1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
conference
noun /ˈkɒn.fər.əns/ - hội nghị
The mayor will hold a press conference this afternoon.
→ Thị trưởng sẽ tổ chức một buổi họp báo vào chiều nay.
proposal
noun /prəˈpoʊ.zəl/ - đề xuất, đề án
The proposal aims to build an offshore wind farm.
→ Đề án nhằm xây dựng một trang trại điện gió ngoài khơi.
provide
verb /prəˈvaɪd/ - cung cấp
The mayor will provide details about the project.
→ Thị trưởng sẽ cung cấp chi tiết về dự án.
discuss
verb /dɪˈskʌs/ - thảo luận
They will discuss the plan at the meeting.
→ Họ sẽ thảo luận kế hoạch trong cuộc họp.
funding
noun /ˈfʌn.dɪŋ/ - nguồn tài trợ
The reporter asked about funding for the project.
→ Phóng viên hỏi về nguồn tài trợ cho dự án.
resident
noun /ˈrez.ɪ.dənt/ - cư dân
City residents want to know where the money comes from.
→ Người dân thành phố muốn biết tiền đến từ đâu.
meeting
noun /ˈmiː.tɪŋ/ - cuộc họp
Koji missed the team meeting this morning.
→ Koji đã vắng mặt cuộc họp nhóm sáng nay.
repair
noun / verb /rɪˈpeər/ - sửa chữa
He took his car to the mechanic for repairs.
→ Anh ấy mang xe đến thợ máy để sửa chữa.
firm
noun /fɜːrm/ - công ty
Our firm plans to hire more accountants.
→ Công ty chúng tôi dự định tuyển kế toán.
article
noun /ˈɑːr.tɪ.kəl/ - bài báo
There's an article on the company website.
→ Có một bài báo trên trang web của công ty.
retreat
noun /rɪˈtriːt/ - chuyến nghỉ dưỡng (công ty)
The firm is planning a retreat for architects.
→ Công ty đang lên kế hoạch cho chuyến nghỉ dưỡng dành cho kiến trúc sư.
organize
verb /ˈɔːr.ɡə.naɪz/ - tổ chức
The reserve will organize a two-day expedition.
→ Khu bảo tồn sẽ tổ chức chuyến thám hiểm hai ngày.
residence
noun /ˈrez.ɪ.dəns/ - nơi ở, nhà riêng
The technician arrived at her residence.
→ Kỹ thuật viên đã đến nhà riêng của cô ấy.