1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
University education
Giáo dục đại học
Theoretical knowledge
Kiến thức lý thuyết (thường mang hàm ý thiếu thực tế)
Traditional learning models
Những mô hình học tập truyền thống
Interactive learning
Cách học tập nhiều tương tác
Extracurricular activities
Các hoạt động ngoại khóa
Formal qualifications
Các loại bằng cấp chính quy
Practical skills
Kỹ năng thực tiễn
Interpersonal and teamworking skills
Kỹ năng ứng xử và làm việc nhóm
Career prospects
Triển vọng nghề nghiệp
Knowledge-based society
Xã hội đề cao kiến thức
Tertiary education
Các loại hình giáo dục sau bậc phổ thông (Đại học, Cao đẳng, v.v.)
To have access to something
Có thể tiếp cận/truy cập đến cái gì đó (vốn kiến thức, công nghệ...)
To find work / To find employment
Tìm kiếm việc làm
To have a direct relationship with something
Có mối liên hệ trực tiếp với cái gì đó
To focus on something
Tập trung vào cái gì đó
To be likely to do something
Có khả năng/xác suất làm gì đó
To be encouraged to do something
Được khuyến khích làm điều gì đó
To be of little use
Không có nhiều hữu dụng / Ít giá trị sử dụng
To do a part-time job
Làm công việc bán thời gian
To enhance something
Cải thiện/Nâng cao cái gì đó
To improve/enhance practical skills
Cải thiện kỹ năng thực tế