U4: HOBBIES, SPORT AND GAMES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/140

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Destination B1-B2

Last updated 2:41 PM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

141 Terms

1
New cards

pitch (n) /pɪtʃ/

sân cỏ chơi các môn thể thao (bóng đá)

2
New cards

track (n) /træk/

đường đua, đường chạy

3
New cards

course (n) /kɔːs/

sân golf

4
New cards

ring (n) /rɪŋ/

đấu trường, võ đài

5
New cards

rink (n) /rɪŋk/

sân trượt băng

6
New cards

win (v) /wɪn/

chiến thắng

7
New cards

beat (v) /biːt/

đánh bại

8
New cards

spectator (n) /spekˈteɪtə[r]/

khán giả (ngoài sân vận động)

9
New cards

umpire (n) /ˈʌmpaɪə[r]/

trọng tài (trong tennis)

10
New cards

referee (n) /refəˈriː/

trọng tài (bóng đá hoặc tương tự bóng đá)

11
New cards

finale (n) /fiˈnɑːli/ /fiˈnæli/

phần kết thúc

12
New cards

bat (n) /bæt/

cái gậy (bóng chày…)

13
New cards

stick (n) /stɪk/

cái gậy

14
New cards

rod (n) /rɒd/

cần câu

15
New cards

amateur (n) /ˈæmətə[r]/

người chơi nghiệp dư

16
New cards

athletics (n) /æθˈletɪks/

môn điền kinh

17
New cards

interval (n) /ˈɪntəvl/

khoảng thời gian nghỉ giải lao (giữa sự kiện, vở kịch…)

18
New cards

half time (n) /hɑːfˈtaɪm/

giờ nghỉ giữa hai hiệp đấu

19
New cards

draw (v) /drɔː/

vẽ, hấp dẫn, lôi cuốn

20
New cards

opponent (n) /əˈpəʊnənt/

đối thủ

21
New cards

bring forward

dời lên sớm hơn (lịch trình)

22
New cards

carry on

tiếp tục

23
New cards

get round to

bắt đầu làm gì (sau một thời gian dài chuẩn bị)

24
New cards

get up to

làm điều gì đó (mà bạn không nên làm)

25
New cards

go in for

= participate in

= take part in

= join in

tham gia (cuộc đua, cuộc thi)

26
New cards

go off

không thích nữa

27
New cards

look out

cẩn thận, coi chừng

28
New cards

pull out

rút khỏi, rút lui

29
New cards

put off (phrasal v)

= postpone (v)

trì hoãn, hoãn lại, hủy

30
New cards

take to

bắt đầu (thích, một thói quen)

31
New cards

take up

bắt đầu (một sở thích, môn thể thao)

32
New cards

make the best of sth

tận dụng việc gì

33
New cards

have a chance of doing

có cơ hội trong việc gì

34
New cards

take a chance (on sth)

chớp lấy cơ hội

35
New cards

chance of a lifetime

cơ hội cả đời

36
New cards

your go

nỗ lực của bạn

37
New cards

have a go

thử làm việc gì, cố gắng

38
New cards

height of sth

độ cao của cái gì

39
New cards

mad about/on sth/sb/doing

điên dại, thích quá mức vì điều gì/ ai

40
New cards

go/become mad

trở nên điên dại

41
New cards

take pleasure in sth/doing

thích thú với

42
New cards

popular with/among

được yêu thích

43
New cards

side with sb

về phe ai, ủng hộ ai

44
New cards

have a talent (for sth/doing)

có tài năng (trong một vài thứ, một vài việc)

45
New cards

high/about time

đã đến lúc làm gì

46
New cards

take your time (doing)

mất, tốn thời gian làm gì

47
New cards

sth takes up (your) time

tốn, chiếm thời gian của ai

48
New cards

at/for a certain time

vào thời điểm xác định

49
New cards

find time to do

có đủ thời gian làm gì

50
New cards

make/find time for

dành thời gian cho điều gì

51
New cards

for the time being

vào thời điểm hiện tại, vào lúc đó

52
New cards

tell the time

xem giờ

53
New cards

turn sth over

lật, dở (trang sách, giấy)

