1/101
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Less motivated
Ít động lực
Get stuck
Bị mắc kẹt
Traffic jam
Kẹt xe
Gain a deeper understanding
Hiểu rõ hơn
Loss of interest
Mất hứng thú
Element of surprise
Yếu tố bất ngờ
Plot
Kịch bản
The Little Match Girl
Cô bé bán diêm
A lot of = numerous = various = several
Nhiều
High income = significant profit
Thu nhập cao
Keep motivated
Giữ động lực
Time-consuming
Tốn thời gian
Came up with ideas of
đưa ra những ý tưởng
Compliment
Lời khen
Extensive knowledge
Kiến thức sâu rộng
Serious problem
Vấn đề nghiêm trọng
Trustworthy
Đáng tin cậy
unverified rumor
Tin đồn chưa được xác minh
Skeptical
Cẩn trọng
Foster
Nuôi dưỡng
Sense of shared responsibility
Ý thức trách nhiệm chung
Feel valued
Cảm thấy có giá trị
Appreciate the input
Cảm kích những ý kiến đóng góp
Consulting with a team
Thảo luận với nhóm
Clickbait headline
Tiêu đề giật tít
diverse perspectives
đa dạng quan điểm
evaluate options thoroughly
đánh giá kỹ lưỡng các lựa chọn
facing important choices
đối mặt với các lựa chọn quan trọng
shows respect
thể hiện sự tôn trọng
going through a difficult time
đang trải qua thời kì khó khăn
entirely
hoàn toàn
feel genuinely respected
cảm thấy thực sự được tôn trọng
genuinely happy
thực sự hạnh phúc
ruin = destroy
phá hủy
offensive
bị xúc phạm
prioritize sth over sth
ưu tiên cái gì hơn cái gì
perform poorly
làm việc kém
produce low-quality work
tạo ra công việc kém chất lượng
less productive
kém hiệu quả
within the department
trong bộ phận
demonstrates
thể hiện
favorable impression
ấn tượng tốt
volunteer for
tình nguyện cho
suspicious
khả nghi
crime
tội phạm
convinience store
cửa hàng tiện lợi
threaten
đe dọa
receive job offer
nhận lời mời làm việc
reputable company
công ty uy tín
practical knowledge = hands-on experience
kiến thức thực tế
know it from theoretical perspective
hiểu điều đó từ góc độ lý thuyết.
Stay updated
Luôn cập nhật
Reports on
Báo cáo về
Incident
Sự việc
Storm
Bão
Flood
Lụt
Timely warning
Cảnh báo kịp thời
Broaden our knowledge
Mở rộng kiến thức
Customs regulation
Luật Hải quan
Trade policies
Chính sách thương mại
Job market
Thị trường việc làm
Real-time local updates
cập nhật địa phương theo thời gian thực
Follow fixed schedule
Theo lịch trình cố định
Instant incident
Sự cố tức thời
Millions of people
Hàng nghìn người
Commercial appear during programs
Quảng cáo xuất hiện xuyên suốt chương trình
Catch attention
Thu hút sự chú ý
Displayed on the screen
Được chiếu trên màn hình
Cooking oil
Dầu ăn
Appealing commercial
Quảng cáo thu hút
Interrupt
Gián đoạn
Annoyed
Khó chịu
Bad view
Cái nhìn xấu
Volunteer activity
Hoạt động tình nguyện
Devided into group
Chia thành nhóm
Take a break from academic responsibility
Tạm dừng trách nhiệm học tập
Academic pressure
Áp lực học tập
High-quality learning materials
Tài liệu học tập chất lượng
Exchange ideas and knowledge
Trao đổi ý tưởng và kiến thức
large collection of study materials
Bộ sưu tập tài liệu học tập
Practice test
Bài kiểm tra
Educational apps
Ứng dụng học tập
Interactive games
Trò chơi tương tác
Search for concepts online
Tìm kiếm nội dung
Improve productivity and job performance
Cải thiện năng suất và hiệu quả công việc
Company policy
Nội quy của công ty
Complete task poorly
hoàn thành công việc kém
Business partner
Đối tác công ty
Employees’casual appearance
Vẻ ngoài giản dị của nhân viên
Less confident in professionalism
Thiếu tự tin về tính chuyên nghiệp
Unprofessional images in the eyes of clients and business partners
Hình ảnh không chuyên nghiệp trong mắt của khách hàng và đối tác doanh nghiệp
Work closely with
Làm việc gần gũi với
understand daily challenges and responsibilities
Hiểu được thử thách và trách nhiệm
feedback is practical and directly related to work performance
Phản hồi mang tính thực tiễn và liên quan trực tiếp đến hiệu quả công việc
Pointed out
Chỉ ra
Cautious thận trọng
Hesitant when making decision
Lưỡng lự khi đưa quyết định
Produce high-quality work
làm việc chất lượng
provide constructive feedback
Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng
Rude and inappropriate language
Từ ngữ bất lịch sự và không phù hợp