1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Popular
nổi tiếng/ phổ biến
Talented
tài năng/ có tài năng về lĩnh vực nào đó
Instrument
dụng cụ/ nhạc cụ
Award
thưởng/ trao thưởng/ phần thưởng
Trumpet
kèn trumpet/ thổi kèn trumpet
Teenager
thanh thiếu niên
Upload
đăng tải/ tải lên
View
quang cảnh/ quan điểm/ tầm nhìn/ nhìn/ đánh giá
Perform
tiến hành/ biểu diễn
Performance
sự thể hiện/ cuộc biểu diễn
Performer
người biểu diễn
Judge
xét xử/ xem xét/ đánh giá
Judgement
sự xem xét/ sự đánh giá
Audience
khán giả/ thính giả (xem biểu diễn
Viewer
người xem (xem qua truyền hình)
Spectator
người xem/ khán giả (xem trận đấu thể thao)
Onlooker
người đứng ngoài xem một vụ việc nhưng không tham gia
Recording
bản ghi âm
Result
kết quả
Compete
cạnh tranh/ đua tranh
Competition
sự cạnh tranh
Competitor
đối thủ cạnh tranh
Competitive
mang tính cạnh tranh/ có sức cạnh tranh
Music
âm nhạc
Musical
thuộc âm nhạc/ du dương
Musician
nhạc sĩ/ nhạc công
Musicality
khả năng âm nhạc/ năng khiếu âm nhạc
Charity
lòng nhân đức/ hội từ thiện
TV series
loạt phim truyền hình
Reality
thực tế/ điều có thật
Participate
tham dự/ tham gia
Participation
sự tham dự/ sự tham gia
Participant
người tham dự/ người tham gia
Ordinary
bình thường
Semi-final
vòng bán kết
Onwards
trở đi/ từ… trở đi
Eliminate
loại bỏ
Argument
sự tranh cãi
Stage
sân khấu
Preferred
được ưu tiên/ được ưa thích
Runner-up
người (đội) đứng thứ nhì trong cuộc thi
Cash
tiền mặt
Ancient
cổ đại/ cổ xưa
Combine
kết hợp
Praise
khen ngợi/ tán dương
National hero
anh hùng dân tộc
Worship
thờ/ tôn sùng/ sự tôn sùng
Chant
tụng kinh/ hát thánh ca
Psychic
thuộc tâm linh/ tâm thần
Moon-shaped lute
đàn nguyệt
Bamboo clapper
cái kẹp tre
Gong
cái chiêng/ cồng
Costume
trang phục
Culture
văn hóa
Cultural
thuộc văn hóa