Thẻ ghi nhớ: N2 - BÀI 4 (31-40) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:21 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

自ら

みずから - Tự mình - TỰ

2
New cards

炊事「する」

すいじ「する」 - sự nấu ăn, nấu ăn - XUY SỰ

3
New cards

任せる

まかせる - mặc phó, giao phó - NHÂM

4
New cards

範囲

はんい - phạm vi - PHẠM VI

5
New cards

論理的な

ろんりてきな - một cách khoa học - LUẬN LÍ ĐÍCH

6
New cards

論理

ろんり - khoa học, lý luận - LUẬN LÍ

7
New cards

順々に

じゅんじゅんに theo trình tự THUẬN

8
New cards

分業「する」

ぶんぎょう「する」- sự phân chia công việc, phân chia công việc - PHÂN NGHIỆP

9
New cards

完了「する」

かんりょう「する」- sự hoàn thành, hoàn thành, xong - HOÀN LIỄU

10
New cards

あっという間

あっというま - trong nháy mắt, nhanh chóng - GIAN

11
New cards

頼る

たよる - trông cậy, nhờ vả - LẠI

12
New cards

かび

nấm mốc

13
New cards

つるす

treo

14
New cards

応用「する」

おうよう「する」 - sự áp dụng, dùng vào - ỨNG DỤNG

15
New cards

裂く

さく - xé - LIỆT

16
New cards

裂ける

さける - Bị xé, được xé - LIỆT

17
New cards

縮む

ちぢむ - ngót, Rút ngắn; co lại - SÚC

18
New cards

加熱「する」

かねつ「する」- sự nấu chín, nấu chín - GIA NHIỆT

19
New cards

ぼう - cái chày, gậy - BỔNG

20
New cards

漬ける

つける - ngâm - TÍ

21
New cards

編む

あむ - đan, móc - BIÊN

22
New cards

器用な

きような - khéo tay, khéo léo - KHÍ DỤNG

23
New cards

不器用な

ぶきような - vụng về - BẤT KHÍ DỤNG

24
New cards

編み物

あみもの - món đồ đan móc - BIÊN VẬT

25
New cards

裁縫「する」

さいほう「する」- đồ thêu, thêu thùa - TÀI PHÙNG

26
New cards

エプロン

tạp dề

27
New cards

逆さまな/逆さな

さかさまな/さかさな - ngược, lộn ngược - NGHỊCH

28
New cards

支出「する」

ししゅつ「する」- sự chi tiêu, chi tiêu - CHI XUẤT

29
New cards

着用「する」

ちゃくよう「する」- sự đeo, đeo, mặc - TRỨ DỤNG

30
New cards

一気に

いっきに - vọt lên, một lượt - NHẤT KHÍ

31
New cards

万引き「する」

まんびき「する」- sự ăn cắp vặt, ăn cắp vặt - VẠN DẪN

32
New cards

精算「する」

せいさん「する」- sự tính toán, tính toán - TINH TOÁN

33
New cards

けちな

keo kiệt, bủn xỉn

34
New cards

高価な

こうかな - đắt tiền, giá cao - CAO GIÁ

35
New cards

賞与

しょうよ - tiền thưởng - THƯỞNG DỮ

36
New cards

包装「する」

ほうそう「する」- bao bì, đóng gói - BAO TRANG

37
New cards

ほどく

mở, tháo

38
New cards

ほどける

được mở, được tháo

39
New cards

返品「する」

へんぴん「する」 - sự trả hàng, trả hàng - PHẢN PHẨM

40
New cards

不良品

ふりょうひん - hàng lỗi, sản phẩm lỗi - BẤT LƯƠNG PHẨM

41
New cards

手数料

てすうりょう - tiền dịch vụ - THỦ SỔ LIÊU

42
New cards

頂戴する

ちょうだいする - thu, nhận - ĐÍNH ĐÁI

43
New cards

商売「する」

しょうばい「する」- sự kinh doanh, kinh doanh, buôn bán -THƯƠNG MẠI

44
New cards

株式会社

かぶしきがいしゃ - công ty cổ phần - CHU THỨC HỘI XÃ

45
New cards

株式

かぶしき - cổ phần - CHU THỨC

46
New cards

各種

かくしゅ - các loại - CÁC CHỦNG

47
New cards

取り扱う

とりあつかう - thao tác, xử lý, có bán - THỦ TRÁP

48
New cards

取り扱い「する」

とりあつかい「する」- sự có bán, bán, sự xử lý - THỦ TRÁP

49
New cards

価格

かかく - giá cả - GIÁ CÁCH

50
New cards

売れ行き

うれゆき - mức bán ra, doanh số bán hàng - MẠI HÀNH

51
New cards

小銭

こぜに - tiền lẻ - TIỂU TIỀN

52
New cards

硬貨

こうか - tiền xu - NGẠNH HÓA

53
New cards

紙幣

しへい - tiền giấy - CHỈ TỆ

54
New cards

あわ - bọt, bong bóng - PHAO