1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adolescence
(n) thời thanh niên
adulthood
(n) tuổi trưởng thành

bond
(n) dây đai, đay buộc; mối quan hệ

brotherhood
(n) tình anh em

childhood
(n) tuổi thơ ấu

fatherhood
(n) cương vị làm cha
- The state of being a father
instinct
(n) bản năng, năng khiếu

motherhood
(n) tình mẹ, bổn phận làm mẹ

resemblance
(n) sự giống nhau
- similarity, likeness, alikeness, similitude

rivalry
(n) sự cạnh tranh, sự ganh đua
- competitiveness, competition

divorce
(n) sự ly dị

sibling
(n) anh chị em ruột

temperament
(n) khí chất, chí khí, tính

tie
(n) dây buộc,mối ràng buộc, quan hệ

upbringing
(n) sự dạy dỗ, sự nuôi dưỡng

extended family
gia đình hạt nhân

family gathering
(n) sự đoàn tụ gia đình

immediate family
(n) gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột).

family tie
(n) sự gắn bó trong gia đình

dysfunctional family
(n) gia đình không êm ấm

distant relative
(v) họ hàng xa

maternal instinct
(n) bản năng làm mẹ

sibling rivalry
(n) sự ganh đua giữa anh em ruột

carefree childhood
(n) tuổi thơ êm đềm

troubled childhood
(n) tuổi thơ khó khăn

stable upbringing
(n) sự nuôi dưỡng ổn định trong mô trường tốt

active role
(n) vai trò chủ động
striking resemblance
(n) sự giống nhau 1 cách ngạc nhiên

close-knit
(adj)
- close-knit family: gia đình êm ấm
maternal
(adj) (thuộc) mẹ.
- Relating to a mother, especially during pregnancy or shortly after childbirth.

rewarding
(adj) đáng đọc, đáng làm

accommodate
cung cấp nơi ở

adopt
(v) nhận làm con nuôi

break down
(v)
- (Of a relationship, agreement, or process) cease to continue; collapse

endure
(n) chịu đựng; kéo dài
