1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artificial
nhân tạo ( ko tự nhiên )
false
nhân tạo ( làm cho giống thật )
natural
thuộc tự nhiên
physical
thuộc vật chất tự nhiên
true
sự thật dựa trên sự việc
accurate
chính xác trên mọi phương diện
method
phương pháp ( cụ thể )
way
cách thức ( chung chung )
motor
động cơ ( phần chính làm máy hoạt động)
machine
máy, thiết bị ( nhiều bộ phận tháo rời )
estimate
ước tính
electronic
thiết bị điện tử sd con chíp
invent
phát minh
award
giải thưởng đc chọn lọc
reward
phần thưởng do công sức đóng góp
institutions
cơ quan, tổ chức
alchemist
nhà giả kim
antibiotics
thuốc kháng sinh
secret formula
công thức bí mật
astronomer
nhà thiên văn học
breakthrough
đột phá
break down
hư hỏng, suy sụp
carry out
tiến hành
come off
xảy ra như kế hoạch, hoàn thành
come on
phát triển, tiến bộ
come up with
có ý tưởng
cut off
dừng cung cấp
give off
thải ra mùi
narrow down
rút gọn lại
plug in
cắm vào
put through
nối máy
turn into
biến thành cái gì đó khác
work out
tìm kiếm giải pháp cho vấn đề
bring out
sản xuất ra và sẵn sàng bán
make an attempt at
thực hiện 1 nỗ lực
attempt to do
nỗ lực để làm gì
in a attempt to do
trong một nỗ lực
on average
trung bình
in the beginning
ban đầu
at the beginning of
lúc ban đầu
be/ find/ look for the cause of
tìm kiếm 1 nguyên nhân
come to/ reach conclusion
đi đến 1 kết luận
experiment with
thí nghiệm về vấn đề gì
in fact
thật vậy
with the introduce to
với sự có mặt
consider if/whether
cân nhắc liệu
consider sb for sth
cân nhắc ai cho vị trí gì
consider it strange
coi điều gì đó lạ thường
explain sth to sb
giải thích gì đó với ai
know of sb
biết rõ ai đó
manage to do
xoay sở để làm gì
possible for sb to do
có khả năng cho ai đó làm gì
result of
kết quả của
result in
dẫn đến
wonder about
tự hỏi về điều gì
wonder if/whether/why
tự hỏi tại sao