54
New cards

in turn

lần lượt

55
New cards

take turns

theo thứ tự, lần lượt

56
New cards

take it in turn(s) (to do)

luân phiên (để làm gì)

57
New cards

your turn (to do)

lượt của bạn

58
New cards

compete against/with sb

thi đấu/ cạnh tranh với ai

59
New cards

compete for/in sth

thi đấu/ cạnh tranh vì cái gì

60
New cards

concentrate on sth/doing

tập trung vào

61
New cards

difficult to do

thật khó để làm gì

62
New cards

find sth difficult

nhận thấy cái gì khó

63
New cards

find it difficult to do

nhận thấy khó để làm

64
New cards

fond of sth/sb/doing

yêu thích cái gì/ai/việc gì

65
New cards

free to do

tự do làm gì

66
New cards

free from/of sth

giải phóng, tự do khỏi điều gì

67
New cards

free for sth

rảnh rỗi, không bận

68
New cards

interested in sth/doing

thấy thú vị với việc làm gì

69
New cards

involve sth/doing

= include sth

bao gồm

70
New cards

involved in sth/doing

có liên quan đến

71
New cards

listen to sth/sb

nghe điều gì/ai

72
New cards

love sth/sb/doing

thích cái gì/ai/làm gì

73
New cards

love to do

thích làm gì

74
New cards

mean to do

có chủ định làm gì

75
New cards

it/this means that

có nghĩa là

76
New cards

it/this means sth/doing

có nghĩa là làm gì

77
New cards

prefer to do (rather than [to] do)

thích làm gì hơn làm gì

78
New cards

prefer sth (rather than sth)

thích cái gì hơn cái gì

79
New cards

prefer sth/doing (to sth/doing)

thích cái gì/ làm cái gì hơn cái gì/ làm cái gì

80
New cards

stop sth/doing

dừng việc gì (dừng hẳn)

81
New cards

stop to do

dừng lại để làm gì

82
New cards

stop sb from doing

= prevent sb from doing

ngăn cản ai làm việc gì

83
New cards

make/be sure/certain that

đảm bảo rằng

84
New cards

sure/certain to do

chắc chắn làm gì

85
New cards

be sure/certain OF sth

chắc chắn về cái gì

86
New cards

allow (v) /əˈlaʊ/

cho phép

87
New cards

disallow (v) /ˌdɪsəˈlaʊ/

không cho phép, từ chối

88
New cards

allowance (n) /əˈlaʊəns/

sự cho phép, tiền tiêu vặt

89
New cards

allowable (adj) /əˈlaʊəbl/

có thể thừa nhận, có thể công nhận/chấp nhận

90
New cards

associate (v) /əˈsəʊsieɪt/

liên quan, liên kết, hòa nhập

91
New cards

disassociate (v) /ˌdɪsəˈsəʊsieɪt/

không liên quan/liên kết

92
New cards

association (n) /əˌsəʊsiˈeɪʃn/

tổ chức, hiệp hội

93
New cards

associated (adj) /əˈsəʊsieɪtɪd/

liên quan

94
New cards

unassociated (adj) /ˌʌnəˈsəʊsieɪtɪd/

không liên quan

95
New cards

compete (v) /kəmˈpiːt/

cạnh tranh, thi đấu

96
New cards

competition (n) /ˌkɒmpəˈtɪʃn/

sự cạnh tranh, cuộc thi

97
New cards

competitor (n) /kəmˈpetɪtə(r)/

người thi đấu

98
New cards

competitive (adj) /kəmˈpetətɪv/

tính cạnh tranh, đua tranh

99
New cards

competitively (adv) /kəmˈpetətɪvli/

một cách khả năng cạnh tranh

100
New cards

enjoy (v) /ɪnˈdʒɔɪ/

hành động thỏa thích, thích thú với cái gì, việc gì