Korean Vocabulary Review

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Korean vocabulary flashcards covering various topics such as everyday actions, emotions, and important phrases.

Last updated 2:46 AM on 1/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Kiếm tiền

돈을 벌다

2
New cards

Tìm việc làm thêm

아르바이트를 찾다

3
New cards

Con gấu

4
New cards

Châu âu

유럽

5
New cards

Kết thúc kỳ nghỉ

방학이 끝나다

6
New cards

Thời gian hẹn

약속 시간

7
New cards

Thịt ba chỉ

삼겹살

8
New cards

Đun nước sôi

물을 끓이다

9
New cards

Bị stress

스트레스를 받다

10
New cards

Giải toả stress

스트레스를 풀다

11
New cards

Đi thi

시험 보러 가다

12
New cards

Để quên bút

볼펜을 잊어버리다

13
New cards

Giám đốc

사장님

14
New cards

Làm đêm

야근하다

15
New cards

Phải tắt đèn

불을 꺼야 하다

16
New cards

Tiền đô la

달러 돈

17
New cards

Mỗi tháng

매달

18
New cards

Hài lòng

마음에 들다

19
New cards

Kinh tế không tốt

경제가 안 좋다

20
New cards

Khó xin việc

취직하는 것이 어렵다

21
New cards

Dù mắc

비싸도 친홍끔쌤

22
New cards

Thích đi ra ngoài

나가기를 좋아하다

23
New cards

Chơi điện thoại

휴대폰을 사용하다

24
New cards

Để bút mực ở nhà

집에 볼펜을 두다

25
New cards

Tự nhiên quá

아주 자연스럽다

26
New cards

Không có bất kì ai

아무도 없다

27
New cards

Mắc bệnh cảm

감기에 걸리다

28
New cards

Canh tteok

떡국

29
New cards

Hay uống rượu

술을 자주 마시다

30
New cards

Chuyện buồn

슬픈 일

31
New cards

Ước tuyết rơi

눈이 왔으면 좋겠다

32
New cards

Đại hội thể thao

운동회

33
New cards

Những lớp khác

다른 반들

34
New cards

Giành chiến thắng

우승을 차지하다

35
New cards

Bộ phim như thế nào

어떤 영화

36
New cards

So với việc đi ra ngoài

나가는 것에 비해서

37
New cards

Thích đọc sách

독서를 좋아하다

38
New cards

Đi đọc sách

책을 읽으러 가다

39
New cards

Đọc nhiều lần

여러 번 읽다

40
New cards

Khó hiểu

이해하기가 어렵다

41
New cards

Quá lo lắng

너무 걱정이다

42
New cards

Quá bận rộn

너무 바쁘다

43
New cards

Sinh nhật của cô ấy

그녀의 생일

44
New cards

Không thể tham dự

참석할 수 없다

45
New cards

Đi leo núi

등산하러 가다

46
New cards

Nằm ở dưới bàn học

책상 아래에 눕다

47
New cards

Ở giữa

사이에 있다

48
New cards

Đi làm muộn

늦게 출근하다

49
New cards

Nấu món ăn ngon

맛있는 음식을 요리하다

50
New cards

Ngủ trưa

낮잠을 자다

51
New cards

Mắc bệnh ung thư

암에 걸리다

52
New cards

Hút thuốc

담배를 피우다

53
New cards

Kỳ thi phỏng vấn

면접 시험

54
New cards

Dự định mượn

빌리려고 하다

55
New cards

Đi làm

출근하다

56
New cards

Ở công ty

회사에 있다

57
New cards

Nơi muốn đi

가고 싶은 곳

58
New cards

Không biết làm gì cả

아무것도 모르다

59
New cards

Trước khi bắt đầu

시작하기 전에

60
New cards

Họ hàng

친척

61
New cards

Bạn bè quen biết

아는 친구

62
New cards

Trở nên phức tạp

복잡해지다

63
New cards

Muốn đổi tiền

환전하고 싶다

64
New cards

Đi đá banh

축구하러 가다

65
New cards

Đăng ký trường đại học

대학교에 지원하다

66
New cards

Đi mua

사러 가다

67
New cards

Không đeo mắt kính

안경을 안 끼다

68
New cards

Không nhìn rõ

잘 보지 않다

69
New cards

Có vẻ lạnh

추워 보이다

70
New cards

Thức dậy sớm

일찍 일어나다

71
New cards

Ký ức của tuổi trẻ

젊은 시절의 추억

72
New cards

Trong tâm trí

머리 속

73
New cards

Tờ giấy này

이 종이

74
New cards

Vui lòng lấy cho

메뉴를 주세요

75
New cards

Ăn bằng đũa

젓가락으로 먹다

76
New cards

Rửa tay

손을 씻다

77
New cards

Vị của thức ăn

음식의 맛

78
New cards

Liên lạc bằng email

이메일로 연락하다

79
New cards

Cần đồ đạt

물건이 필요하다

80
New cards

Có thể xoá

지울 수 있다

81
New cards

Đoạn văn

82
New cards

Viết sai

잘못 쓰다

83
New cards

Nhà chật

집이 좁다

84
New cards

Bất tiện

불편하다

85
New cards

Không thể nói

말할 수 없다

86
New cards

Đau cổ

목이 아프다

87
New cards

Điện thoại mới

새로운 휴대폰

88
New cards

Tiêu chí cao/ Kén chọn

눈이 높다

89
New cards

Không mặc quần áo

옷을 입지 않다

90
New cards

Đắt tiền

비싸다

91
New cards

Màu sắc

색깔

92
New cards

Yêu thích

좋아하다

93
New cards

Phải đi

가야 하다

94
New cards

Đại sứ quán

대사관

95
New cards

Trẻ vị thành niên

미성년자

96
New cards

Không đủ 18 tuổi

18 살이 안 되다

97
New cards

Ngày âm u

흐린 날

98
New cards

Vào ban ngày

낮에

99
New cards

Phải mở đèn

불을 켜야 하다

100
New cards

Mở đèn

불을 켜다