1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
自ら
みずから - Tự mình - TỰ
炊事「する」
すいじ「する」 - sự nấu ăn, nấu ăn - XUY SỰ
任せる
まかせる - mặc phó, giao phó - NHÂM
範囲
はんい - phạm vi - PHẠM VI
論理的な
ろんりてきな - một cách khoa học - LUẬN LÍ ĐÍCH
論理
ろんり - khoa học, lý luận - LUẬN LÍ
順々に
じゅんじゅんに theo trình tự THUẬN
分業「する」
ぶんぎょう「する」- sự phân chia công việc, phân chia công việc - PHÂN NGHIỆP
完了「する」
かんりょう「する」- sự hoàn thành, hoàn thành, xong - HOÀN LIỄU
あっという間
あっというま - trong nháy mắt, nhanh chóng - GIAN
頼る
たよる - trông cậy, nhờ vả - LẠI
かび
nấm mốc
つるす
treo
応用「する」
おうよう「する」 - sự áp dụng, dùng vào - ỨNG DỤNG
裂く
さく - xé - LIỆT
裂ける
さける - Bị xé, được xé - LIỆT
縮む
ちぢむ - ngót, Rút ngắn; co lại - SÚC
加熱「する」
かねつ「する」- sự nấu chín, nấu chín - GIA NHIỆT
棒
ぼう - cái chày, gậy - BỔNG
漬ける
つける - ngâm - TÍ
編む
あむ - đan, móc - BIÊN
器用な
きような - khéo tay, khéo léo - KHÍ DỤNG
不器用な
ぶきような - vụng về - BẤT KHÍ DỤNG
編み物
あみもの - món đồ đan móc - BIÊN VẬT
裁縫「する」
さいほう「する」- đồ thêu, thêu thùa - TÀI PHÙNG
エプロン
tạp dề
逆さまな/逆さな
さかさまな/さかさな - ngược, lộn ngược - NGHỊCH
支出「する」
ししゅつ「する」- sự chi tiêu, chi tiêu - CHI XUẤT
着用「する」
ちゃくよう「する」- sự đeo, đeo, mặc - TRỨ DỤNG
一気に
いっきに - vọt lên, một lượt - NHẤT KHÍ
万引き「する」
まんびき「する」- sự ăn cắp vặt, ăn cắp vặt - VẠN DẪN
精算「する」
せいさん「する」- sự tính toán, tính toán - TINH TOÁN
けちな
keo kiệt, bủn xỉn
高価な
こうかな - đắt tiền, giá cao - CAO GIÁ
賞与
しょうよ - tiền thưởng - THƯỞNG DỮ
包装「する」
ほうそう「する」- bao bì, đóng gói - BAO TRANG
ほどく
mở, tháo
ほどける
được mở, được tháo
返品「する」
へんぴん「する」 - sự trả hàng, trả hàng - PHẢN PHẨM
不良品
ふりょうひん - hàng lỗi, sản phẩm lỗi - BẤT LƯƠNG PHẨM
手数料
てすうりょう - tiền dịch vụ - THỦ SỔ LIÊU
頂戴する
ちょうだいする - thu, nhận - ĐÍNH ĐÁI
商売「する」
しょうばい「する」- sự kinh doanh, kinh doanh, buôn bán -THƯƠNG MẠI
株式会社
かぶしきがいしゃ - công ty cổ phần - CHU THỨC HỘI XÃ
株式
かぶしき - cổ phần - CHU THỨC
各種
かくしゅ - các loại - CÁC CHỦNG
取り扱う
とりあつかう - thao tác, xử lý, có bán - THỦ TRÁP
取り扱い「する」
とりあつかい「する」- sự có bán, bán, sự xử lý - THỦ TRÁP
価格
かかく - giá cả - GIÁ CÁCH
売れ行き
うれゆき - mức bán ra, doanh số bán hàng - MẠI HÀNH
小銭
こぜに - tiền lẻ - TIỂU TIỀN
硬貨
こうか - tiền xu - NGẠNH HÓA
紙幣
しへい - tiền giấy - CHỈ TỆ
泡
あわ - bọt, bong bóng - PHAO