KT TH6 3-4 B game 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards
Market share (n)
Thị phần
2
New cards
For a while (phr)
Được một khoảng thời gian / một lúc
3
New cards
Host an event (v)
Tổ chức một sự kiện
4
New cards
Participate in (v)
Tham gia vào (= take part in)
5
New cards
Provide sb with sth (v)
Cung cấp cái gì cho ai
6
New cards
Migrate (v)
Di cư
7
New cards
Rural area (n)
Nông thôn, vùng quê
8
New cards
Urban area (n)
Thành thị, đô thị
9
New cards
Modern agricultural techniques (n)
Các kỹ thuật nông nghiệp hiện đại
10
New cards
Lack of rainfall (n)
Sự thiếu hụt lượng mưa
11
New cards
Strategy (n)
Chiến lược, chính sách
12
New cards
Succeed in V-ing (v)
Thành công trong việc làm gì
13
New cards
People in need (phr)
Những người đang cần trợ giúp / khó khăn
14
New cards
Put off (phr v)
Hoãn lại (= delay)
15
New cards
Hold up (phr v)
Làm đình trệ, làm chậm lại
16
New cards
Take off (phr v)
Cất cánh (máy bay) / Khởi sắc, phát triển nhanh
17
New cards
Stand + V-ing (v)
Chịu đựng việc gì
18
New cards
Come across (phr v)
Tình cờ gặp / thấy (= run into)
19
New cards
Heavy rain (n)
Mưa to, mưa nặng hạt
20
New cards
Therefore / Consequently / As a result (adv)
Do đó, vì vậy, kết quả là
21
New cards
Ten-minute break (n)
Giờ giải lao 10 phút
22
New cards
Landmark (n)
Điểm nhấn kiến trúc, địa danh nổi tiếng
23
New cards
Grab (v)
Bắt lấy, cầm lấy nhanh
24
New cards
Canteen (n)
Nhà ăn (trường học/công ty)
25
New cards
Schoolmate (n)
Bạn cùng trường
26
New cards
Construction site (n)
Công trường xây dựng