ENGLISH10 - UNIT 3: MUSIC

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:36 PM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

Popular

nổi tiếng/ phổ biến

2
New cards

Talented

tài năng/ có tài năng về lĩnh vực nào đó

3
New cards

Instrument

dụng cụ/ nhạc cụ

4
New cards

Award

thưởng/ trao thưởng/ phần thưởng

5
New cards

Trumpet

kèn trumpet/ thổi kèn trumpet

6
New cards

Teenager

thanh thiếu niên

7
New cards

Upload

đăng tải/ tải lên

8
New cards

View

quang cảnh/ quan điểm/ tầm nhìn/ nhìn/ đánh giá

9
New cards

Perform

tiến hành/ biểu diễn

10
New cards

Performance

sự thể hiện/ cuộc biểu diễn

11
New cards

Performer

người biểu diễn

12
New cards

Judge

xét xử/ xem xét/ đánh giá

13
New cards

Judgement

sự xem xét/ sự đánh giá

14
New cards

Audience

khán giả/ thính giả (xem biểu diễn

15
New cards

Viewer

người xem (xem qua truyền hình)

16
New cards

Spectator

người xem/ khán giả (xem trận đấu thể thao)

17
New cards

Onlooker

người đứng ngoài xem một vụ việc nhưng không tham gia

18
New cards

Recording

bản ghi âm

19
New cards

Result

kết quả

20
New cards

Compete

cạnh tranh/ đua tranh

21
New cards

Competition

sự cạnh tranh

22
New cards

Competitor

đối thủ cạnh tranh

23
New cards

Competitive

mang tính cạnh tranh/ có sức cạnh tranh

24
New cards

Music

âm nhạc

25
New cards

Musical

thuộc âm nhạc/ du dương

26
New cards

Musician

nhạc sĩ/ nhạc công

27
New cards

Musicality

khả năng âm nhạc/ năng khiếu âm nhạc

28
New cards

Charity

lòng nhân đức/ hội từ thiện

29
New cards

TV series

loạt phim truyền hình

30
New cards

Reality

thực tế/ điều có thật

31
New cards

Participate

tham dự/ tham gia

32
New cards

Participation

sự tham dự/ sự tham gia

33
New cards

Participant

người tham dự/ người tham gia

34
New cards

Ordinary

bình thường

35
New cards

Semi-final

vòng bán kết

36
New cards

Onwards

trở đi/ từ… trở đi

37
New cards

Eliminate

loại bỏ

38
New cards

Argument

sự tranh cãi

39
New cards

Stage

sân khấu

40
New cards

Preferred

được ưu tiên/ được ưa thích

41
New cards

Runner-up

người (đội) đứng thứ nhì trong cuộc thi

42
New cards

Cash

tiền mặt

43
New cards

Ancient

cổ đại/ cổ xưa

44
New cards

Combine

kết hợp

45
New cards

Praise

khen ngợi/ tán dương

46
New cards

National hero

anh hùng dân tộc

47
New cards

Worship

thờ/ tôn sùng/ sự tôn sùng

48
New cards

Chant

tụng kinh/ hát thánh ca

49
New cards

Psychic

thuộc tâm linh/ tâm thần

50
New cards

Moon-shaped lute

đàn nguyệt

51
New cards

Bamboo clapper

cái kẹp tre

52
New cards

Gong

cái chiêng/ cồng

53
New cards

Costume

trang phục

54
New cards

Culture

văn hóa

55
New cards

Cultural

thuộc văn hóa