Đề anh Minh từ 10 đến 20 (disjointed)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/452

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:59 AM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

453 Terms

1
New cards

Disjointed

Rời rạc, thiếu logic

2
New cards

Trailblazer

Người tiên phong

3
New cards

Cringeworthy

Đáng xấu hổ, ngượng ngùng

4
New cards

Luxuriate (in)

Tận hưởng, đắm mình

5
New cards

Feverishly

Cuồng nhiệt, vội vã

6
New cards

No-frills

Cơ bản, không xa hoa

7
New cards

Dumbfounded

Chết lặng, sửng sốt

8
New cards

Valueless

Vô giá trị

9
New cards

Inexpensive

Rẻ tiền

10
New cards

Nonconformist

Người không theo lề lối

11
New cards

bestow sth on sb

Ban tặng

12
New cards

shirk one's duties

Trốn việc, đùn đẩy

13
New cards

vouch for sb/sth

Bảo đảm cho ai

14
New cards

batten on sb

Sống bám, ăn bám

15
New cards

commune with nature

Hòa mình vào thiên nhiên

16
New cards

flesh out an argument

Bổ sung chi tiết, làm rõ

17
New cards

fritter away money

Phung phí

18
New cards

clamp down on sth

Trấn áp, kiểm soát gắt gao

19
New cards

drift off to sleep

Chìm vào giấc ngủ

20
New cards

go down with flu

Mắc bệnh (cảm cúm)

21
New cards

set about + V-ing

Bắt tay vào làm việc gì

22
New cards

bowl along

Phóng xe vun vút

23
New cards

trifle with sb

Đùa cợt, coi thường ai

24
New cards
25
New cards

Move the goalposts

Thay đổi luật chơi giữa chừng

26
New cards

Brick and mortar

Cửa hàng vật lý (vs Online)

27
New cards

A long shot

Nỗ lực mong manh nhưng đáng thử

28
New cards

Acquire a taste for

Bắt đầu thích một thứ khó uống/ăn

29
New cards

Eat one's heart out

Buồn bã, đau khổ tột cùng

30
New cards

A brown study

Trầm ngâm suy nghĩ (quên cả xung quanh)

31
New cards

Stumbling block

Vật cản, chướng ngại vật

32
New cards

At the receiving end

Hứng chịu hậu quả/trận đòn

33
New cards

Scrimping and saving

Chắt bóp, thắt lưng buộc bụng

34
New cards

A quirk of fate

Trớ trêu của số phận

35
New cards

Go through hoops

Trải qua muôn vàn khó khăn

36
New cards

Get even with sb

Trả thù, trả đũa

37
New cards

A fig leaf

Lá sung (che đậy sự thật trần trụi)

38
New cards

Do away with

Bãi bỏ, hủy bỏ

39
New cards

In league with the devil

Cấu kết, đồng lõa với

40
New cards

At the end of one's tether

Hết sức chịu đựng, cạn kiệt

41
New cards

Throw the book at sb

Phạt nặng nhất có thể

42
New cards

Par for the course

Chuyện bình thường (dù hơi tệ)

43
New cards

Vainglory

Thói tự phụ, hư vinh

44
New cards

Spick and span

Sạch bong sáng bóng

45
New cards

Be it ever so humble

Dù có tầm thường đến đâu

46
New cards

Prim and proper

Cứng nhắc, câu nệ

47
New cards

Bitten by the bug

Bỗng dưng đam mê dữ dội

48
New cards

Icing on the cake

Niềm vui nhân đôi

49
New cards

A loose cannon

Người khó lường, gây họa cho phe mình

50
New cards

Lest we forget

Kẻo chúng ta quên mất

51
New cards

Pull strings

Giật dây, dùng quyền thế

52
New cards

Ins and outs

Ngọn ngành, chi tiết phức tạp

53
New cards

Out of sorts

Mệt mỏi, khó ở

54
New cards

Bristle with tributes

Tràn ngập (lời tri ân)

55
New cards

As large as life

Bằng xương bằng thịt (xuất hiện bất ngờ)

56
New cards

A sore point

Chủ đề dễ chạm tự ái

57
New cards

Go the whole hog

Làm tới bến, chơi tới bến

58
New cards

Might as well

Thà… còn hơn

59
New cards

Nip it in the bud

Bóp chết từ trong trứng nước

60
New cards

Hobson's choice

Lựa chọn duy nhất (hoặc không có lựa chọn)

61
New cards

Rant and rave

La hét, chửi bới ầm ĩ

62
New cards

Impassioned

Đầy nhiệt huyết, tha thiết

63
New cards

Impromptu

Ngẫu hứng, không chuẩn bị

64
New cards

Seductive

Có sức cám dỗ

65
New cards

Contemplative

Trầm ngâm, suy tưởng

66
New cards

Perniciously

Một cách tàn phá, độc hại

67
New cards

Deceptively

Nhìn có vẻ… nhưng thực ra không

68
New cards

Nominal

Trên danh nghĩa (hữu danh vô thực)

69
New cards

Stoical

Kiên cường chịu đựng không than vãn

70
New cards

Destitute

Cùng cực, vô sản

71
New cards

Complications

Biến chứng (y học)

72
New cards

Staunch the blood

Cầm máu

73
New cards

Post-truth

Hậu sự thật (cảm xúc lấn át sự thật)

74
New cards

Toss-up

Tình huống 50-50, hên xui

75
New cards

Acquiescently

Cam chịu, nghe theo miễn cưỡng

76
New cards

Lampooned

Bị châm biếm công khai

77
New cards



78
New cards

Humdinger

Điều/Cái gì đó cực kỳ ấn tượng

79
New cards

Adumbrate

Phác thảo đại cương

80
New cards

Perspicacious

Sáng suốt, mẫn tiệp

81
New cards

Obstreperous

Ồn ào, bất trị

82
New cards

Eleemosynary

Thuộc về từ thiện

83
New cards

Reverential

Đầy sự tôn kính

84
New cards

Fallacious

Sai lầm, lừa dối

85
New cards

Dearth

Sự khan hiếm, thiếu hụt

86
New cards

Extortionate

Giá cắt cổ

87
New cards

Flimsy

Mỏng manh, ọp ẹp

88
New cards

Blissfully ignorant

Vô tư không biết gì (dù sắp có chuyện xấu)

89
New cards

Salvage reputation

Cứu vãn danh dự

90
New cards

Scourge

Tai ương, tệ nạn

91
New cards

Concomitant

Đi kèm, đồng thời

92
New cards



93
New cards

cherish

trân trọng, yêu thương, ấp ủ

94
New cards

specify

chỉ rõ, ghi rõ chi tiết

95
New cards

authorize

ủy quyền, cho phép

96
New cards

evade

trốn tránh, lẩn tránh (thuế, luật pháp)

97
New cards

duck

cúi xuống, né tránh (đòn, câu hỏi)

98
New cards

dodge

né tránh một cách khéo léo

99
New cards

titillate

kích thích sự tò mò, làm nhột

100
New cards

exhilarate

làm phấn chấn, làm vui vẻ