
Venture capital
(n) vốn đầu tư mạo hiểm
High-tech sector
(n) ngành công nghiệp công nghệ cao
Innovate
(v) đổi mới, sáng tạo
Commercialise
(v) thương mại hóa
Capitalise on
(v) tận dụng, khai thác triệt để (cơ hội, tri thức)
Foster / Nurture
(v) nuôi dưỡng, thúc đẩy (sự sáng tạo)
Monopolise
(v) độc quyền (thị trường, công nghệ)
Outpace
(v) vượt mặt, phát triển nhanh hơn (đối thủ)
Stimulate
(v) kích thích, thúc đẩy (tăng trưởng, đổi mới)
Innovative
(adj) mang tính đổi mới, sáng tạo
Cutting-edge / State-of-the-art
(adj) hiện đại nhất, tiên tiến nhất
Knowledge-intensive
(adj) thâm dụng tri thức (yêu cầu hàm lượng tri thức cao)
Disruptive
(adj) mang tính đột phá, thay đổi cuộc chơi
Proprietary
(adj) độc quyền, thuộc quyền sở hữu (proprietary technology)
Competitive
(adj) có tính cạnh tranh
Agile
(adj) nhạy bén, linh hoạt (trong kinh doanh/đổi mới)
Lucrative
(adj) sinh lời cao, béo bở