1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
父
ちち / とう / フ (Bố / Bố mình)
母
はは / かあ / ボ (Mẹ / Mẹ mình)
子
こ / シ (Con / Đứa trẻ)
男
おとこ / ダン (Nam / Đàn ông)
女
おんな / ジョ (Nữ / Phụ nữ)
犬
いぬ / ケン (Con chó)
鳥
とり / チョウ (Con chim)
図
ズ / ト (Bản đồ / Đồ thị)
書
か-く / ショ (Viết / Sách / Thư)
意
イ (Ý nghĩa / Ý chí / Ý định)